Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pre-starters (final test) 80

Total questions: 85

Worksheet time: 1hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

_______ am 17 years old.

a)

I

b)

They

c)

You

d)

She

2.

_____ are my best friends.

a)

I

b)

You

c)

They

d)

We

3.

She ______ a student.

a)

am

b)

are

c)

is

d)

not

4.

We _____ a family.

a)

not

b)

am

c)

is

d)

are

5.

There _____ many books on the table.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

not

6.

There ______ a cat in the garden.

a)

are

b)

am

c)

not

d)

is

7.

_____ there some pens in your school bag?

a)

Is

b)

Are

c)

Am

d)

Not

8.

These ______ my pencils.

a)

is

b)

not

c)

there

d)

are

9.

_____ is her dictionary.

a)

These

b)

This

c)

Those

d)

What

10.

That _____ his notebook.

a)

there

b)

those

c)

are

d)

is

11.

______ do you do in your free time?

a)

What

b)

Why

c)

When

d)

Where

12.

_____ books are there in your school bag?

a)

When

b)

How

c)

How many

d)

How much

13.

_____ do you work?

a)

What

b)

When

c)

Which

d)

Where

14.

_____ do you feel today?

a)

Which

b)

What

c)

Where

d)

How

15.

______ time is it?

a)

What

b)

Where

c)

How

d)

How many

16.

______ do you learn English?

I learn English at 9 a.m.

a)

How

b)

Where

c)

When

d)

What

17.

There are strawberries, apples, and bananas.

______ do you want to eat?

a)

How

b)

How many

c)

What

d)

Which

18.

_______ tables are there in the living room?

There are 10 tables in the living room.

a)

How many

b)

What

c)

Which

d)

How much

19.

_______ is it?

It's 20,000 VND.

a)

Why

b)

How much

c)

Where

d)

How many

20.

______ do you cry?

Because I'm so sad.

a)

What

b)

Where

c)

Why

d)

Who

21.

_____ is your mom?

The woman wears a red dress.

a)

Which

b)

Who

c)

What

d)

How

22.

Tên một loại rau

(a)  

23.

Tên một loại rau củ quả

(a)  

24.

Tên một loại rau củ quả

(a)  

25.

Tên một loại hoa

(a)  

26.

Tên một loại động vật hoang dã

(a)  

27.

Tên một loại động vật

(a)  

28.

Tên một loại động vật hoang dã

(a)  

29.

Tên một loại động vật hoang dã

(a)  

30.

Tên một loại động vật hoang dã

(a)  

31.

Cục tẩy

(a)  

32.

Cái kéo

(a)  

33.

Từ điển

(a)  

34.

Màu sáp

(a)  

35.

Hộp bút

(a)  

36.

Máy tính bỏ túi

(a)  

37.

Gọt bút chì

(a)  

38.

Điền dạng số nhiều của danh từ sau:

woman

(a)  

39.

Điền dạng số nhiều của danh từ sau:

child

(a)  

40.

Điền dạng số nhiều của danh từ sau:

person

(a)  

41.

Điền dạng số nhiều của danh từ sau:

tooth

(a)  

42.

Điền dạng số nhiều của danh từ sau:

foot

(a)  

43.

Điền dạng số nhiều của danh từ sau:

fish

(a)  

44.

Điền dạng số nhiều của danh từ sau:

tomato

(a)  

45.

Điền dạng số nhiều của danh từ sau:

cherry

(a)  

46.

Điền dạng số nhiều của danh từ sau:

piano

(a)  

47.

khóc

a)

sleep

b)

cry

c)

laugh

d)

fly

48.

ăn

a)

eat

b)

fly

c)

laugh

d)

swim

49.

uống

a)

jump

b)

sit

c)

stand

d)

drink

50.

bơi

a)

sit

b)

run

c)

swim

d)

play

51.

Thứ hai

a)

Monday

b)

Wednesday

c)

Thursday

d)

riday

52.

hứ bảy

a)

Tuesday

b)

Sunday

c)

Friday

d)

Saturday

53.

Thứ tư

a)

Monday

b)

Thursday

c)

Sunday

d)

Wednesday

54.

Tên một loại thời tiết:
trời nhiều mây

(a)  

55.

Tên một loại thời tiết:

trời mưa

(a)  

56.

Tên một loại thời tiết:

trời nắng

(a)  

57.

Tên một mùa trong năm:

ùa thu

(a)  

58.

Tên một mùa trong năm:

Mùa hè

(a)  

59.

Tên bộ phận cơ thể người:

đầu gối

(a)  

60.

Tên một loại vật nuôi:

con gà trống

(a)  

61.

bao tay giữ ấm

a)

skirts

b)

gloves

c)

jacket

d)

shoes

62.

khăn quàng cổ

a)

coat

b)

bathrobe

c)

blouse

d)

scarf

63.

Tên một căn phòng trong nhà:

tầng hầm

a)

attic

b)

garage

c)

basement

d)

hallway

64.

Chia động từ trong ngoặc.

I (a)   (love) him.

65.

Chia động từ trong ngoặc:

He doesn't (a)   (like) you.

66.

Chia động từ trong ngoặc:

They (a)   (want) to play games.

67.

Chia động từ trong ngoặc:

It (a)   (look) like a cat.

68.

Chia động từ trong ngoặc.

She (a)   (teach) English.

69.

My sister ______ to sleep at 10 p.m.

a)

go

b)

gos

c)

goes

d)

no

70.

We ______ many flowers in the garden.

a)

has

b)

haves

c)

had

d)

have

71.

What is your name?

4 lines
72.

How are you?

4 lines
73.

How old are you?

4 lines
74.

Where do you live?

4 lines
75.

What do you do?

4 lines
76.

How many people are there in your family?

4 lines
77.

What are your hobbies?

4 lines
78.

Do you like your job?

4 lines
79.

Are you a farmer?

4 lines
80.

Do you like reading books?

4 lines
81.

tên một công việc

(a)  

82.

tên một công việc

(a)  

83.

tên một công việc

(a)  

84.

tên một công việc

(a)  

85.

tên một địa điểm

(a)