wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 6

Total questions: 58

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

주로

a)

bác trai

b)

bác gái

c)

chủ yếu

d)

niềm vui

2.

도움

a)

bầu không khí

b)

không khí

c)

nở

d)

sự giúp đỡ

3.

특급

a)

cấp tốc

b)

phát thanh

c)

hướng dẫn

d)

hy vọng

4.

가꾸다

a)

đổi , chuyển

b)

quên mất

c)

ánh nắng mặt trời

d)

lưu thông

5.

소포

a)

thừa

b)

bưu phẩm , bưu kiện

c)

bên trong

d)

cuối cùng

6.

trong nhà

a)

실내

b)

참다

c)

모습

d)

직접

7.

무료=공짜

a)

bên

b)

quan trọng

c)

miễn phí

d)

quên

8.

어쩔 수 없다

a)

nuôi

b)

trong đó

c)

không còn cách nào khác

d)

có ích

9.

직접

a)

cây

b)

đúng

c)

trực tiếp

d)

gián tiếp

10.

모습

a)

bao gồm

b)

dáng vẻ

c)

chủ yếu

d)

gương

11.

참다

a)

đi xuống

b)

chịu đựng

c)

quy tắc

d)

trứng gà

12.

사실

a)

quyết

b)

thật ra

c)

hỏi

d)

thử

13.

모양

a)

hỏi

b)

hình dạng , kiểu

c)

luôn luôn

d)

rộng

14.

깎다

a)

cầu thang

b)

cắt giảm

c)

tăng

d)

phòng họp

15.

문제를 풀다

a)

thang máy

b)

giải quyết vấn đề

c)

bất cứ

d)

nơi

16.

DT처럼

a)

đáy

b)

giống như

c)

lớn lên

d)

quen thuộc

17.

대회

a)

đi lên

b)

con thỏ

c)

đại hội

d)

cuối cùng

18.

특별하다

a)

quan trọng

b)

đặc biệt

c)

trứng gà

d)

đi xuống

19.

등록(하다)

a)

dịch vụ

b)

đăng kí

c)

người đăng kí

d)

mấy ngày

20.

취소하다

a)

cháu gái

b)

hủy bỏ

c)

đồng ý

d)

đảm nhận

21.

신청(하다)

a)

phần

b)

ng đăng kí

c)

đăng kí

d)

quà lưu niệm

22.

a)

buổi thuyết trình

b)

bộ

c)

con đường

d)

23.

신청자

a)

đăng kí

b)

đơn đăng kí

c)

ng đăng kí

d)

quan tâm

24.

메모하다

a)

bãi đỗ xe

b)

ghi chú

c)

quản lý

d)

phòng quản lý

25.

신청서

a)

ng quản lí

b)

quản lí

c)

phòng quản lí

d)

đơn đăng ký

26.

Đội trưởng

(a)  

27.

vận động viên

(a)  

28.

sự kiện

(a)  

29.

nước gạo

(a)  

30.

đơn

(a)  

31.

kiện

(a)  

32.

통장

(a)  

33.

고추장

(a)  

34.

소화

(a)  

35.

간장

(a)  

36.

도장 (찍다)



(a)  

37.

cứ

(a)  

38.

문제

(a)  

39.

자리

(a)  

40.

liên tục

(a)  

41.

서다

(a)  

42.

làm theo

(a)  

43.

가져가다

(a)  

44.

theo

(a)  

45.

kí ức , kỉ niệm

(a)  

46.

가져오다

(a)  

47.

입학(하다)



(a)  

48.

chủ

(a)  

49.

즐거움/기쁨

(a)  

50.

gương

(a)  

51.

bao gồm

(a)  

52.

관심이 있다/많다

(a)  

53.

đưa theo (người, động vật)

(a)  

54.

chi phí

(a)  

55.

có sở hữu

(a)  

56.

배달(하다)

(a)  

57.

가지다

(a)  

58.

vận chuyển

(a)