WorksheetsIELTS Practice Set 10 listening test 2
Total questions: 13
Worksheet time: 2hrs 15mins
Name
Class
Date
2.
khởi đầu, kế hoạch mới
new plan or process
(noun)
(a)
5.
đúng lịch
(a)
6.
bằng chứng, giấy tờ (noun)
used to refer to a formal statement or declaration made by an individual, often under oath, to provide evidence or proof of facts in a legal context
(a)
7.
ở cửa ra vào
(a)
8.
chi đười ươi
Đười ươi là một chi vượn lớn bản địa của các khu rừng nhiệt đới thuộc Indonesia và Malaysia
/əˈræŋ.uːtæn/
(a)
9.
đông vật (noun)
(a)
10.
trang sức (noun)
(a)
11.
tạo bản sao (verb)
to make or do something again in exactly the same way
(a)
12.
pháo đài cổ (noun) = lâu đài và các pháo đài Trung cổ
(a)
13.
ở trung tâm thành phố (noun)
(a)
100 %
