wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 18

Total questions: 87

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

nhân tạo (adj)

(a)  

2.

tự động (adj)

(a)  

3.

phức tạp (adj)

(a)  

4.

giảm (v)

(a)  

5.

sự giảm sút (n)

(a)  

6.

kĩ thuật số (adj)

(a)  

7.

phát hiện (v)

(a)  

8.

sự ảnh hưởng (n)

(a)  

9.

thiết bị (n)

(a)  

10.

ước tính (v)

(a)  

11.

chính xác (adj)

(a)  

12.

làm thí nghiệm v

(a)  

13.

cuộc thí nghiệm n

(a)  

14.

phòng thí nghiệm n

(a)  

15.

thiết bị n

(a)  

16.

phần cứng n

(a)  

17.

phần mềm n

(a)  

18.

phát minh v

(a)  

19.

bao gồm v

(a)  

20.

thiếu v

(a)  

21.

sự thiếu hụt n

(a)  

22.

máy tính xách tay n

(a)  

23.

tối đa adj

(a)  

24.

tối thiểu adj

(a)  

25.

vận hành v

(a)  

26.

đồ nhựa n

(a)  

27.

làm bằng nhựa adj

(a)  

28.

lập trình v

(a)  

29.

chương trình n

(a)  

30.

sự nghiên cứu n

(a)  

31.

điều hành, vận hành, chạy, bật v

(a)  

32.

màn hình n

(a)  

33.

đột ngột adj

(a)  

34.

công nghệ adj

(a)  

35.

duy nhất adj

(a)  

36.

hỏng, ngừng hoạt động v phr

(a)  

37.

tình cờ v phr

(a)  

38.

tìm ra v phr

(a)  

39.

bịa chuyện, trang điểm v phr

(a)  

40.

làm vỡ, làm hỏng v phr

(a)  

41.

vứt đi v phr

(a)  

42.

tắt v phr

(a)  

43.

bật v phr

(a)  

44.

cuối cùng prep

(a)  

45.

tình cờ prep

(a)  

46.

theo quan điểm của tôi prep 

(a)  

47.

trong tương lai prep

(a)  

48.

hỏng, ngừng hoạt động prep

(a)  

49.

sôi, đun sôi v

(a)  

50.

máy đun, ấm n

(a)  

51.

sôi  adj

(a)  

52.

hóa chất n

(a)  

53.

chất hóa học adj

(a)  

54.

hóa học n

(a)  

55.

kết luận v

(a)  

56.

sự kết luận n

(a)  

57.

nghiên cứu v

(a)  

58.

bài kiểm tra n

(a)  

59.

giám khảo n

(a)  

60.

mê hoặc, thôi miên v

(a)  

61.

sự mê hoặc n

(a)  

62.

lôi cuốn, cuốn hút adj

(a)  

63.

lịch sử n

(a)  

64.

mang tính lịch sử adj

(a)  

65.

nhà sử học n

(a)  

66.

danh tính n

(a)  

67.

giống hết nhau adj

(a)  

68.

giống hết nhau adv

(a)  

69.

dài adj

(a)  

70.

chiều dài n

(a)  

71.

đo lường v

(a)  

72.

đo đạc, kích thước n

(a)  

73.

khoa học n

(a)  

74.

nhà khoa học n

(a)  

75.

khác với cái gì (adj phr)

(a)  

76.

đầy adj phr

(a)  

77.

bắt đầu cái gì với cái gì v phr

(a)  

78.

kết nối cái gì vào/ với cái gì v phr

(a)  

79.

ngắt kết nối cái gì từ v phr

(a)  

80.

điền cái gì vào cái gì v phr

(a)  

81.

kết quả của cái gì đấy v phr

(a)  

82.

một cái gì khác giữa cái gì với cái gì n phr

(a)  

83.

một ý tưởng liên quan đến cái gì n phr

(a)  

84.

một số n phr

(a)  

85.

lý do cho vấn đề gì n phr

(a)  

86.

loại gì (n phr)

(a)  

87.

vứt rác đi

(a)