wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6 Hán 1

Total questions: 18

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

pinyin đúng của từ 再见:

a)

zai1 jian2

b)

zai1 jian3

c)

zai4 jian4

d)

zai2 jian1

2.

你去哪里?

a)

我很好

b)

我去学校

c)

我们去工厂

d)

我不忙

3.

你是学生吗?

a)

我很忙

b)

我不是老师

c)

我是学生

d)

你呢

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống : 明天你 ....法国吗?

a)

b)

c)

d)

5.

你学英语吗?

a)

不,我学汉语

b)

我不学汉语

c)

我学汉语不

d)

我汉语不学

6.

Từ nào khác với những từ còn lại :去、取、寄、钱

a)

b)

c)

d)

7.

đâu là phiên âm đúng của từ 邮局

a)

Yóu qū

b)

Yóujú

c)

Yǒu jù

d)

Yóu qū

8.

Điền từ vào chỗ trống:

A: 你好! 请_________,你叫名字?

B:我姓山田,叫山田优。

a)

b)

认识

c)

d)

9.

Tìm phiên âm đúng cho chữ Hán sau theo thứ tự:

您,汉,名,请

a)

nìn, hàn, míng, qǐng

b)

nín, hàn, míng, qǐng

c)

nín, hán, míng, qǐng

d)

nín, hàn, mìng, qǐng

10.

Điền tiếp chữ số còn trống trong dãy số:

一,二,______, 四,五,六,七,______,九

a)

八,三

b)

五,八

c)

六,八

d)

三,八

11.

Hoàn thành tiếp câu sau dựa theo hình ảnh gợi ý:

他是我的同学。我们学习__________。

a)

汉语

b)

汉语

c)

德语

d)

英语

12.

Dựa vào hình ảnh, hoàn thành hội thoại:

A: 他们是哪国人?

B: 他们是_____________。

a)

中国人

b)

日本人

c)

泰国人

d)

美国人。

13.

Tìm phiên âm đúng cho chữ Hán sau theo thứ tự:

什么,哪

a)

nă, shénme

b)

năr, shénme

c)

shénme,nă

d)

shénme, năr

14.

Đây là quốc kì của nước nào ?

a)

中国

b)

阿拉伯

c)

日本

d)

俄国

15.

不客气

a)

bu kè qì

b)

bù kè qì

c)

bú kè qì

d)

bú kè qi

16.

杂志

a)

záchi

b)

záchì

c)

zázhi

d)

zázhì

17.

请坐!

a)

jǐngzuò

b)

qǐngcuò

c)

qǐngzuò

d)

jǐngcuò

18.

Điền vào chỗ trống

(a)