Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhat (VERB)

Total questions: 60

Worksheet time: 3hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Dậy, thức dậy

2.

ngủ

3.

Làm việc

4.

nghỉ ngơi

5.

học

6.

kết thúc

7.

đi

8.

đến

9.

về

10.

ăn

11.

uống

12.

hút (thuốc lá)

13.

xem, nhìn

14.

nghe

15.

đọc

16.

viết, vẽ

17.

mua

18.

chụp (ảnh)

19.

làm

20.

gặp

21.

cắt

22.

gửi

23.

cho, tặng

24.

cho mượn, cho vay

25.

nhận

26.

mượn, vay

27.

dạy

28.

học, tập

29.

gọi (điện thoại)

30.

hiểu, nắm được

31.

có (sở hữu)

32.

mất, tốn

33.

nghỉ (làm việc)

34.

chơi

35.

bơi

36.

đón

37.

mệt

38.

gửi (thư)

39.

vào (quán)

40.

ra khỏi (quán)

41.

kết hôn, lập gia đình

42.

mua hàng

43.

ăn cơm

44.

đi dạo

45.

bật (điện)

46.

tắt (điện)

47.

mở (cửa)

48.

đóng (cửa)

49.

mở (cửa)

50.

vội, gấp

51.

đợi chờ

52.

dừng, đỗ

53.

rẽ, quẹo

54.

mang, cầm

55.

lấy

56.

giúp

57.

gọi (taxi, tên)

58.

nói chuyện

59.

cho xem

60.

nói, cho biết