Worksheetsoefl primary book 1 Unit 2 Voca 2
Total questions: 19
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
vết xước
(a)
2.
tóc thẳng
(a)
3.
tóc mái ngang
(a)
4.
má lúm đồng tiền
(a)
5.
mụn nhọt
(a)
6.
chiều cao
(a)
7.
mỡ, chất béo
(a)
8.
đầu, cái đầu
(a)
9.
mọc, trồng
(a)
10.
gò má
(a)
11.
cái cằm
(a)
12.
cắt tóc
a)
hair cut
b)
straight hair
c)
blond hair
d)
long hair
e)
short hair
13.
khuôn mặt
(a)
14.
vết sẹo
(a)
15.
Match the following
a)
tóc vàng
1.
blond hair
b)
cắt tóc
2.
hair cut
c)
tóc thẳng
3.
straight hair
d)
tóc mái ngang
4.
bangs
e)
tóc dài
5.
long hair
16.
Match the following
a)
má lúm đồng tiền
1.
dimple
b)
mụn nhọt
2.
pimple
c)
vết xước
3.
scratch
d)
vết sẹo
4.
scar
e)
gò má
5.
cheek
17.
viết từ nghe được vào ô trống
(a)
18.
viết từ nghe được vào ô trống
(a)
19.
viết từ nghe được vào ô trống
(a)
100 %
