Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔN TẬP GLOBAL 7 - UNIT 10-12
Total questions: 138
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
energy source
a)
nguồn năng lượng
b)
Noun Phrase: Hòm điện thoại màu đỏ
c)
Noun Phrase: Lễ thay phiên
d)
Noun Phrase: Cung điện Buckingham
2.
pretty, quite
a)
khá
b)
nguồn năng lượng
c)
Noun Phrase: Hòm điện thoại màu đỏ
d)
Noun Phrase: Lễ thay phiên
3.
power
a)
năng lượng
b)
khá
c)
nguồn năng lượng
d)
Noun Phrase: Hòm điện thoại màu đỏ
4.
provide
a)
cung cấp
b)
năng lượng
c)
khá
d)
nguồn năng lượng
5.
heat
a)
(v) nhiệt
b)
cung cấp
c)
năng lượng
d)
khá
6.
electricity
a)
điện
b)
(v) nhiệt
c)
cung cấp
d)
năng lượng
7.
coal
a)
than đá
b)
điện
c)
(v) nhiệt
d)
cung cấp
8.
natural gas
a)
khí tự nhiên
b)
than đá
c)
điện
d)
(v) nhiệt
9.
non-renewable
a)
không thể tái tạo
b)
khí tự nhiên
c)
than đá
d)
điện
10.
renewable
a)
có thể tái tạo
b)
không thể tái tạo
c)
khí tự nhiên
d)
than đá
11.
type, kind
a)
kiểu, loại
b)
có thể tái tạo
c)
không thể tái tạo
d)
khí tự nhiên
12.
run out of
a)
cạn kiệt
b)
kiểu, loại
c)
có thể tái tạo
d)
không thể tái tạo
13.
replace
a)
thay thế
b)
cạn kiệt
c)
kiểu, loại
d)
có thể tái tạo
14.
solar energy
a)
năng lượng mặt trời
b)
thay thế
c)
cạn kiệt
d)
kiểu, loại
15.
hydro energy
a)
năng lượng nước
b)
năng lượng mặt trời
c)
thay thế
d)
cạn kiệt
16.
nuclear energy
a)
năng lượng hạt nhân
b)
năng lượng nước
c)
năng lượng mặt trời
d)
thay thế
17.
sea breeze
a)
gió biển
b)
năng lượng hạt nhân
c)
năng lượng nước
d)
năng lượng mặt trời
18.
solar panel
a)
tấm thu năng lượng mặt trời
b)
gió biển
c)
năng lượng hạt nhân
d)
năng lượng nước
19.
come from
a)
đến từ
b)
tấm thu năng lượng mặt trời
c)
gió biển
d)
năng lượng hạt nhân
20.
reduce
a)
giảm
b)
đến từ
c)
tấm thu năng lượng mặt trời
d)
gió biển
21.
produce
a)
sản xuất
b)
giảm
c)
đến từ
d)
tấm thu năng lượng mặt trời
22.
government
a)
chính phủ
b)
sản xuất
c)
giảm
d)
đến từ
23.
pollution
a)
sự ô nhiễm
b)
chính phủ
c)
sản xuất
d)
giảm
24.
burn
a)
đốt cháy
b)
sự ô nhiễm
c)
chính phủ
d)
sản xuất
25.
available
a)
sẵn sàng
b)
đốt cháy
c)
sự ô nhiễm
d)
chính phủ
26.
save energy
a)
tiết kiệm năng lượng
b)
sẵn sàng
c)
đốt cháy
d)
sự ô nhiễm
27.
waste energy
a)
(v) phung phí năng lượng
b)
tiết kiệm năng lượng
c)
sẵn sàng
d)
đốt cháy
28.
use low-energy light bulbs
a)
sử dụng bóng đèn năng lượng thấp
b)
(v) phung phí năng lượng
c)
tiết kiệm năng lượng
d)
sẵn sàng
29.
use solar panels
a)
(v) sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời
b)
sử dụng bóng đèn năng lượng thấp
c)
(v) phung phí năng lượng
d)
tiết kiệm năng lượng
30.
generate
a)
produce: (v) tạo ra, sản xuất
b)
(v) sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời
c)
sử dụng bóng đèn năng lượng thấp
d)
(v) phung phí năng lượng
31.
nuclear energy
a)
(n) năng lượng hạt nhân
b)
produce: (v) tạo ra, sản xuất
c)
(v) sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời
d)
sử dụng bóng đèn năng lượng thấp
32.
fossil fuels
a)
nhiên liệu hóa thạch (dầu mỏ, than đá,...)
b)
(n) năng lượng hạt nhân
c)
produce: (v) tạo ra, sản xuất
d)
(v) sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời
33.
hyperloop
a)
(n): tàu siêu tốc
b)
nhiên liệu hóa thạch (dầu mỏ, than đá,...)
c)
(n) năng lượng hạt nhân
d)
produce: (v) tạo ra, sản xuất
34.
traffic jam
a)
(n.phr): kẹt xe
b)
(n): tàu siêu tốc
c)
nhiên liệu hóa thạch (dầu mỏ, than đá,...)
d)
(n) năng lượng hạt nhân
35.
campsite
a)
(n): khu cắm trại
b)
(n.phr): kẹt xe
c)
(n): tàu siêu tốc
d)
nhiên liệu hóa thạch (dầu mỏ, than đá,...)
36.
tube
a)
(n): ống nước
b)
(n): khu cắm trại
c)
(n.phr): kẹt xe
d)
(n): tàu siêu tốc
37.
flying car
a)
(n.phr): xe bay
b)
(n): ống nước
c)
(n): khu cắm trại
d)
(n.phr): kẹt xe
38.
pollute
a)
(v): gây ô nhiễm
b)
(n.phr): xe bay
c)
(n): ống nước
d)
(n): khu cắm trại
39.
fume
a)
(n): khói
b)
(v): gây ô nhiễm
c)
(n.phr): xe bay
d)
(n): ống nước
40.
teleporter
a)
(n): dịch chuyển tức thời
b)
(n): khói
c)
(v): gây ô nhiễm
d)
(n.phr): xe bay
41.
mode of travel
a)
(n.phr): phương thức đi lại
b)
(n): dịch chuyển tức thời
c)
(n): khói
d)
(v): gây ô nhiễm
42.
worry about
a)
(phr.v): lo lắng
b)
(n.phr): phương thức đi lại
c)
(n): dịch chuyển tức thời
d)
(n): khói
43.
hope
a)
(v): hy vọng
b)
(phr.v): lo lắng
c)
(n.phr): phương thức đi lại
d)
(n): dịch chuyển tức thời
44.
wheel
a)
(n): bánh xe
b)
(v): hy vọng
c)
(phr.v): lo lắng
d)
(n.phr): phương thức đi lại
45.
run on
a)
(phr.v): chạy bằng
b)
(n): bánh xe
c)
(v): hy vọng
d)
(phr.v): lo lắng
46.
track
a)
(n): đường ray
b)
(phr.v): chạy bằng
c)
(n): bánh xe
d)
(v): hy vọng
47.
sail
a)
(v): chèo
b)
(n): đường ray
c)
(phr.v): chạy bằng
d)
(n): bánh xe
48.
vehicle
a)
(n): xe cộ
b)
(v): chèo
c)
(n): đường ray
d)
(phr.v): chạy bằng
49.
bamboo-copter
a)
(n.phr): chong chóng tre
b)
(n): xe cộ
c)
(v): chèo
d)
(n): đường ray
50.
skyTran
a)
(n.phr): taxi bay
b)
(n.phr): chong chóng tre
c)
(n): xe cộ
d)
(v): chèo
51.
solar-powered ship
a)
(n.phr): tàu chạy năng lượng mặt trời
b)
(n.phr): taxi bay
c)
(n.phr): chong chóng tre
d)
(n): xe cộ
52.
driveless car
a)
(n.phr): ô tô không người lái
b)
(n.phr): tàu chạy năng lượng mặt trời
c)
(n.phr): taxi bay
d)
(n.phr): chong chóng tre
53.
normal car
a)
(n.phr): ô tô thông thường
b)
(n.phr): ô tô không người lái
c)
(n.phr): tàu chạy năng lượng mặt trời
d)
(n.phr): taxi bay
54.
ride
a)
(v): cưỡi
b)
(n.phr): ô tô thông thường
c)
(n.phr): ô tô không người lái
d)
(n.phr): tàu chạy năng lượng mặt trời
55.
put it on
a)
(phr.v): mặc vào
b)
(v): cưỡi
c)
(n.phr): ô tô thông thường
d)
(n.phr): ô tô không người lái
56.
popular
a)
(adj): phổ biến
b)
(phr.v): mặc vào
c)
(v): cưỡi
d)
(n.phr): ô tô thông thường
57.
autopilot model
a)
(n.phr): mô hình máy bay tự lái
b)
(adj): phổ biến
c)
(phr.v): mặc vào
d)
(v): cưỡi
58.
bullet train
a)
(n.phr): tàu cao tốc
b)
(n.phr): mô hình máy bay tự lái
c)
(adj): phổ biến
d)
(phr.v): mặc vào
59.
electric scooter
a)
(n.phr): xe điện
b)
(n.phr): tàu cao tốc
c)
(n.phr): mô hình máy bay tự lái
d)
(adj): phổ biến
60.
electric car
a)
(n.phr): ô tô điện
b)
(n.phr): xe điện
c)
(n.phr): tàu cao tốc
d)
(n.phr): mô hình máy bay tự lái
61.
allow
a)
(v): cho phép
b)
(n.phr): ô tô điện
c)
(n.phr): xe điện
d)
(n.phr): tàu cao tốc
62.
parking places
a)
(n.phr): bãi đỗ xe
b)
(v): cho phép
c)
(n.phr): ô tô điện
d)
(n.phr): xe điện
63.
petrol-powered car
a)
(n.phr): xe hơi chạy băng xăng
b)
(n.phr): bãi đỗ xe
c)
(v): cho phép
d)
(n.phr): ô tô điện
64.
planet
a)
(n): hành tinh
b)
(n.phr): xe hơi chạy băng xăng
c)
(n.phr): bãi đỗ xe
d)
(v): cho phép
65.
take holidays
a)
(v.phr): nghỉ lễ
b)
(n): hành tinh
c)
(n.phr): xe hơi chạy băng xăng
d)
(n.phr): bãi đỗ xe
66.
means of transport
a)
(n.phr): phương tiện vận chuyển
b)
(v.phr): nghỉ lễ
c)
(n): hành tinh
d)
(n.phr): xe hơi chạy băng xăng
67.
at the airport
a)
(pre.phr): ở sân bay
b)
(n.phr): phương tiện vận chuyển
c)
(v.phr): nghỉ lễ
d)
(n): hành tinh
68.
disappear
a)
(v): biến mất
b)
(pre.phr): ở sân bay
c)
(n.phr): phương tiện vận chuyển
d)
(v.phr): nghỉ lễ
69.
possible
a)
(adj): khả thi
b)
(v): biến mất
c)
(pre.phr): ở sân bay
d)
(n.phr): phương tiện vận chuyển
70.
motorbike
a)
(n): xe máy
b)
(adj): khả thi
c)
(v): biến mất
d)
(pre.phr): ở sân bay
71.
bicycle
a)
(n): xe đạp
b)
(n): xe máy
c)
(adj): khả thi
d)
(v): biến mất
72.
on time
a)
(pre.phr): đúng giờ
b)
(n): xe đạp
c)
(n): xe máy
d)
(adj): khả thi
73.
fly across
a)
(phr.v): bay qua
b)
(pre.phr): đúng giờ
c)
(n): xe đạp
d)
(n): xe máy
74.
walkcar
a)
(n): xe điện tử
b)
(phr.v): bay qua
c)
(pre.phr): đúng giờ
d)
(n): xe đạp
75.
stand on it
a)
(v.phr): đứng lên nó
b)
(n): xe điện tử
c)
(phr.v): bay qua
d)
(pre.phr): đúng giờ
76.
fall off
a)
(phr.v): ngã, rơi
b)
(v.phr): đứng lên nó
c)
(n): xe điện tử
d)
(phr.v): bay qua
77.
dangerous
a)
(adj): nguy hiểm
b)
(phr.v): ngã, rơi
c)
(v.phr): đứng lên nó
d)
(n): xe điện tử
78.
turn on the switch
a)
(v.phr): bật công tắc
b)
(adj): nguy hiểm
c)
(phr.v): ngã, rơi
d)
(v.phr): đứng lên nó
79.
solowheel
a)
(n): xe 1 bánh
b)
(v.phr): bật công tắc
c)
(adj): nguy hiểm
d)
(phr.v): ngã, rơi
80.
self-balancing
a)
(adj): tự thăng bằng
b)
(n): xe 1 bánh
c)
(v.phr): bật công tắc
d)
(adj): nguy hiểm
81.
convenient
a)
(adj): tiện lợi
b)
(adj): tự thăng bằng
c)
(n): xe 1 bánh
d)
(v.phr): bật công tắc
82.
comfortable
a)
(adj): thoải mái
b)
(adj): tiện lợi
c)
(adj): tự thăng bằng
d)
(n): xe 1 bánh
83.
charge
a)
(v): sạc, nạp
b)
(adj): thoải mái
c)
(adj): tiện lợi
d)
(adj): tự thăng bằng
84.
economical
a)
(adj): tiết kiệm
b)
(v): sạc, nạp
c)
(adj): thoải mái
d)
(adj): tiện lợi
85.
gaming screen
a)
(n.phr): màn hình trò chơi
b)
(adj): tiết kiệm
c)
(v): sạc, nạp
d)
(adj): thoải mái
86.
introduce
a)
(v): giới thiệu
b)
(n.phr): màn hình trò chơi
c)
(adj): tiết kiệm
d)
(v): sạc, nạp
87.
autopilot function
a)
(n.phr): chức năng tự lái
b)
(v): giới thiệu
c)
(n.phr): màn hình trò chơi
d)
(adj): tiết kiệm
88.
avoid
a)
(v): tránh
b)
(n.phr): chức năng tự lái
c)
(v): giới thiệu
d)
(n.phr): màn hình trò chơi
89.
advantage
a)
(n): lợi thế
b)
(v): tránh
c)
(n.phr): chức năng tự lái
d)
(v): giới thiệu
90.
causing noise
a)
(n.phr): làm ồn
b)
(n): lợi thế
c)
(v): tránh
d)
(n.phr): chức năng tự lái
91.
sleep
a)
(v): ngủ
b)
(n.phr): làm ồn
c)
(n): lợi thế
d)
(v): tránh
92.
passenger
a)
(n): hành khách
b)
(v): ngủ
c)
(n.phr): làm ồn
d)
(n): lợi thế
93.
scientist
a)
(n): nhà khoa học
b)
(n): hành khách
c)
(v): ngủ
d)
(n.phr): làm ồn
94.
spaceship
a)
(n): tàu không gian
b)
(n): nhà khoa học
c)
(n): hành khách
d)
(v): ngủ
95.
carry
a)
(v): chở
b)
(n): tàu không gian
c)
(n): nhà khoa học
d)
(n): hành khách
96.
road system
a)
(n.phr): hệ thống đường bộ
b)
(v): chở
c)
(n): tàu không gian
d)
(n): nhà khoa học
97.
wheel
a)
(n) bánh xe
b)
(n.phr): hệ thống đường bộ
c)
(v): chở
d)
(n): tàu không gian
98.
wing
a)
(n) cánh
b)
(n) bánh xe
c)
(n.phr): hệ thống đường bộ
d)
(v): chở
99.
island
a)
(n) đảo
b)
(n) cánh
c)
(n) bánh xe
d)
(n.phr): hệ thống đường bộ
100.
sland country
a)
Noun: Đất nước đảo
b)
(n) đảo
c)
(n) cánh
d)
(n) bánh xe
101.
ask for directions
a)
Verb Phrase: Hỏi đường
b)
Noun: Đất nước đảo
c)
(n) đảo
d)
(n) cánh
102.
local
a)
Adjective: Địa phương
b)
Verb Phrase: Hỏi đường
c)
Noun: Đất nước đảo
d)
(n) đảo
103.
local people
a)
Noun Phrase: Người dân địa phương
b)
Adjective: Địa phương
c)
Verb Phrase: Hỏi đường
d)
Noun: Đất nước đảo
104.
local food
a)
Noun Phrase: Đặc sản địa phương
b)
Noun Phrase: Người dân địa phương
c)
Adjective: Địa phương
d)
Verb Phrase: Hỏi đường
105.
season
a)
Noun: Mùa
b)
Noun Phrase: Đặc sản địa phương
c)
Noun Phrase: Người dân địa phương
d)
Adjective: Địa phương
106.
take a tour
a)
Verb Phrase: Đi tham quan
b)
Noun: Mùa
c)
Noun Phrase: Đặc sản địa phương
d)
Noun Phrase: Người dân địa phương
107.
take a taxi
a)
Verb Phrase: Đi taxi
b)
Verb Phrase: Đi tham quan
c)
Noun: Mùa
d)
Noun Phrase: Đặc sản địa phương
108.
take a boat ride
a)
Verb Phrase: Đi thuyền
b)
Verb Phrase: Đi taxi
c)
Verb Phrase: Đi tham quan
d)
Noun: Mùa
109.
landscape
a)
Noun: Phong cảnh
b)
Verb Phrase: Đi thuyền
c)
Verb Phrase: Đi taxi
d)
Verb Phrase: Đi tham quan
110.
amazing landscape
a)
Noun Phrase: Phong cảnh tuyệt vời
b)
Noun: Phong cảnh
c)
Verb Phrase: Đi thuyền
d)
Verb Phrase: Đi taxi
111.
be native to
a)
Verb Phrase: Bản xứ
b)
Noun Phrase: Phong cảnh tuyệt vời
c)
Noun: Phong cảnh
d)
Verb Phrase: Đi thuyền
112.
native people
a)
Noun Phrase: Dân bản địa
b)
Verb Phrase: Bản xứ
c)
Noun Phrase: Phong cảnh tuyệt vời
d)
Noun: Phong cảnh
113.
English-speaking countries
a)
Noun Phrase: Các nước nói tiếng Anh
b)
Noun Phrase: Dân bản địa
c)
Verb Phrase: Bản xứ
d)
Noun Phrase: Phong cảnh tuyệt vời
114.
go penguin watching
a)
Verb Phrase: Đi xem chim cánh cụt
b)
Noun Phrase: Các nước nói tiếng Anh
c)
Noun Phrase: Dân bản địa
d)
Verb Phrase: Bản xứ
115.
sunset
a)
Noun: Hoàng hôn
b)
Verb Phrase: Đi xem chim cánh cụt
c)
Noun Phrase: Các nước nói tiếng Anh
d)
Noun Phrase: Dân bản địa
116.
sunrise
a)
Noun: Bình minh
b)
Noun: Hoàng hôn
c)
Verb Phrase: Đi xem chim cánh cụt
d)
Noun Phrase: Các nước nói tiếng Anh
117.
wear Scottish kilt
a)
Verb Phrase: Mặc váy Skotland
b)
Noun: Bình minh
c)
Noun: Hoàng hôn
d)
Verb Phrase: Đi xem chim cánh cụt
118.
castle
a)
Noun: Lâu đài
b)
Verb Phrase: Mặc váy Skotland
c)
Noun: Bình minh
d)
Noun: Hoàng hôn
119.
coastline
a)
Noun: Bờ biển
b)
Noun: Lâu đài
c)
Verb Phrase: Mặc váy Skotland
d)
Noun: Bình minh
120.
ancient
a)
Adjective: Cổ xưa
b)
Noun: Bờ biển
c)
Noun: Lâu đài
d)
Verb Phrase: Mặc váy Skotland
121.
capital
a)
Noun: Thủ đô
b)
Adjective: Cổ xưa
c)
Noun: Bờ biển
d)
Noun: Lâu đài
122.
tower
a)
Noun: Tháp
b)
Noun: Thủ đô
c)
Adjective: Cổ xưa
d)
Noun: Bờ biển
123.
symbol
a)
Noun: Biểu tượng
b)
Noun: Tháp
c)
Noun: Thủ đô
d)
Adjective: Cổ xưa
124.
Englishman
a)
Noun: Một Người Anh
b)
Noun: Biểu tượng
c)
Noun: Tháp
d)
Noun: Thủ đô
125.
the English
a)
Noun Phrase: Nhiều Người Anh
b)
Noun: Một Người Anh
c)
Noun: Biểu tượng
d)
Noun: Tháp
126.
North Pole
a)
Noun: Cực Bắc
b)
Noun Phrase: Nhiều Người Anh
c)
Noun: Một Người Anh
d)
Noun: Biểu tượng
127.
population
a)
Noun: Dân số
b)
Noun: Cực Bắc
c)
Noun Phrase: Nhiều Người Anh
d)
Noun: Một Người Anh
128.
beautiful nature
a)
Noun Phrase: Thiên nhiên đẹp
b)
Noun: Dân số
c)
Noun: Cực Bắc
d)
Noun Phrase: Nhiều Người Anh
129.
be rich in
a)
Verb Phrase: Phong phú trong
b)
Noun Phrase: Thiên nhiên đẹp
c)
Noun: Dân số
d)
Noun: Cực Bắc
130.
history
a)
Noun: Lịch sử
b)
Verb Phrase: Phong phú trong
c)
Noun Phrase: Thiên nhiên đẹp
d)
Noun: Dân số
131.
historic
a)
Adjective: mang tính lịch sử
b)
Noun: Lịch sử
c)
Verb Phrase: Phong phú trong
d)
Noun Phrase: Thiên nhiên đẹp
132.
shining beaches
a)
Noun Phrase: Bãi biển lấp lánh
b)
Adjective: mang tính lịch sử
c)
Noun: Lịch sử
d)
Verb Phrase: Phong phú trong
133.
shine
a)
Verb: Chiếu sáng
b)
Noun Phrase: Bãi biển lấp lánh
c)
Adjective: mang tính lịch sử
d)
Noun: Lịch sử
134.
waterfall
a)
Noun: Thác nước
b)
Verb: Chiếu sáng
c)
Noun Phrase: Bãi biển lấp lánh
d)
Adjective: mang tính lịch sử
135.
natural landscapes
a)
Noun Phrase: Phong cảnh tự nhiên
b)
Noun: Thác nước
c)
Verb: Chiếu sáng
d)
Noun Phrase: Bãi biển lấp lánh
136.
Buckingham Palace
a)
Noun Phrase: Cung điện Buckingham
b)
Noun Phrase: Phong cảnh tự nhiên
c)
Noun: Thác nước
d)
Verb: Chiếu sáng
137.
Changing of Guard
a)
Noun Phrase: Lễ thay phiên
b)
Noun Phrase: Cung điện Buckingham
c)
Noun Phrase: Phong cảnh tự nhiên
d)
Noun: Thác nước
138.
the red telephone box
a)
Noun Phrase: Hòm điện thoại màu đỏ
b)
Noun Phrase: Lễ thay phiên
c)
Noun Phrase: Cung điện Buckingham
d)
Noun Phrase: Phong cảnh tự nhiên
Reset
