wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Final Test Grade 8 ( No 1)

Total questions: 85

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

It's a disease that affects mainly older people.

a)

gây ra

b)

ảnh hưởng

c)

ô nhiễm

d)

nguyên nhân

2.

We'll think about a present for her and see what we can ........ with.

a)

set up

b)

get up

c)

find up

d)

come up

3.

hearing loss

a)

ô nhiễm tiếng ồn

b)

mất tai

c)

tiếng ồn ào

d)

mất thính lực

4.

Her drink had been laced with a deadly poison.

a)

thuốc

b)

chất độc

c)

bẩn

d)

hóa chất

5.

Untreated (adj)

a)

Chưa qua xử lý

b)

Bị gián đoạn

c)

Lo lắng

6.

thuốc trừ sâu bọ

a)

ecosystem

b)

inorganic

c)

fertilizers

d)

pesticides

7.

land/soil pollution

a)

ô nhiễm đất

b)

ô nhiễm phóng xạ

c)

ô nhiễm nước

d)

ô nhiễm tiếng ồn

8.

"Groundwater"

a)

Nước lọc

b)

Nước sông

c)

Nước biển

d)

Nước ngầm

9.

pollute

a)

(v) làm ô nhiễm

b)

(n) sự ô nhiễm

c)

(adj) chết

d)

(n) cái chết

e)

(n) chất gây ô nhiễm

10.

pollution

a)

(v) làm ô nhiễm

b)

(n) sự ô nhiễm

c)

(adj) chết

d)

(n) cái chết

e)

(n) chất gây ô nhiễm

11.

pollutant

a)

(v) làm ô nhiễm

b)

(n) sự ô nhiễm

c)

(adj) chết

d)

(n) cái chết

e)

(n) chất gây ô nhiễm

12.

polluted

a)

(v) làm ô nhiễm

b)

(n) sự ô nhiễm

c)

(adj) chết

d)

(n) cái chết

e)

(a) bị ô nhiễm

13.

poisonous

a)

(v, n) đầu độc, chât độc

b)

(adj) độc hại

c)

(adj) sống dưới nước

d)

nhà môi trường học

e)

thân thiện môi trường

14.

poison

a)

(v, n) đầu độc, chât độc

b)

(adj) độc hại

c)

(adj) sống dưới nước

d)

nhà môi trường học

e)

thân thiện môi trường

15.

environmentalist

a)

(v, n) đầu độc, chât độc

b)

(adj) độc hại

c)

(adj) sống dưới nước

d)

nhà môi trường học

e)

thân thiện môi trường

16.

litter

a)

xả rác

b)

nhặt rác

c)

đổ rác

d)

tái chế rác

17.

rác thải

a)

rubbish

b)

plastic bag

c)

dump

d)

product

18.

product nghĩa là gì?

a)

người bán

b)

sản phẩm

c)

khách hàng

d)

dịch vụ

19.

lửa trại

a)

campfire

b)

camp fire

c)

firecamp

d)

campingfire

20.

species

a)

con

b)

cái

c)

loài

d)

loại

21.

pick up

a)

xả rác

b)

nhặt

c)

quét

d)

làm bẩn

22.

sử dụng một lần

a)

one use

b)

single-use

c)

multiple-use

d)

many uses

23.

dấu chân carboon

a)

carbon free

b)

carbon foot

c)

carbon footprint

d)

carbon dioxide

24.

tự trồng

a)

home-grow

b)

home-grown

c)

home-made

d)

home-growing

25.

xem lướt qua

a)

bargain

b)

buy

c)

sell

d)

browse

26.

bargain

a)

mua

b)

chốt đơn

c)

bán

d)

mặc cả

27.

cửa hàng bán đồ chuyên dụng

a)

special shop

b)

speciality shop

c)

discount shop

d)

dollar shop

28.

cửa hàng tiện lợi

a)

convenience store

b)

inconvenience store

c)

convenient store

d)

inconvenient store

29.

người nghiện mua sắm

a)

shopping

b)

shopper

c)

shopaholic

d)

shopping mall

30.

tự làm

a)

home-made

b)

home-make

c)

home-making

d)

house-made

31.

đang bán hạ giá

a)

on sale

b)

during sale

c)

in sale

d)

for sale

32.

chợ họp ngoài trời

a)

open-air market

b)

floating market

c)

supermarket

d)

shopping mall

33.

hạ giá (v/n)

a)

fixed

b)

discount

c)

on sale

d)

bargain

34.

fixed

a)

sửa chữa

b)

thay đổi

c)

cố định

d)

giảm giá

35.

what does " accommodation " mean?

a)

sụp đổ

b)

chỗ ở

c)

động đất

d)

hoành hành

36.

what does 'drought' mean?

a)

hạn hán

b)

sạt lở bùn đất

c)

tạm thời

d)

sóng thần

37.

what does 'strike' mean?

a)

rung, lắc

b)

sốc

c)

ập đến, tấn công vào

d)

bão nhiệt đới

38.

what does 'wipe out' mean?

a)

lốc xoáy

b)

bão nhiệt đới

c)

cháy rừng

d)

phá hủy hoàn toàn

39.

what does 'tornado' mean?

a)

lốc xoáy, vòi rồng

b)

cường độ địa chấn

c)

đống đổ nát

d)

dọn dẹp

40.

what does 'mudslide' mean?

a)

sơ tán

b)

ăn chơi

c)

hết mình

d)

sạt lở

41.

what does 'evacuate' mean?

a)

làm mắc kẹt

b)

cuốn đi

c)

sơ tán, di tản

d)

rung, lắc

42.

what does 'sweep away' mean?

a)

sạt lở

b)

quét sạch, cuốn đi

c)

chỗ ở

d)

hạn hán

43.

what does 'earthquake' mean?

a)

ôi trời ơi

b)

động đất

c)

lũ lụt

d)

sóng thần

44.

what does 'tsunami' mean?

a)

núi lửa phun trào

b)

động đất

c)

sóng thần

d)

lốc xoáy, vòi rồng

45.

body language

a)

ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ

b)

kênh giao tiếp

c)

khác biệt văn hoá

d)

rào cản ngôn ngữ

46.

interact

a)

điện thoại bàn

b)

tương tác

c)

thế giới ảo, thế giới mạng

47.

cyber world

a)

đa phương tiện

b)

thế giới ảo, thế giới mạng

c)

diễn đàn trên mạng

d)

phép lịch sự khi giao tiếp trên mạng

48.
a)

video conference

b)

telepathy

c)

message board

d)

snail mail

49.
a)

smart phone

b)

mobile phone

c)

landline phone

d)

cellphone

50.

non-verbal language

a)

rào cản ngôn ngữ

b)

tương tác

c)

diễn đàn trên mạng

d)

ngôn ngữ không dùng lời nói

51.

telepathy

a)

kênh giao tiếp

b)

khác biệt văn hoá

c)

thần giao cách cảm

d)

mạng xã hội

52.
a)

smart phone

b)

telephone

c)

landline phone

53.
a)

social media

b)

facebook

c)

phòng chat (trên mạng)

d)

communication channel

54.

language barrier

a)

thư gửi qua đường bưu điện, thư chậm

b)

thần giao cách cảm

c)

rào cản ngôn ngữ

d)

điện thoại thông minh

55.

cuộc họp trực tuyến

a)

group call

b)

video call

c)

video conference

d)

face-to-face meeting

56.

social network

a)

mạng xã hội

b)

kết nối mạng

c)

kết nối xã hội

d)

cuộc gọi nhóm

57.

tin nhắn thoại

a)

instant message

b)

voice messenger

c)

voice message

d)

text messenger

58.

Chọn từ thích hợp

a)

webcam

b)

internet connection

c)

social media

d)

tablet

59.

thiết bị ghi/truyền hình ảnh

a)

webcam

b)

tablet

c)

emoji

d)

message

60.

máy tính bảng

a)

computer

b)

laptop

c)

calculator

d)

tablet

61.

biểu tượng cảm xúc

a)

icon

b)

emoticon

c)

emoji

d)

emotion

62.

cuộc gọi video nhóm

a)

video chat

b)

group call

c)

video conference

d)

group meeting

63.

phóng to

a)

zoom in

b)

zoom out

c)

zoom at

d)

zoom on

64.

giao tiếp bằng hình ảnh không gian ba chiều

a)

telepathy

b)

holography

c)

telephone

d)

geology

65.

giao tiếp bằng thần giao cách cảm

a)

telepathy

b)

holography

c)

geology

d)

telephone

66.

face-to-face

a)

gián tiếp

b)

trực tiếp

67.

I am waiting for you _____ the bus stop.

a)

in

b)

on

c)

at

d)

under

68.

We were _____ a plane.

a)

in

b)

on

c)

at

d)

next

69.

The ball is ___ the table

a)

on

b)

under

c)

around

d)

behind

70.

The cat is _________ the box.

a)

in front of

b)

behind

c)

beside

d)

between

71.

I want to spend a year _______ Barcelona.

a)

in

b)

on

c)

at

72.

Is Peter's office _____ the second or the third floor?

a)

in

b)

on

c)

at

73.

Are you ______ home?

a)

in

b)

on

c)

at

74.

Ha is sitting ____ the table.

a)

in

b)

on

c)

at

75.

body language

a)

ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ

b)

kênh giao tiếp

c)

khác biệt văn hoá

d)

rào cản ngôn ngữ

76.

Từ nào dưới đây được viết đúng của từ "khảo cổ học"?

a)

Archaeology

b)

Archaology

c)

Ancester

77.

"enormous" đồng nghĩa với từ nào dưới đây?

a)

small

b)

tiny

c)

vast

d)

beautiful

78.

từ nào có nghĩa là "chất lượng"?

a)

quality

b)

number

c)

quatity

79.

Cấu trúc đúng của thì tương lai tiếp diễn (dạng phủ định)?

a)

S + will + V

b)

S + will + be + Ving

c)

S + will not + Ving

d)

S + will not + be + Ving

80.

Thì tương lai tiếp diễn được sử dụng trong trường hợp nào dưới đây?

a)

A.Nói về một sự thật hiển nhiên

b)

B. Diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai

c)

C. Diễn tả một quyết định ngay thời điểm nói

d)

D. Cả B và C đều đúng

81.

"at present next Friday" là dấu hiệu của thì nào?

a)

Tương lai đơn

b)

Tương lai tiếp diễn

c)

Hiện tại tiếp diễn

d)

Hiện tại đơn

82.

Trong câu gián tiếp, thì hiện tại tiếp diễn sẽ lùi sang thì gì?

a)

Quá khứ đơn

b)

Quá khứ tiếp diễn

c)

Tương lai đơn

d)

Quá khứ hoàn thành

83.

Từ "may" khi chuyển sang câu gián tiếp?

a)

Might

b)

could

c)

shoud

d)

can

84.

"today" - câu gián tiếp ?

a)

then

b)

that day

c)

the next day

d)

today

85.

Từ nào dưới đây khi chuyển sang câu gián tiếp thành "The next day" ?

a)

today

b)

tomorrow

c)

next day

d)

the next week