WorksheetsTest 汉语 1
Total questions: 30
Worksheet time: 7mins
"忙" nghĩa là gì?
khó
mệt
bận
khỏe
Chọn từ đúng với ảnh
邮局
学校
银行
工作
phiên âm của từ: 你好
Ní hǎo
Ni hǎo
Nǐ hào
Nǐ hǎo
phiên âm của từ: 爸爸
bàbà
bàba
baba
bābā
”马“ nghĩa là gì?
ngựa
không
mẹ
số tám
“tiếng Hán” là từ nào?
韩语
法语
俄语
汉语
今天星期几?
星期三
星期四
星期五
星期六
"Tiền" là từ nào?
戏
线
钱
浅
我————银行 (điền vào chỗ trống)
去
对
取
寄
dịch sang tiếng trung: 5,9,4
五,十,四
八,九,四
五,七,六
五,九,四
Thủ đô của Trung Quốc:
客气
天安门
北京
越南
喝
茶
白
信
再见 nghĩa là gì?
xin chào
tạm biệt
ngày mai
hôm qua
哪儿 nghĩa là gì?
ở đâu
ở kia, ở đó
đây, này, cái này
mời
妹妹
银行
北京
学校
dịch ảnh
今天
明天
昨天
星期天
汉语
英语
阿拉伯语
法语
phiên âm của từ: 不
bu
bú
bǔ
bù
đâu là ngôi 3 ( được chọn nhiều câu hỏi)
他
我
你
她
日语 nghĩa là gì?
tiếng Đức
tiếng Pháp
tiếng Nhật
tiếng hàn
thầy giáo, cô giáo trong tiếng Trung:
老师
学生
学校
弟弟
dịch nghĩa : 对不起
không có gì
xin lỗi
không sao
cảm ơn
"con trai" tiếng Trung là gì?
难
女
男
日
nghĩa của từ: 哥哥
em trai
bố
em gái
anh trai
Chọn câu trả lời đúng
A: 再见!
B:____
你好
再见
没关系
不客气
dịch nghĩa từ: 没关系
xin lỗi
không có gì
đừng khách khí
cảm ơn
1, 3, 6 tiếng Trung:
一,三,四
一,三,五
一,三,六
一,三,七
"tiếng Trung không khó lắm"
汉语太难了
汉语很难
汉语不难
汉语不太难
A:对不起
B:____
谢谢
客气
不客气
没关系
dịch sang tiếng Trung (ghi số nhé) ( từ mới: 零:số 0)
零八六六七三五一六四
(a)
