WorksheetsTest từ vựng bài 1
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
tôi
a)
わたし
b)
あなた
c)
わたしたち
d)
あのひと
2.
các bạn, các anh, các chị, mọi người
a)
あのかた
b)
みなさん
c)
せんせい
d)
きょうし
3.
nhân viên công ty
a)
ぎんこういん
b)
いしゃ
c)
けんきゅうしゃ
d)
かいしゃいん
4.
điện
a)
だれ
b)
びょういん
c)
だいがく
d)
でんき
5.
mấy tuổi (Dùng lịch sự hơn)
a)
しつれいですが
b)
はい
c)
おいくつ
d)
なんさい
6.
bạn tên gì?
a)
はじめまして
b)
おなまえは?
c)
しつれいですが
d)
どうぞよろしくおねがいします
7.
đây là ngài ~
a)
~くん
b)
~じん
c)
こちらは~さんです
d)
~からきました
8.
どなた
a)
ngài nào, vị nào (ịch sự hơn của だれ)
b)
xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó)
c)
chào lần đầu gặp nhau
d)
rất hân hạnh được làm quen
9.
アメリカ
a)
Hàn quốc
b)
Anh
c)
Mỹ
d)
Ấn Độ
10.
インドネシア
a)
Indonesia
b)
Trung Quốc
c)
Nhật
d)
Brazil
11.
フランス
a)
Nhật
b)
Đức
c)
Pháp
d)
Thái Lan
12.
ブラジル
a)
Ấn Độ
b)
Mỹ
c)
Việt Nam
d)
Brazil
13.
けんきゅうしゃ
a)
bác sĩ
b)
nghiên cứu sinh
c)
kỹ sư
d)
trường đại học
14.
~さん
a)
bé ( dùng cho nữ) hoặc gọi thân mật cho trẻ con ( cả nam lẫn nữ)
b)
anh ~, chị ~
c)
bé (dùng cho nam) hoặc gọi thân mật
d)
người nước ~
15.
エンジニア
a)
học sinh, sinh viên
b)
nhân viên ngân hàng
c)
bệnh viện
d)
kỹ sư
100 %
