wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập tháng 5 - 12 Access 2023 - 2024

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Sự khác biệt giữa dữ liệu và thông tin là gì?

a)

Dữ liệu được trình bày dưới dạng văn bản được định dạng trong khi thông tin được trình bày dưới dạng văn bản thuần túy.

b)

Dữ liệu là dữ kiện thô trong khi thông tin là dữ liệu được xử lý theo một cách nào đó.

c)

Dữ liệu luôn ở dạng số trong khi thông tin luôn là văn bản.

d)

Dữ liệu được tạo bởi ứng dụng trong khi thông tin luôn được tạo thủ công.

2.

Cơ sở dữ liệu được tổ chức như thế nào?

a)

Cơ sở dữ liệu chứa các chỉ mục (index) và tiêu chí (criteria) được lưu trữ trong các bảng (table).

b)

Cơ sở dữ liệu chứa các trường (field) và bản ghi (record) được lưu trữ trong bảng (table).

c)

Cơ sở dữ liệu chứa các báo cáo (report) và trường (field) được lưu trữ trong các bảng (table).

d)

Cơ sở dữ liệu chứa các biểu mẫu (form) và các báo cáo (report) được lưu trữ trong bảng (table).

3.

Điều gì là quan trọng khi thiết kế một cơ sở dữ liệu?

a)

Một bảng phải chứa dữ liệu liên quan đến một loại chủ đề.

b)

Một báo cáo phải chứa các bản ghi dựa trên một kiểu dữ liệu duy nhất.

c)

Một truy vấn chỉ nên lấy dữ liệu từ một bảng duy nhất.

d)

Một biểu mẫu nên  nhập liệu vào nhiều bảng.

4.

Câu nào sau đây mô tả đúng nhất về nơi lưu trữ tất cả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Tất cả dữ liệu cơ sở dữ liệu được lưu trữ trong các biểu mẫu (form).

b)

Tất cả dữ liệu cơ sở dữ liệu được lưu trữ trong các bảng (table).

c)

Tất cả dữ liệu cơ sở dữ liệu được lưu trữ trong các trường (field).

d)

Tất cả dữ liệu cơ sở dữ liệu được lưu trữ trong các bản ghi (record).

5.

Câu nào sau đây mô tả đúng nhất những gì một bản ghi (record) trong cơ sở dữ liệu nên chứa?

a)

Dữ liệu liên quan đến một chủ đề duy nhất.

b)

Dữ liệu chỉ liên quan đến các truy vấn.

c)

Dữ liệu không liên quan đến một chủ đề.

d)

Dữ liệu liên quan đến một số chủ đề (subject).

6.

Loại dữ liệu nào sau đây là kiểu dữ liệu thích hợp cho trường chứa giá trị thập phân?

a)

AutoNumber (Số tự động)

b)

Number (Số)

c)

Short Text (Văn bản ngắn)

d)

Long Text (Văn bản dài)

7.

Thuộc tính nào được sử dụng tự động nhập giá trị trường cụ thể cho các bản ghi mới?

a)

Kích thước trường (Field Size)

b)

Format (Định dạng)

c)

Caption (Chú thích)

d)

Default Value (Giá trị mặc định)

8.

Cái gì được sử dụng khi cần xác định duy nhất từng bản ghi trong bảng?

a)

A default value (Giá trị mặc định)

b)

A primary key (Một khoá chính)

c)

A validation rule (Quy tắc xác thực)

d)

A filter (Bộ lọc)

9.

Điều gì có thể được sử dụng để tìm và sắp xếp các bản ghi nhanh hơn?

a)

An index (chỉ mục)

b)

A primary key (Một khoá chính)

c)

A form (Biểu mẫu)

d)

A validation rule (Quy tắc xác thực)

10.

Điều gì có thể xảy ra nếu một loại dữ liệu được thay đổi trong một bảng hiện có?

a)

Dữ liệu có thể bị mất

b)

Các bản ghi có thể bị ẩn

c)

Các trường có thể bị xoá

d)

Các bảng có thể bị khoá

11.

Mục đích chính của việc liên kết dữ liệu giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Để giảm thiểu sự trùng lặp

b)

Để cho phép tìm kiếm dữ liệu nhanh hơn

c)

Để tối ưu hoá việc lọc các bản ghi

d)

Để ngăn chặn nhu cầu sử dụng các truy vấn

12.

Điều gì được tạo ra bằng cách kết hợp một trường duy nhất trong một bảng với một  trường trong một bảng khác?

a)

A relationship (Mối quan hệ)

b)

A query (Truy vấn)

c)

An index (chỉ mục)

d)

A data type (Kiểu dữ liệu)

13.

Tại sao các ràng buộc / quy tắc toàn vẹn được áp dụng cho các bảng cơ sở dữ liệu?

a)

Vì nó ngăn không cho dữ liệu liên quan bị thay đổi hoặc xóa.

b)

Vì nó sẽ giúp tìm kiếm trong các bảng liên quan nhanh hơn.

c)

Vì nó làm giảm nhu cầu lập chỉ mục các bảng liên quan.

d)

Ngăn chặn việc tạo dữ liệu trùng lặp.

14.

Truy vấn (query) được sử dụng để làm gì trong cơ sở dữ liệu?

a)

Để hiển thị và duy trì các bản ghi.

b)

Để lưu trữ các bản ghi và trường

c)

Để trích xuất và phân tích dữ liệu

d)

Để biên dịch thông tin cho việc in ấn.

15.

Những gì nên được sử dụng để hiển thị và duy trì các bản ghi trong một bảng?

a)

Queries (truy vấn)

b)

Filters (Bộ lọc)

c)

Forms (Biểu mẫu)

d)

Reports (Bản ghi)

16.

Điều nào sau đây mô tả công dụng chính của một báo cáo (report)?

a)

Để hiển thị và duy trì các bản ghi

b)

Để biên dịch thông tin cho việc in ấn

c)

Để trích xuất và thay đổi dữ liệu

d)

Để chia sẻ dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu

17.

Cở sở dữ liệu là gì?

a)

Một tập hợp các bản ghi hoặc dữ liệu có cấu trúc

b)

Cấu trúc dữ liệu cải thiện các hoạt động tìm kiếm trong bảng

c)

Một chương trình để tạo các biểu mẫu trực tuyến

d)

Tập hợp các hướng dẫn được sử dụng khi lấy dữ liệu từ bảng

18.

Nêu định nghĩa của một cơ sở dữ liệu.

a)

Là bản sao lưu dữ liệu trên máy tính, sử dụng để lưu trữ và quản lý lượng dữ liệu lớn dưới dạng những danh sách có tổ chức được kết nối với nhau. 

b)

Là một chương trình, dùng để tính toán các phép toàn phức tạp.

c)

Là tập hợp các bản sao lưu trên máy tính của các văn bản và được lưu trữ trong cùng một thư mục.

d)

Là hệ thống bộ nhớ khả biến cho phép truy câp ngẫu nhiên đến bộ nhớ dựa trên địa chỉ bộ nhớ.

19.

Mircosoft Word có phải là một cơ sở dữ liệu không?

a)

Có, vì Mircosoft Word có lưu trữ dữ liệu trên máy tính.

b)

Không, vì Mircosoft Word không có tính năng kết nối dữ liệu với nhau.

20.

Khi có nhiều dữ liệu trùng lặp trong cơ sở dữ liệu, chúng ta nên làm gì?

a)

Không nên làm gì vì không có tính năng nào của phần mềm cơ sở dữ liệu có thể xử lý các dữ liệu trùng lăp.

b)

Tìm và xóa các dữ liệu trùng lặp.

c)

Tìm và kết nối các dữ liệu trùng lặp với nhau.

d)

Tìm và thay thế bằng dữ liệu khác để chúng không còn trùng lặp.

21.

Dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu được lưu trữ như thế nào?

a)

Thành các đoạn văn bản.

b)

Trong các bảng.

c)

Như hình ảnh trong một thư mục.

d)

Thành các tệp tin trong My Documents.

22.

Những đáp án nào là ứng dụng của cơ sở dữ liệu trong đời sống?

a)

Hệ thống quản lý tài khoản người dùng của ngân hàng.

b)

Cấu trúc của một chip điện tử.

c)

Một cuốn sách về cơ sở dữ liệu được lưu trong máy tính.

d)


Một trang web mua bán hàng trực tuyến.

23.

Cơ sở dữ liệu có hạn chế về quy mô không?

a)

Có, cơ sở dữ liệu chỉ có thể được sử dụng khi số lượng dữ liệu rất lớn.

b)

Có, cơ sở dữ liệu không thể sử dụng được khi số lượng dữ liệu quá lớn.

c)

Có, cơ sở dữ liệu không thể sử dụng được khi số lượng dữ liệu quá nhỏ.

d)

Không, cơ sở dữ liệu không có hạn chế về quy mô.

24.

Một trường (field) trong bảng có nghĩa là gì?

a)

Một tập hợp các ô ở gần nhau trong bảng

b)

Một cột trong bảng

c)

Một hàng trong bảng

d)

Một ô đặc biệt trong bảng để người dùng nhập liệu

25.

Một bản ghi (record) trong bảng có nghĩa là gì?

a)

Một tập hợp các ô ở gần nhau trong bảng

b)

Một cột trong bảng

c)

Một hàng trong bảng

d)

Một bản sao lưu tất cả các dữ liệu của bảng

26.

Nêu các quy tắc thiết lập bảng trong cơ sở dữ liệu.

a)

Mỗi bảng chỉ nên chứa dữ liệu liên quan đến một chủ đề duy nhất.

b)

Mỗi ô trong bảng chỉ được chứa một mẩu dữ liệu.

c)

Mỗi trường trong bảng chỉ chứa một loại dữ liệu tương ứng với một khía cạnh của chủ đề.

d)


Mỗi bản ghi trong bảng chỉ chứa các giá trị sử dụng cùng một đơn vị.

27.

hát biểu dưới đây ĐÚNG hay SAI?

Các ô nằm trong cùng một trường dữ liệu chỉ có thể chứa một loại dữ liệu duy nhất.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

28.

Microsoft Access cho phép em thiết lập những loại dữ liệu nào dưới đây cho một trường dữ liệu?

a)

Văn bản (Text)

b)

Số (Number)

c)

Ngày/Giờ (Date/Time)

d)

Có/Không (Yes/No)

29.

Loại dữ liệu Văn bản (Text) trong Microsoft Access có những thuộc tính gì?

a)

Độ dài

b)

Định dạng

c)

Chiều cao dòng

d)

Giá trị mặc định

30.

Đặc điểm của khóa chính là gì?

a)

Mỗi khóa chính trong một bàng có giá trị duy nhất và không lặp lại.

b)

Một bảng có thể có một hoặc nhiều khóa chính.

c)

Khoá chính thường ở dạng số.

d)

Mircosoft Access bắt buộc phải tạo khóa chính cho mọi bảng.

31.

Phát biểu dưới đây ĐÚNG hay SAI?

Khóa chính chỉ có thể bao gồm một trường.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

32.

Chúng ta nên đưa một trường vào chỉ mục khi nào?

a)

Khi một trường có dữ liệu dạng số.

b)

Khi thường xuyên phải tìm kiếm đữ liệu trong một trường.

c)

Khi trường có nhiều dữ liệu trùng lặp.

d)

Khi trường không có dữ liệu trùng lặp.

33.

Tại sao một cơ sở dữ liệu được thiết kế hiệu quả thường có nhiều bảng được liên kết?

a)

Để có thêm nhiều trường dữ liệu

b)

Để đảm bảo không bị mất dữ liệu

c)

Để giảm thiểu sự trùng lặp dữ liệu

d)


Để tăng độ bảo mật cho cơ sở dữ liệu

34.

Chúng ta cần lưu ý những điều gì khi muốn liên kết hai bảng với nhau trong một cơ sở dữ liệu?

a)

Hai bảng cần có trường chung được sử dụng làm khoá.

b)

Hai bảng cần có bản ghi chung được sử dụng làm khoá.

c)

Các trường chung phải chứa cùng loại dữ liệu.

d)

Các bản ghi chung phải chứa cùng loại dữ liệu.

35.

Hai bản ghi nằm ở hai bảng khác nhau được liên kết với nhau thông qua khoá chính. Nếu một trong hai bản ghi này bị xoá, bản ghi còn lại được gọi là gì?

a)

Bản ghi gốc

b)

Bản ghi kép

c)

Bản ghi mồ côi

d)

Bản ghi phái sinh

36.

Vì sao chúng ta nên tránh để xảy ra các bản ghi mồ côi trong cơ sở dữ liệu?

a)

Để giảm kích thước lưu trữ của cơ sở dữ liệu

b)

Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Để cơ sở dữ liệu dễ hiểu hơn với người khác

d)

Để đảm bảo tính toàn vẹn khi tham chiếu dữ liệu

37.

Thao tác sau trong Mircosoft Access 2016 có kết quả là gì?

Mở Menu File > Chọn "New" > Chọn "Blank desktop database"

a)

Tạo ra một cơ sở dữ liệu mới dựa theo một mẫu có trước.

b)

Tạo ra một cơ sở dữ liệu với một bảng và một số trường cơ bản.

c)

Mở lại cơ sở dữ liệu được sử dụng gần đây nhất.

d)

Tạo ra một cơ sở dữ liệu mới chưa có bất cứ dữ liệu nào.

38.

Thao tác sau trong Microsoft Access 2016 có kết quả là gì?

Mở Menu File > Chọn Save Database As > Nhập tên vào trường File name > Nhấp chuột vào Save

a)

Cơ sở dữ liệu được cập nhật và lưu lại các thay đổi vào bản lưu có sẵn trên máy.

b)

Cơ sở dữ liệu chưa được cập nhật nhưng sẽ tạo ra một bản lưu mới trên máy.

c)

Cơ sở dữ liệu được cập nhật và lưu lại các thay đổi vào bản lưu mới, bản lưu cũ không thay đổi.

d)

Cơ sở dữ liệu được cập nhật và lưu lại các thay đổi đồng thời vào bản lưu mới và bản lưu cũ.

39.

Lệnh "Close" trong menu File của Mircosoft Access 2016 có tác dụng gì?

a)

Đóng ứng dụng Mircosoft Access.

b)

Đóng cơ sở dữ liệu đang được mở, Mircosoft Access vẫn chạy.

c)

Đóng bảng đang được mở trong cơ sở dữ liệu.

d)

Đóng tất cả các bảng đang mở trong Microsoft Access.

40.

Trong Mircosoft Access, Truy vấn (Query) có những tác dụng gì?

a)

Để lưu trữ dữ liệu

b)

Để trích xuất dữ liệu

c)

Để truy vấn dữ liệu

d)

Để nhập dữ liệu

41.

húng ta có thể dùng chế độ Datasheet View để xây dựng đối tượng được không?

a)

Không, chế độ Datasheet View chỉ dùng để hiển thị, nhập hoặc quản lý dữ liệu.

b)

Có, chúng ta có thể xây đựng đối tượng trong chế độ Datasheet View nhưng có một số hạn chế so với Design View.

c)

Có, chúng ta có thể xây đựng đối tượng trong chế độ Datasheet View giống như trong Design View.

42.

Sau khi xóa bỏ một đối tượng (bảng, truy xuất, biểu mẫu, báo cáo) trong Mircosoft Access, có thể dùng lệnh Undo để phục hồi lại đối tượng vừa bị xóa không?

a)

Có, lệnh Undo luôn cho phép phục hồi lại đối tượng vừa xóa.

b)

Không, lệnh Undo không có tác dùng phục hồi lại đối tượng.

43.

Trong bảng bên dưới, số bản ghi hiển thị trong trường Record của thanh điều hướng là bao nhiêu?

a)

9, vì đây là giá trị của khóa chính.

b)

43, vì đây là giá trị trong ô được chọn.

c)

4, vì đây là thứ tự của bản ghi tính từ trên xuống. 

d)

Không xác định được do số bản ghi chỉ thay đổi khi sử dụng công cụ chuyển hướng.

44.

Trong Microsoft Access, chúng ta có thể sắp xếp các bản ghi trong một bảng như thế nào?

a)

Chỉ có thể sắp xếp các bản ghi theo trình tự của trường được chọn làm khóa chính.

b)

Chỉ có thể sắp xếp bản ghi theo trình từ của trường được đưa vào chỉ mục (bao gồm khóa chính).

c)

Có thể sắp xếp bản ghi theo một trường bất kì.

d)

Có thế sắp xếp bản ghi theo một trường bất kì nhưng trong trường này không được có dữ liệu trùng.

45.

Bảng dưới đây có khóa chính là trường "MaSoNhanVien" và đã được sắp xếp theo trình tự A-Z của trường "Ten". Khi sử dụng lệnh xóa sắp xếp (Remove Sort), dữ liệu trong bảng được sắp xếp lại như thế nào?

a)

Theo trình tự từ nhỏ đến lớn của trường "MaSoNhanVien" do đây là khóa chính của bảng.

b)

Theo trình tự từ lớn đến nhỏ của trường "MaSoNhanVien" do đây là khóa chính của bảng.

c)

Theo trình tự ngẫu nhiên.

d)

Theo trình tự dữ liệu được nhập vào.

46.

Sau khi xóa bỏ dữ liệu của một ô trong Mircosoft Access 2016, chúng ta có thể dùng lệnh Undo để phục hồi lại dữ liệu vừa bị xóa không?

a)

Có, lệnh Undo cho phép phục hồi lại dữ liệu vừa bị xóa trong ô.

b)

Không, lệnh Undo không có khả năng phục hồi dữ liệu trong ô.

47.

Sau khi xóa một bản ghi trong Mircosoft Access, chúng ta có thể dùng lệnh Undo để phục hồi lại dữ liệu vừa bị xóa không?

a)

Có, lệnh Undo luôn cho phép phục hồi lại dữ liệu vừa bị xóa.

b)

Không, lệnh Undo không có khả năng phục hồi bản ghi đã xoá.

48.

Có thể dùng phím Delete để xóa hai ô cùng lúc như trong hình được không?

a)

b)

Không

49.

Chúng ta cần lưu ý điều gi khi thay đổi tên của một bảng?

a)

Tên của bảng không được trùng tên với bất cứ bảng nào khác trong cùng cơ sở dữ liệu.

b)

Một số từ nhất định như ADD, BOOLEAN, NAME, v.v... không được phép sử dụng làm tên của bảng.

c)

Tắt các đối tượng đang tham chiếu đến bảng trước khi đổi tên.

d)

Đóng bảng cần được đổi tên trước khi tiến hành đổi tên.

50.

Đáp án nào là cách đúng để thay đổi độ dài văn bản cho phép nhập vào một ô có loại dữ liệu là Short Text?

a)

Thay đổi giá trị Field Size trong Field Properties thành một giá trị nhỏ hơn. 

b)

Thay đổi dữ liệu trong bảng bằng các dữ liệu ngắn hơn.

c)

Đổi loại dữ liệu thành Long Text.

d)

Đổi tên trường dữ liệu thành một tên ngắn hơn.

51.

Những loại dữ liệu nào cho phép nhập dữ liệu như sau vào ô: "Đỗ Hoàng Vương"

a)

Short Text

b)

Long Text

c)

Date/Time

d)

Yes/No

52.

Hình dưới là Design View của một bảng. Điều gì sẽ xảy ra nếu em nhập dữ liệu "A13345" vào một ô trong trường "Ma So Sinh Vien"?

a)

Giá trị của ô được cập nhật thành "A13345".

b)

Access tự động xoá ký tự "A" và dữ liệu được nhập vào ô là "13345".

c)

Access báo lỗi và xóa dữ liệu trong ô vừa nhập.

d)

Access báo lỗi và không cho phép thoát khỏi ô này cho đến khi dữ liệu được sửa lại.

53.

Vì sao Mircosoft Access không cho phép nhập liệu "A13345" trong trường "Ma So Sinh Vien"?

a)

Vì Access không cho phép nhập chữ và số trong cùng một ô.

b)

Vì loại dữ liệu Number không chấp nhận dữ liệu dạng chữ.

c)

Vì loại dữ liệu Short Text không chấp nhận dữ liệu dạng số.

d)

Có thể nhập liệu "A13345" trong trường "Ma So Sinh Vien".

54.

Đáp án nào là dữ liệu hợp lệ để nhập vào một ô có loại dữ liệu là Number và Validation Rule là "<39"?

a)

38

b)

39

c)

40

d)

0

55.

Đáp án nào là yêu cầu để một trường có thể xếp thành khóa chính trong một bảng?

a)

Phải là trường đầu tiên được tạo ra.

b)

Phải là trường được tạo tự động bởi Mircosoft Access.

c)

Phải là một trường không có dữ liệu trùng lặp.

d)

Tên trường phải bao gồm ký tự "ID".

56.

Chọn các đặc điểm của loại dữ liệu số tự động (Automatic number).

a)

Loại dữ liệu số tự động (Automatic number) tự động điền số vào các ô trong trường.

b)

Chúng ta có thể nhập dữ liệu giống nhau vào hai ô trong một trường có loại dữ liệu số tự động.

c)

Trong một bảng chỉ có thể có một trường có loại dữ liệu số tự động.

d)

Trường có loại dữ liệu số tự động không thể xếp vào khóa chính.

57.

Hình dưới thể hiện thẻ General trong ô Field Properties của một trường có chỉ mục. Trường này có cho phép nhập liệu giống nhau trong 2 ô khác nhau hay không?

a)

b)

Không

58.

Trong Mircosoft Access, có thể thêm một trường mới vào bảng bằng cách điền dữ liệu vào ô cuối cùng của một bảng ghi được không?

a)

Có, Mircosoft Access sẽ tự gán loại dữ liệu "Short Text" và gán -tên cho trường mới.

b)

Không, quá trình này không hợp lệ và Mircosoft Access sẽ báo lỗi.

59.

Vì sao chúng ta nên chia dữ liệu ra thành nhiều phần nhỏ (ví dụ: chia họ tên thành họ và tên)?

a)

Để Access có thể hiểu được các dữ liệu này.

b)

Để các phần dữ liệu nhỏ có thể được kết hợp dễ dàng khi cần thiết.

c)

Để giảm bớt kích thước của cơ sở dữ liệu

d)

Để việc tìm kiếm và sắp xếp dữ liệu có thể thực hiện dễ dàng hơn.

60.

Vì sao chúng ta không nên sử dụng dấu cách trong tên của trường?

a)

Vì dấu cách là ký hiệu không hợp lệ.

b)

Vì sẽ gây khó khăn trong việc quản lý dữ liệu.

c)

Vì sẽ gây bất lợi về bảo mật dữ liệu.

d)

Vì ảnh hưởng đên tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu.

61.

Một quản lý có thể có một hoặc nhiều nhân viên, mỗi nhân viên chỉ có một quản lý. Hãy cho biết mối liên hệ giữa hai đối tượng "quản lý - nhân viên".

a)

Đơn - Đa

b)

Đơn - Đơn

c)

Đa - Đơn

d)

Đa - Đa

62.

Một giáo viên có thể có một hoặc nhiều học sinh, một học sinh có thể có một hoặc nhiều giáo viên. Hãy cho biết mối liên hệ giữa hai đối tượng "giáo viên - học sinh".

a)

Đơn - Đa

b)

Đơn - Đơn

c)

Đa - Đơn

d)

Đa - Đa

63.

Tùy chọn "Enforce Referential Integrity" có tác dụng gì?

a)

Để đảm bảo tính bảo mật của cơ sở dữ liệu.

b)

Để đảm bảo sự vẹn toàn của cơ sở dữ liệu khi tham chiếu giữa các bảng.

c)

Để ngăn sự xuất hiện của các bản ghi mồ côi.

d)

Để tạo ra các mối liên hệ Đơn - Đơn.

64.

Với bảng dữ liệu như trong hình dưới, hãy cho biết kết quả khi sử dụng công cụ tìm kiếm (Find) trong Mircosoft Access với từ khoá tìm kiếm là "Eric".

a)

Tìm thấy dữ liệu "Eric".

b)

Không tìm thấy dữ liệu "Eric".

65.

Với bảng dữ liệu như trong hình dưới, hãy cho biết kết quả khi sử dụng công cụ tìm kiếm (Find) trong Mircosoft Access và dữ liệu cần tìm là "eRic".

a)

Tìm thấy dữ liệu "eRic".

b)

Không tìm dữ liệu "eRic".

66.

Khi sử dụng công cụ lọc (Filter) với cột IDBook trong hình dưới và áp dụng giá trị bộ lọc là "1", chúng ta còn lại bao nhiêu bản ghi?

a)

2

b)

3

c)

7

d)

14

67.

Truy vấn (Query) có những lợi thế gì so với công cụ lọc (Filter)?

a)

Truy vấn giúp chúng ta có thể dễ dàng xem, thêm, xóa hoặc chỉnh dữ liệu trong nhiều bảng của cơ sở dữ liệu.

b)

Filter chỉ là phương pháp lọc tạm thời một số bản ghi trong bảng, còn truy vấn cho phép chúng ta tạo ra một đối tượng riêng biệt để sử dụng theo nhiều cách khác nhau.

c)

Truy vấn có thể tính toán hoặc tổng hợp dữ liệu từ nhiều bảng khác nhau.

d)

Truy vấn giúp tự động hóa các tác vụ quản lý dữ liệu.

68.

Cho bảng dữ liệu trong hình dưới. Nếu chúng ta tạo một truy vấn từ bảng này và chọn trường "Product Name" và "List Price" thì Mircosoft Access sẽ tạo ra một truy vấn có bao nhiêu trường?

a)

1

b)

2

c)

6

d)

16

69.

Cho bảng dữ liệu trong hình dưới. Nếu chúng ta tạo một truy vấn từ bảng này và chọn trường "Product Name" và "List Price" thì Mircosoft Access sẽ tạo ra một truy vấn có bao nhiêu bản ghi?

a)

0

b)

1

c)

6

d)

16

70.

Khi đặt tiêu chí tìm kiếm là "R?m*", Microsoft Access sẽ đưa kết quả tìm kiếm là dữ liệu có đặc điểm như thế nào?

a)

Các dữ liệu có chính xác 4 ký tự "R?m*"

b)

Các dữ liệu có 4 ký tự gồm "R" + một ký tự bất kỳ + "m" + một ký tự bất kỳ

c)

Các dữ liệu gồm ký tự "R" + 0 hoặc nhiều ký tự + "m" + một ký tự bất kỳ

d)

Các dữ liệu gồm ký tự "R" + một ký tự bất kỳ + "m" + 0 hoặc nhiều ký tự

71.

Dựa trên dữ liệu trong hình, hãy cho biết nếu sử dụng truy vấn với trường được chọn là "Product Name" và "Standard Cost" và đặt tiêu chí của trường "Standard Cost" là >30 thì truy vấn sẽ trả về bao nhiêu bản ghi?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

72.

Dựa trên dữ liệu trong hình, hãy cho biết nếu sử dụng truy vấn với trường được chọn là "Product Name", "Standard Cost" và "List Price", tiêu chí của trường "List Price" là <=21.05, tiêu chí của trường "Standard Cost" là >7.5 thì truy vấn sẽ trả về bao nhiêu bản ghi?

a)

0

b)

3

c)

5

d)

6

73.

Các số nào trong các đáp án dưới đây đáp ứng tiêu chí tìm kiếm ">18 OR <7"?

a)

0

b)

7

c)

10

d)

1000

74.

Dựa trên dữ liệu trong hình, hãy cho biết nếu sử dụng truy vấn với trường được chọn là "Product Name" và "Standard Cost" và tiêu chí của trường "Standard Cost" là >30 OR <10 thì truy vấn sẽ trả về bao nhiêu bản ghi?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

75.

Một truy vấn sử dụng trường "Last Name" và "Birth Date" trong hình dưới. Sau đó, kết quả truy vấn được sắp xếp theo thứ tự tăng dần của trường "Birth Date". Dữ liệu nào được hiển thị trong ô "Last Name" của bản ghi được xếp trên cùng?

a)

Neipper

b)

Freehafer

c)

Sergienko

d)

Thorpe

76.

Khi xóa dữ liệu trong một ô trong truy vấn thì dữ liệu liên quan tới ô đó trong các bảng có bị xóa không?

a)

b)

Không

77.

Trong khi xem dữ liệu của một truy vấn trong chế độ Datasheet View, chúng ta có thể xóa một trường dữ liệu được không?

a)

b)

Không

78.

Điều gì xảy ra khi chúng ta xóa một bản ghi trong truy vấn?

a)

Mircosoft Access không cho phép xóa bản ghi trong truy vấn.

b)

Bản ghi trong truy vấn bị xóa nhưng dữ liệu trong các bảng không bị ảnh hưởng.

c)

Bản ghi trong truy vấn bị xoá và chỉ các trường dữ liệu có trong truy vấn bị xoá khỏi các bảng có liên quan.

d)

Tất cả các dữ liệu liên quan đến bản ghi trong truy vấn này và dữ liệu của bản ghi này trong các bảng liên quan sẽ bị xóa và không thể phục hồi được.

79.

Nêu những lợi ích của việc sử dụng biểu mẫu trong Microsoft Access.

a)

Biểu mẫu có giao diện thân thiện hơn đối với người sử dụng.

b)

Biểu mẫu giúp giảm nguy cơ nhập sai dữ liệu.

c)

Biểu mẫu giúp tăng cường bảo mật thông tin.

d)

Biểu mẫu giúp đơn giản hóa và tự động hóa các hành động được làm thường xuyên.

80.

Trong hình là một biểu mẫu mới được tạo bởi lệnh "Form" của Mircosoft Access và chưa được chỉnh sửa. Biểu mẫu này được tạo ra từ một bảng có bao nhiêu trường?

a)

17

b)

18

c)

19

d)

20

81.

Trong hình là một biểu mẫu mới được tạo bởi lệnh "Form" của Mircosoft Access và chưa được chỉnh sửa. Biểu mẫu này được tạo ra từ một bảng có bao nhiêu bản ghi?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

e)

10

82.

Để tạo một bản ghi mới khi sử dụng biểu mẫu trong Mircosoft Access, em có thể thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

hấp chuột vào nút New record xuất hiện trên thanh điều hướng ở cuối cửa sổ.

b)

Dùng lệnh New trong mục Records của menu Home.

c)

Nhấn tổ hơp phím Shift + Enter trên bàn phím.

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + + trên bàn phím.

83.

Để xóa một bản ghi khi sử dụng biểu mẫu trong Mircosoft Access, em có thể thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

Dùng lệnh Delete Records trong mục Records của menu Home.

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + F trên bàn phím.

c)

Nhấp chuột vào thanh dọc bên trái bản ghi và nhấn phím Del.

d)

Nhấp chuột vào thanh dọc bên trái bản ghi và dùng lệnh Delete trong mục Records của menu Home.

84.

Đáp án nào dưới đây là ĐÚNG?

a)

Thông tin hiển thị qua biểu mẫu không bảo mật bằng thông tin hiển thị trong bảng.

b)

Bản ghi xoá bằng biểu mẫu không bị xoá trong bảng.

c)

Chúng ta không thể phục hồi bản ghi bị xóa bằng biểu mẫu.

d)

Chúng ta không thể xóa nhiểu bản ghi cùng lúc khi sử dụng biểu mẫu.

85.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai?

Chế độ hiển thị thiết kế (Design View) của biểu mẫu cho phép hiển thị dữ liệu cơ sở.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai?

Trong chế độ hiển thị thiết kế (Design View) của biễu mẫu, tên của các trường sẽ được hiển thị.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Khi dùng lệnh Text Box để tạo hộp chứa văn bản, trong hộp sẽ mặc định ghi là Unbound, điều này có ý nghĩa gì?

a)

Một trường mới tên là Unbound vừa được tạo ra và kết nối với thông tin trong hộp.

b)

Thông tin trong hộp chưa được kết nối đến trường nào.

c)

Vị trí của hộp chứa văn bản không bị gắn cố định.

d)

Đây chỉ là văn bản mặc định, không có ý nghĩa.

88.

Báo cáo (Report) trong Microsoft Access được sử dụng để làm gì?

a)

Để tạo bản ghi mới trong các bảng hoặc truy vấn.

b)

Để tạo trường mới trong các bảng hoặc truy vấn.

c)

Để trình bày, in ấn, hoặc phân phối bản tổng hợp dữ liệu, nhãn hay chi tiết bản ghi.

d)

Để tự động hóa các hành động được làm thường xuyên.

89.

Đáp án nào dưới đây là đặc điểm của dữ liệu trong báo Cáo (report) của Microsoft Access?

a)

Được trình bày giống như một tài liệu văn bản.

b)

Được trình bày với một giao diện dễ sử dụng.

c)

Được tạo nên từ những dữ liệu được chọn trong bảng hoặc truy vấn.

d)

Được thiết lập phù hợp cho quá trình in ấn.

90.

Lệnh Report trong mục Reports trong menu Create của Mircrosoft Access 2016 có tác dụng gì?

a)

Tạo ra môt bản báo cáo trống, chưa có dữ liệu.

b)

Tạo ra một bản báo cáo chỉ có tên các trường trong bảng hay truy vấn được chọn, nhưng không có dữ liệu.

c)

Tạo ra một bản báo cáo đơn giản với toàn bộ trường và bản ghi trong bảng hay truy vấn được chọn.

d)

Tạo ra một bản báo cáo đơn giản với toàn bộ trường, bản ghi và các liên kết có trong bảng hay truy vấn được chọn.

91.

Em nhấp chuột vào đâu trong hình dưới để nhập thông tin tổng hợp vào báo cáo là trung bình của các giá trị số trong từng trường?

a)

Sum

b)

Avg

c)

Max

d)

Min

92.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai và vì sao?

Chúng ta có thể thay đổi, chỉnh sửa trực tiếp các dữ liệu hiển thị trong báo cáo được tạo trong Microsoft Access.

a)

Đúng, các dữ liệu có thể được thay đổi trực tiếp trên báo cáo và các dữ liệu này sẽ được tự động cập nhật tới bảng hoặc truy vấn có chứa dữ liệu đó.

b)

Đúng, các dữ liệu có thể được thay đổi trực tiếp trên báo cáo nhưng các dữ liệu này sẽ không được tự động cập nhật tới bảng hoặc truy vấn có chứa dữ liệu đó.

c)

Sai, các dữ liệu hiển thị trong báo cáo là dữ liệu được mã hoá và chỉ có thể chỉnh sửa khi có chìa khóa mã hóa.

d)

Sai, không thể chỉnh sửa trực tiếp các dữ liệu trong báo cáo. Dữ liệu hiển thị trong báo cáo chỉ thay đổi khi dữ liệu trong các bảng hay truy vấn thay đổi.

93.

Nêu điểm khác nhau giữa công cụ Report Wizard và Report Design trong Microsoft Access.

a)

Report Wizard được sử dụng để tạo các bản báo cáo có nhiều dữ liệu, Report Design chỉ sử dụng để tạo các báo cáo đơn giản.

b)

Report Wizard là một quy trình có nhiều bước để tự động tạo ra một bản báo cáo, Report Design tạo ra một báo cáo trống, người sử dụng phải tự tạo các mục cần thiết.

c)

Report Wizard tạo ra một báo cáo không cho phép sửa đổi, Report Design tạo ra báo cáo có thể sửa đổi được.

d)

Report Wizard và Report Design có chức năng giống nhau.

94.

Trong chế độ hiển thị thiết kế (Design View), tiêu để của bản báo cáo sẽ xuất hiện ở khu vực nào?

a)

Report Header

b)

Report Footer

c)

Page Header

d)

Detail

95.

Công cụ trích xuất báo cáo nằm ở menu nào trong Mircosoft Access?

a)

Home

b)

Create

c)

External Data

d)

Database Tools

96.

Để trích xuất báo cáo thành tài liệu dạng PDF, em có thể thực hiện thao tác nào?

a)

Mở menu 𝐄𝐱𝐭𝐞𝐫𝐧𝐚𝐥 𝐃𝐚𝐭𝐚 > Chọn 𝐓𝐞𝐱𝐭 𝐅𝐢𝐥𝐞.

b)

Mở menu 𝐄𝐱𝐭𝐞𝐫𝐧𝐚𝐥 𝐃𝐚𝐭𝐚 > Chọn 𝐏𝐃𝐅 𝐨𝐫 𝐗𝐏𝐒.

c)

Mở menu 𝐅𝐢𝐥𝐞 > Chọn 𝐒𝐚𝐯𝐞.

d)


Mở menu 𝐅𝐢𝐥𝐞 > Chọn 𝐒𝐚𝐯𝐞 𝐀𝐬 > Chọn 𝐒𝐚𝐯𝐞 𝐎𝐛𝐣𝐞𝐜𝐭 𝐀𝐬 > Chọn 𝐏𝐃𝐅 𝐨𝐫 𝐗𝐏𝐒 > Chọn 𝐒𝐚𝐯𝐞 𝐀𝐬.

97.

Em có thể thực hiện thao tác nào để mở ra tác vụ 𝐏𝐫𝐢𝐧𝐭 𝐏𝐫𝐞𝐯𝐢𝐞𝐰 để thiết lập bố cục trang, hướng và kích thước trang?

a)

Mở bảng, truy vấn, biểu mẫu, báo cáo cần in > Chọn menu File > Chọn Print > Chọn Print.

b)

Mở bảng, truy vấn, biểu mẫu, báo cáo cần in > Chọn menu File > chọn Print > chọn Print Preview.

c)

Mở bảng, truy vấn, biểu mẫu, báo cáo cần in > Chọn menu File > Chọn Print > Chọn Quick Print.

d)

Mở báo cáo cần in > Chọn menu Home > Chọn Print Preview trong mục Views.

e)

Nhấp chuột phải vào báo cáo cần in > Chọn Print Preview trong bảng hiện ra.

98.

Trong tác vụ Print Preview, em có thể thực hiện thao tác nào để thay đổi khổ giấy khi in?

a)

Mở công cụ Size trong nhóm Page Size.

b)

Mở công cụ Margins trong nhóm Page Size.

c)

Nhấp Page Setup > Chọn thẻ Page > Tùy chỉnh Size trong mục Paper.

d)

Nhấp Print > Tùy chỉnh kích thước giấy trong mục Print Range.

99.

Lệnh để tùy chỉnh chế độ in dọc hoặc in ngang thuộc nhóm lệnh nào trong tác vụ Print Preview?

a)

Print

b)

Page Size

c)

Page Layout

d)

Zoom

100.

Các lệnh để tùy chỉnh số trang em có thể xem cùng lúc trong tác vụ Print Preview nằm trong nhóm lệnh nào?

a)

Print

b)

Page Size

c)

Page Layout

d)

Zoom

101.

Em có thể thực hiện thao tác nào để mở tác vụ in (Print)?

a)

Nhấp chuột phải vào báo cáo, chọn Print trong bảng hiện ra.

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + P.

c)

Mở bảng, truy vấn, biểu mẫu,báo cáo cần in > Chọn menu File > Chọn Print > Chọn Quick Print.

d)

Mở bảng, truy vấn, biểu mẫu,báo cáo cần in > Chọn menu File > Chọn Print > Chọn Print.

102.

Với thiết lập in như trong hình dưới, những trang nào của báo cáo sẽ được in ra?

a)

Tất cả các trang.

b)

Trang đầu đến trang số 2

c)

Chỉ in trang số 2

d)

Từ trang số 2 đến trang cuối.

103.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai?

Mircosoft Access cho phép in ra tất cả các bản in và dữ liệu trong các trường trực tiếp từ các bảng hay truy vấn.

a)

Đúng

b)

Sai

104.

Thiết lập của tác vụ Print như trong hình dưới sẽ in bao nhiêu trang giấy?

a)

9 trang

b)

10 trang

c)

45 trang

d)

50 trang

105.

Trong Mircosoft Access, lệnh Database Document trong mục Analyze của menu Database Tools sẽ cho phép tạo ra một bản báo cáo bao gồm những gì?

a)

Tên các trường.

b)

Dữ liệu trong các bản in.

c)

Các liên kết và kiểu liên kết.

d)

Các thuộc tính.

106.

Mô tả nào dưới đây là đúng về cách tổ chức cơ sở dữ liệu (database)?

a)

Một bản ghi chứa nhiều biểu mẫu.

b)

Một trường chứa nhiều bảng.

c)

Một bảng chứa các bản ghi.

d)

Một biểu mẫu chứa các chỉ mục.

107.

Mục đích nào dưới đây cần ứng dụng cơ sở dữ liệu quy mô lớn?

a)

Giúp các công ty hàng không lưu lại việc đặt chỗ của hành khách.

b)

Lưu nhạc trên thiết bị nghe nhạc mp3.

c)

Lưu tập tin trên máy tính PC.

d)

Lưu trữ dấu trang (bookmarks) trong trình duyệt Web.

108.

Cần chú ý điều gì nhất khi thiết kế cơ sở dữ liệu?

a)

Mỗi báo cáo chỉ nên tìm nạp dữ liệu từ một bảng duy nhất.

b)

Mỗi truy vấn nên chứa tiêu chỉ dựa trên một kiểu dữ liệu.

c)

Mỗi bảng nên bao gồm dữ liệu liên quan đến một loại chủ đề.

d)

Mỗi biểu mẫu chỉ nên nhập dữ liệu vào một bảng duy nhất.

109.

Khi tạo các trường (fields) trong bảng cần cân nhắc điều gì?

a)

Sử dụng cùng một kiểu dữ liệu trên càng nhiều trường càng tốt để giảm kích thước bảng.

b)

Tạo trường (fields) bằng tên chung để có thể được sử dụng trong nhiều bảng khác.

c)

Sử dụng kiểu dữ liệu "Short Text" cho tất cả các trường vì "Short Text" cũng có thể lưu trữ các giá trị số.

d)

Sử dụng loại dữ liệu thích hợp cho trường này (field) dựa trên nội dung của nó.

110.

Chỉ mục thường được sử dụng trong cơ sở dữ liệu để cho mục đích gì?

a)

Giúp cơ sở dữ liệu nhỏ hơn.

b)

Tạo mối quan hệ giữa các bảng.

c)

Ngăn việc trùng lặp dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

d)

Tăng tốc độ tìm kiếm và sắp xếp trong bảng.

111.

Mô tả nào dưới đây đề cập việc xây dựng mối quan hệ cơ bản (basic relationship) trong cơ sở dữ liệu?

a)

Bằng cách kết hợp một trường duy nhất trong một bảng với một trường trong bảng khác.

b)

Bằng cách kết hợp một bản ghi (record) duy nhất trong một bảng với một trường (field) duy nhất trong một bảng khác.

c)

Bằng cách kết hợp bản ghi từ một bảng với một một số trường trong bảng khác.

d)

Bằng cách kết hợp một trường với một trường khác trong cùng bảng.

112.

Khi thay đổi kiểu dữ liệu của một trường trong bảng sẽ dẫn đến tình trạng gì?

a)

Dữ liệu sẽ khó để lập chỉ mục hơn.

b)

Khi kiểu dữ liệu được thay đổi, các thuộc tính của trường sẽ bị khóa.

c)

Dữ liệu có thể bị hỏng hoặc bị xóa.

d)

Khi kiểu dữ liệu bị thay đổi, quan hệ (relations) trong bảng không thể sử dụng được nữa

113.

Cơ sở dữ liệu lưu trữ tất cả thông tin ở đâu?

a)

Trong báo cáo.

b)

Trong bộ lọc.

c)

Trong các bảng.

d)

Trong truy vấn.

114.

Đáp án nào mô tả các dữ liệu được tổ chức trong cơ sở dữ liệu?

a)

Dữ liệu trong bảng được sắp xếp theo các bộ lọc và trường.

b)

Dữ liệu trong bảng được sắp xếp theo các biểu mẫu và báo cáo.

c)

Dữ liệu trong bảng được sắp xếp theo các trường và bản ghi.

d)

Dữ liệu trong các bảng được sắp xếp theo các chỉ mục và tiêu chí.

115.

Cần lưu ý điều gì khi thiết kế cơ sở dữ liệu?

a)

Mỗi trường trong bảng chỉ nên chứa một loại dữ liệu.

b)

Mỗi bản ghi trong bảng chỉ nên chứa một loại dữ liệu.

c)

Mỗi bộ lọc trong bảng chỉ nên chứa một loại dữ liệu.

d)

Mỗi chỉ mục trong bảng chỉ nên chứa một loại dữ liệu.

116.

Đáp án nào sau đây sẽ ảnh hưởng đến cách thông tin được lưu trữ trong bảng?

a)

Tên trường

b)

Chiều rộng trường.

c)

Mối quan hệ trường.

d)

Thuộc tính trường.

117.

Đáp án nào là một mô tả về Khóa chính?

a)

Khóa chính được sử dụng để tìm kiếm dữ liệu dựa trên một tiêu chí nhất định.

b)

Khóa chính được sử dụng để xác định duy nhất một bản ghi trong một bảng

c)

Khóa chính được sử dụng để tăng tốc độ tìm kiếm trong các bản báo cáo.

d)

Khóa chính được sử dụng để ngăn việc xóa các bản ghi.

118.

Thành phần nào trong cơ sở dữ liệu chứa các thông tin liên quan một chủ thể đơn lẻ?

a)

Một truy vấn

b)

Bản báo cáo

c)

Một bản ghi

d)

Một tập hợp lệnh

119.

Công dụng chính của biểu mẫu (Form) là gì?

a)

Trích xuất và phân tích dữ liệu.(Q)

b)

Lưu trữ các bản ghi và trường. (T)

c)

Hiển thị và duy trì các bản ghi.

d)

Thu thập thông tin để in. (R)

120.

Đáp án nào dưới đây là một mô tả về cơ sở dữ liệu?

a)

Một ứng dụng để tạo biểu mẫu web.

b)

Một bộ dữ liệu có tổ chức.

c)

Một tập hợp các hướng dẫn để tìm kiếm bản ghi.

d)

Một kĩ thuật để nén tập tin.

121.

Dữ liệu và thông tin khác biệt giữa như thế nào?

a)

Dữ liệu là những dữ kiện thô trong khi thông tin là những dữ liệu đã được xử lý theo một cách nào đó.

b)

Dữ liệu được trình bày dưới dạng số trong khi thông tin được trình bày dưới dạng văn bản

c)

Dữ liệu được tạo ra tự động trong khi thông tin được tạo ra thủ công

d)

Dữ liệu thường không được định dạng trong khi thông tin luôn được định dạng

122.

Trường (field) có chứa số điện thoại phù với loại dữ liệu nào dưới đây?

a)

AutoNumber

b)

Number

c)

Currency

d)

Long Text

123.

Đáp án nào có thể xuất hiện trong một bản ghi?

a)

Dữ liệu liên quan đến một số đối tượng.

b)

Các trường liên quan đến cơ sở dữ liệu khác

c)

Dữ liệu liên quan đến bộ lọc.

d)

Dữ liệu liên quan đến một chủ đề duy nhất.

124.

Mô tả nào sau đây là đúng nhất về cách các thay đổi được thực hiện đối với cơ sở dữ liệu được lưu?

a)

Thay đổi phải được lưu thủ công bởi người dùng.

b)

Thay đổi được lưu tự động bởi cơ sở dữ liệu.

c)

Thay đổi không bao giờ được lưu bởi cơ sở dữ liệu.

d)

Chỉ những thay đổi đối với truy vấn mới được lưu bởi cơ sở dữ liệu.

125.

Chú ý quan trọng khi thiết kế cơ sở dữ liệu?

a)

Không kết hợp nhiều hơn một phần tử dữ liệu trong một trường.

b)

Không kết hợp nhiều hơn một phần tử dữ liệu trong một bản ghi.

c)

Không kết hợp nhiều hơn một phần tử dữ liệu trong một mối quan hệ.

d)

Không kết hợp nhiều hơn một phần tử dữ liệu trong một bộ lọc.

126.

Để kiểm soát cách thông tin được hiển thị trong trường (field), yếu tố nào được xem xét?

a)

Tên trường

b)

Mô tả trường

c)

Mối quan hệ trường

d)

Thuộc tính trường

127.

Khóa chính là gì?

a)

Một chức năng để tìm kiếm dữ liệu dựa trên một tiêu chí nhất định.

b)

Một trường trong bảng cung cấp một số nhận dạng duy nhất cho mọi hàng.

c)

Một tính năng được sử dụng để tăng tốc độ tìm kiếm trong báo cáo.

d)

Một quy tắc được tạo để ngăn việc xóa bản ghi.

128.

Việc phân chia thông tin thành các bảng riêng biệt và sử dụng các mối quan hệ nhằm mục đích chính gì?

a)

Để giảm thiểu sự trùng lặp dữ liệu.

b)

Để cho phép tìm kiếm dữ liệu nhanh hơn.

c)

Để tối ưu hóa việc lọc các bản ghi.

d)

Để ngăn chặn nhu cầu sử dụng các truy vấn.

129.

Đáp án nào là mô tả công dụng chính của một báo cáo (Report)?

a)

Thêm, xoá và sửa đổi các bản ghi trong bảng.

b)

In các thông tin được lựa chọn từ một bảng hoặc một truy vấn.

c)

Lưu trữ các bảng, bản ghi và trường.

d)

Nhập thông tin từ các cơ sở dữ liệu khác.

130.

Truy vấn (Query) được tạo ra nhằm mục đích gì?

a)

Trích xuất và phân tích dữ liệu.

b)

Lưu trữ bản ghi và trường.

c)

Hiển thị và duy trì bản ghi.

d)

Thu thập thông tin để in.