Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Right on 7 - Unit 6

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

nạn phá rừng

(a)  

2.

ô nhiễm không khí

(a)  

3.

ô nhiễm rác thải nhựa

(a)  

4.

cắt giảm

(a)  

5.

tái sử dụng

(a)  

6.

tái chế

(a)  

7.

việc sử dụng đồ nhựa

(a)  

8.

trồng

(a)  

9.

trồng cây

(a)  

10.

tạo ra

(a)  

11.

Vườn quốc gia

(a)  

12.

hộp sữa chua

(a)  

13.

lõi táo

(a)  

14.

(tờ) báo

(a)  

15.

lọ đựng mứt

(a)  

16.

vỏ chuối

(a)  

17.

vỏ lon cola

(a)  

18.

(viên) pin

(a)  

19.

tạp chí

(a)  

20.

kim loại

(a)  

21.

thủy tinh

(a)  

22.

dựng lều

(a)  

23.

mở đường

(a)  

24.

rửa chén bát

(a)  

25.

nhặt rác

(a)  

26.

sửa hàng rào và biển báo

(a)  

27.

giặt giũ

(a)  

28.

nhận

(a)  

29.

thúc đẩy

(a)  

30.

thân thiện với môi trường

(a)  

31.

lắp đặt

(a)  

32.

thùng rác tái chế

(a)  

33.

hành lang

(a)  

34.

tiết kiệm năng lượng

(a)  

35.

bóng đèn

(a)  

36.

cảm thấy tự hào về

(a)  

37.

tiết kiệm

(a)  

38.

điện năng

(a)  

39.

vật liệu được tái chế

(a)  

40.

tham gia, tham dự

(a)  

41.

rác thải

(a)  

42.

đồ ăn thừa

(a)  

43.

phân bón/ phân trộn

(a)  

44.

hữu cơ

(a)  

45.

nhà kính

(a)