wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

날짜와 요일

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

요일

a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

d)

thứ

2.

이번 주

a)

tuần trước

b)

tuần này

c)

tuần sau

d)

trong tuần

3.

내년

a)

năm trước

b)

năm nay

c)

năm sau

d)

năm sau nữa

4.

올해

a)

năm trước

b)

năm nay

c)

năm sau

d)

năm sau nữa

5.

작년

a)

năm trước

b)

năm nay

c)

năm sau

d)

năm sau nữa

6.

Thứ 6

a)

수요일

b)

금요일

c)

토요일

d)

일요일

7.

주말

a)

Cuối tuần

b)

trong tuần

c)

tuần này

d)

tuần sau

8.

bạn bè

a)

사람

b)

나라

c)

국가

d)

친구

9.

ngày mai

a)

그저께

b)

어제

c)

오늘

d)

내일

10.

시험

a)

bài thi

b)

lớp học

c)

đồng hồ

d)

bảng

11.

quả chuối

a)

사과

b)

c)

바나나

d)

딸기

12.

Quả dâu tây

a)

딸기

b)

바나나

c)

사과

13.

a)

tầng

b)

số phòng

c)

số điện thoại

d)

nhà

14.

회의하다

a)

đi du lịch

b)

họp

c)

gặp gỡ

d)

xem

15.

전화번호

a)

tiệc sinh nhật

b)

số nhà

c)

căn hộ

d)

số điện thoại