wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng ôn thi vào 10 part 1

Total questions: 35

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Viết nghĩa tiếng việt: foreign

(a)  

2.

Viết nghĩa tiếng việt: activity

(a)  

3.

Viết nghĩa tiếng việt: ancient

(a)  

4.

Viết nghĩa tiếng việt: impression

(a)  

5.

Viết nghĩa tiếng việt: peaceful

(a)  

6.

Viết nghĩa tiếng việt: atmosphere

(a)  

7.

Viết nghĩa tiếng việt: abroad

(a)  

8.

Viết nghĩa tiếng việt: region

(a)  

9.

Viết nghĩa tiếng việt: climate

(a)  

10.

Viết nghĩa tiếng việt: century

(a)  

11.

Viết nghĩa tiếng việt: poetry

(a)  

12.

Viết nghĩa tiếng việt: symbolize

(a)  

13.

Viết nghĩa tiếng việt: exchange

(a)  

14.

Viết nghĩa tiếng việt: nearby

(a)  

15.

Viết nghĩa tiếng việt: quite

(a)  

16.

Viết nghĩa tiếng việt: examination

(a)  

17.

Viết nghĩa tiếng việt: aspect

(a)  

18.

Viết nghĩa tiếng việt: attend

(a)  

19.

Viết nghĩa tiếng việt: attendant

(a)  

20.

Viết nghĩa tiếng việt: candidate

(a)  

21.

Viết nghĩa tiếng việt: scholarship

(a)  

22.

Viết nghĩa tiếng việt: experience

(a)  

23.

Viết nghĩa tiếng việt: improvement

(a)  

24.

Viết nghĩa tiếng việt: academy

(a)  

25.

Viết nghĩa tiếng việt: advertise

(a)  

26.

Viết nghĩa tiếng việt: media

(a)  

27.

Viết nghĩa tiếng việt: invent

(a)  

28.

Viết nghĩa tiếng việt: thanks to

(a)  

29.

Viết nghĩa tiếng việt: develop

(a)  

30.

Viết nghĩa tiếng việt: benefit

(a)  

31.

Viết nghĩa tiếng việt: violence

(a)  

32.

Viết nghĩa tiếng việt: communication

(a)  

33.

Viết nghĩa tiếng việt: limit

(a)  

34.

Viết nghĩa tiếng việt: time-consuming

(a)  

35.

Viết nghĩa tiếng việt: produce

(a)