Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 8 i-LSW Unit 5+6+7+8

Total questions: 86

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.
Bright ( adj ) /braɪt/
a)
Tươi sáng
b)
Đồ dùng, dụng cụ dùng trong gia đình
c)
Nhà sàn
d)
Gạo nếp, xôi
2.
Carefully ( adv ) /ˈkerfəli/
a)
Một cách cẩn thận
b)
Tươi sáng
c)
Đồ dùng, dụng cụ dùng trong gia đình
d)
Nhà sàn
3.
Charge ( n ) /tʃɑːrdʒ/
a)
Sự nạp pin
b)
Một cách cẩn thận
c)
Tươi sáng
d)
Đồ dùng, dụng cụ dùng trong gia đình
4.
Chip ( n ) /tʃɪp/
a)
Chip điện tử
b)
Sự nạp pin
c)
Một cách cẩn thận
d)
Tươi sáng
5.
Complete ( v ) /kəmˈpliːt/
a)
Hoàn thành
b)
Chip điện tử
c)
Sự nạp pin
d)
Một cách cẩn thận
6.
Feature ( n ) /ˈfiːtʃər/
a)
Điểm đặc trưng
b)
Hoàn thành
c)
Chip điện tử
d)
Sự nạp pin
7.
Gigabyte (GB) ( n ) /ˈɡɪɡəbaɪt/
a)
GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính)
b)
Điểm đặc trưng
c)
Hoàn thành
d)
Chip điện tử
8.
Inch ( n ) /ɪntʃ/
a)
Inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2,54 cm)
b)
GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính)
c)
Điểm đặc trưng
d)
Hoàn thành
9.
Lift ( v ) /lɪft/
a)
Nâng lên
b)
Inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2,54 cm)
c)
GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính)
d)
Điểm đặc trưng
10.
Navigate ( v ) /ˈnævɪɡeɪt/
a)
Điều hướng, vận hành
b)
Nâng lên
c)
Inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2,54 cm)
d)
GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính)
11.
Performance ( n ) /pərˈfɔːrməns/
a)
Hiệu năng
b)
Điều hướng, vận hành
c)
Nâng lên
d)
Inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2,54 cm)
12.
Powerful ( adj ) /ˈpaʊərfl/
a)
Mạnh, có sức mạnh lớn
b)
Hiệu năng
c)
Điều hướng, vận hành
d)
Nâng lên
13.
Quietly ( adv ) /ˈkwaɪətli/
a)
Một cách yên lặng
b)
Mạnh, có sức mạnh lớn
c)
Hiệu năng
d)
Điều hướng, vận hành
14.
Recognize ( v ) /ˈrekəɡnaɪz/
a)
Nhận ra
b)
Một cách yên lặng
c)
Mạnh, có sức mạnh lớn
d)
Hiệu năng
15.
Rescue ( n ) /ˈreskjuː/
a)
Sự giải cứu
b)
Nhận ra
c)
Một cách yên lặng
d)
Mạnh, có sức mạnh lớn
16.
Safely ( adv ) /ˈseɪfli/
a)
Một cách an toàn
b)
Sự giải cứu
c)
Nhận ra
d)
Một cách yên lặng
17.
Screen ( n ) /skriːn/
a)
Màn hình
b)
Một cách an toàn
c)
Sự giải cứu
d)
Nhận ra
18.
Speaker ( n ) /ˈspiːkər/
a)
Cái loa
b)
Màn hình
c)
Một cách an toàn
d)
Sự giải cứu
19.
Storage ( n ) /ˈstɔːrɪdʒ/
a)
Bộ nhớ, sự lưu trữ
b)
Cái loa
c)
Màn hình
d)
Một cách an toàn
20.
Tablet ( n ) /ˈtæblət/
a)
Máy tính bảng
b)
Bộ nhớ, sự lưu trữ
c)
Cái loa
d)
Màn hình
21.
Weight ( n ) /weɪt/
a)
Trọng lượng, cân nặng
b)
Máy tính bảng
c)
Bộ nhớ, sự lưu trữ
d)
Cái loa
22.
Alien ( n ) /ˈeɪliən/
a)
Người ngoài hành tinh
b)
Trọng lượng, cân nặng
c)
Máy tính bảng
d)
Bộ nhớ, sự lưu trữ
23.
Appear ( v ) /əˈpɪr/
a)
Xuất hiện
b)
Người ngoài hành tinh
c)
Trọng lượng, cân nặng
d)
Máy tính bảng
24.
Circular ( adj ) /ˈsɜːrkjələr/
a)
Có dạng hình tròn
b)
Xuất hiện
c)
Người ngoài hành tinh
d)
Trọng lượng, cân nặng
25.
Crowded ( adj ) /ˈkraʊdɪd/
a)
Đông đúc
b)
Có dạng hình tròn
c)
Xuất hiện
d)
Người ngoài hành tinh
26.
Disappear ( v ) /ˌdɪsəˈpɪr/
a)
Biến mất
b)
Đông đúc
c)
Có dạng hình tròn
d)
Xuất hiện
27.
Disk-shaped ( adj ) /dɪsk ʃeɪpt/
a)
Hình đĩa
b)
Biến mất
c)
Đông đúc
d)
Có dạng hình tròn
28.
Earth ( n ) /ɜːrθ/
a)
Trái Đất
b)
Hình đĩa
c)
Biến mất
d)
Đông đúc
29.
Flying saucer ( n ) /ˌflaɪɪŋ ˈsɔːsər/
a)
Đĩa bay
b)
Trái Đất
c)
Hình đĩa
d)
Biến mất
30.
Gravity ( n ) /ˈɡrævəti/
a)
Trọng lực
b)
Đĩa bay
c)
Trái Đất
d)
Hình đĩa
31.
Hover ( v ) /ˈhʌvər/
a)
Bay lơ lửng
b)
Trọng lực
c)
Đĩa bay
d)
Trái Đất
32.
Huge ( adj ) /hjuːdʒ/
a)
To lớn, khổng lồ
b)
Bay lơ lửng
c)
Trọng lực
d)
Đĩa bay
33.
Mars ( n ) /mɑːrz/
a)
Sao Hỏa
b)
To lớn, khổng lồ
c)
Bay lơ lửng
d)
Trọng lực
34.
Oxygen ( n ) /ˈɑːksɪdʒən/
a)
Ô-xy
b)
Sao Hỏa
c)
To lớn, khổng lồ
d)
Bay lơ lửng
35.
Planet ( n ) /ˈplænɪt/
a)
Hành tinh
b)
Ô-xy
c)
Sao Hỏa
d)
To lớn, khổng lồ
36.
Population ( n ) /ˌpɑːpjuˈleɪʃn/
a)
Dân số
b)
Hành tinh
c)
Ô-xy
d)
Sao Hỏa
37.
Similar ( adj ) /ˈsɪmələr/
a)
Tương tự
b)
Dân số
c)
Hành tinh
d)
Ô-xy
38.
Space station ( n ) /ˈspeɪs steɪʃn/
a)
Trạm vũ trụ
b)
Tương tự
c)
Dân số
d)
Hành tinh
39.
Strange ( adj ) /streɪndʒ/
a)
Kì lạ
b)
Trạm vũ trụ
c)
Tương tự
d)
Dân số
40.
Temperature ( n ) /ˈtemprətʃər/
a)
Nhiệt độ
b)
Kì lạ
c)
Trạm vũ trụ
d)
Tương tự
41.
Terrified ( adj ) /ˈterɪfaɪd/
a)
Cảm thấy khiếp sợ
b)
Nhiệt độ
c)
Kì lạ
d)
Trạm vũ trụ
42.
Tiny ( adj ) /ˈtaɪni/
a)
Nhỏ xíu, bé xíu
b)
Cảm thấy khiếp sợ
c)
Nhiệt độ
d)
Kì lạ
43.
Triangular ( adj ) /traɪˈæŋɡjələr/
a)
Có dạng hình tam giác
b)
Nhỏ xíu, bé xíu
c)
Cảm thấy khiếp sợ
d)
Nhiệt độ
44.
UFO ( n ) /ˌjuː ef ˈəʊ/
a)
Vật thể bay không xác định
b)
Có dạng hình tam giác
c)
Nhỏ xíu, bé xíu
d)
Cảm thấy khiếp sợ
45.
Venus ( n ) /ˈviːnəs/
a)
Sao Kim
b)
Vật thể bay không xác định
c)
Có dạng hình tam giác
d)
Nhỏ xíu, bé xíu
46.
View ( n ) /vjuː/
a)
Quang cảnh, tầm nhìn
b)
Sao Kim
c)
Vật thể bay không xác định
d)
Có dạng hình tam giác
47.
Attend ( v ) /əˈtend/
a)
Tham gia, tham dự
b)
Quang cảnh, tầm nhìn
c)
Sao Kim
d)
Vật thể bay không xác định
48.
Celebrity ( n ) /səˈlebrəti/
a)
Người nổi tiếng
b)
Tham gia, tham dự
c)
Quang cảnh, tầm nhìn
d)
Sao Kim
49.
Dentist ( n ) /ˈdentɪst/
a)
Nha sĩ
b)
Người nổi tiếng
c)
Tham gia, tham dự
d)
Quang cảnh, tầm nhìn
50.
Director ( n ) /daɪˈrektər/
a)
Đạo diễn
b)
Nha sĩ
c)
Người nổi tiếng
d)
Tham gia, tham dự
51.
Dream ( n ) /driːm/
a)
Ước mơ
b)
Đạo diễn
c)
Nha sĩ
d)
Người nổi tiếng
52.
Engineer ( n ) /ˌendʒɪˈnɪr/
a)
Kĩ sư
b)
Ước mơ
c)
Đạo diễn
d)
Nha sĩ
53.
Fit ( adj ) /fɪt/
a)
Mạnh khỏe
b)
Kĩ sư
c)
Ước mơ
d)
Đạo diễn
54.
Flight attendant ( n ) /ˈflaɪt ətendənt/
a)
Tiếp viên hàng không
b)
Mạnh khỏe
c)
Kĩ sư
d)
Ước mơ
55.
Game designer ( n ) /ɡeɪm dɪˈzaɪnər/
a)
Người thiết kế trò chơi
b)
Tiếp viên hàng không
c)
Mạnh khỏe
d)
Kĩ sư
56.
Helicopter ( n ) /ˈhelɪkɑːptər/
a)
Trực thăng
b)
Người thiết kế trò chơi
c)
Tiếp viên hàng không
d)
Mạnh khỏe
57.
Home theater ( n ) /ˌhəʊm ˈθiːətər/
a)
Rạp chiếu phim tại nhà
b)
Trực thăng
c)
Người thiết kế trò chơi
d)
Tiếp viên hàng không
58.
Jet ( n ) /dʒet/
a)
Máy bay phản lực
b)
Rạp chiếu phim tại nhà
c)
Trực thăng
d)
Người thiết kế trò chơi
59.
Journalist ( n ) /ˈdʒɜːrnəlɪst/
a)
Nhà báo
b)
Máy bay phản lực
c)
Rạp chiếu phim tại nhà
d)
Trực thăng
60.
Mansion ( n ) /ˈmænʃn/
a)
Biệt thự
b)
Nhà báo
c)
Máy bay phản lực
d)
Rạp chiếu phim tại nhà
61.
Millionaire ( n ) /ˌmɪljəˈner/
a)
Triệu phú
b)
Biệt thự
c)
Nhà báo
d)
Máy bay phản lực
62.
Musician ( n ) /mjuˈzɪʃn/
a)
Nhạc sĩ, nhạc công
b)
Triệu phú
c)
Biệt thự
d)
Nhà báo
63.
Sports car ( n ) /ˈspɔːrts kɑːr/
a)
Xe ô-tô thể thao
b)
Nhạc sĩ, nhạc công
c)
Triệu phú
d)
Biệt thự
64.
Veterinarian ( n ) /ˌvetərɪˈneriən/
a)
Bác sĩ thú y
b)
Xe ô-tô thể thao
c)
Nhạc sĩ, nhạc công
d)
Triệu phú
65.
Vlogger ( n ) /ˈvlɑːɡər/
a)
Người làm vlog
b)
Bác sĩ thú y
c)
Xe ô-tô thể thao
d)
Nhạc sĩ, nhạc công
66.
Yacht ( n ) /jɑːt/
a)
Du thuyền
b)
Người làm vlog
c)
Bác sĩ thú y
d)
Xe ô-tô thể thao
67.
Apron ( n ) /ˈeɪprən/
a)
Tạp dề
b)
Du thuyền
c)
Người làm vlog
d)
Bác sĩ thú y
68.
Basket ( n ) /ˈbæskɪt/
a)
Giỏ, sọt, rổ
b)
Tạp dề
c)
Du thuyền
d)
Người làm vlog
69.
Blouse ( n ) /blaʊs/
a)
Áo cánh, áo kiểu nữ
b)
Giỏ, sọt, rổ
c)
Tạp dề
d)
Du thuyền
70.
Ceremony ( n ) /ˈserəməʊni/
a)
Nghi thức, nghi lễ
b)
Áo cánh, áo kiểu nữ
c)
Giỏ, sọt, rổ
d)
Tạp dề
71.
Cloth ( n ) /klɔːθ/
a)
Vải
b)
Nghi thức, nghi lễ
c)
Áo cánh, áo kiểu nữ
d)
Giỏ, sọt, rổ
72.
Corn ( n ) /kɔːrn/
a)
Ngô, bắp
b)
Vải
c)
Nghi thức, nghi lễ
d)
Áo cánh, áo kiểu nữ
73.
Dessert ( n ) /dɪˈzɜːrt/
a)
Món tráng miệng
b)
Ngô, bắp
c)
Vải
d)
Nghi thức, nghi lễ
74.
Embroidery ( n ) /ɪmˈbrɔɪdəri/
a)
Đồ thêu, sự thêu thùa
b)
Món tráng miệng
c)
Ngô, bắp
d)
Vải
75.
Ethnic ( adj ) /ˈeθnɪk/
a)
Dân tộc
b)
Đồ thêu, sự thêu thùa
c)
Món tráng miệng
d)
Ngô, bắp
76.
Experienced ( adj ) /ɪkˈspɪriənst/
a)
Có kinh nghiệm
b)
Dân tộc
c)
Đồ thêu, sự thêu thùa
d)
Món tráng miệng
77.
Gong ( n ) /ɡɔːŋ/
a)
Cồng, chiêng
b)
Có kinh nghiệm
c)
Dân tộc
d)
Đồ thêu, sự thêu thùa
78.
Headscarf ( n ) /ˈhedskɑːrf/
a)
Khăn trùm đầu
b)
Cồng, chiêng
c)
Có kinh nghiệm
d)
Dân tộc
79.
Pattern ( n ) /ˈpætərn/
a)
Hoa văn
b)
Khăn trùm đầu
c)
Cồng, chiêng
d)
Có kinh nghiệm
80.
Pottery ( n ) /ˈpɑːtəri/
a)
Đồ gốm
b)
Hoa văn
c)
Khăn trùm đầu
d)
Cồng, chiêng
81.
Product ( n ) /ˈprɑːdʌkt/
a)
Sản phẩm
b)
Đồ gốm
c)
Hoa văn
d)
Khăn trùm đầu
82.
Silver ( n ) /ˈsɪlvər/
a)
Bạc
b)
Sản phẩm
c)
Đồ gốm
d)
Hoa văn
83.
Steam ( v ) /stiːm/
a)
Hấp
b)
Bạc
c)
Sản phẩm
d)
Đồ gốm
84.
Sticky rice ( n ) /ˌstɪki ˈraɪs/
a)
Gạo nếp, xôi
b)
Hấp
c)
Bạc
d)
Sản phẩm
85.
Stilt house ( n ) /stɪlt haʊs/
a)
Nhà sàn
b)
Gạo nếp, xôi
c)
Hấp
d)
Bạc
86.
Utensil ( n ) /juːˈtensl/
a)
Đồ dùng, dụng cụ dùng trong gia đình
b)
Nhà sàn
c)
Gạo nếp, xôi
d)
Hấp