wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

토픽 1 - 제 35회 (읽기)

Total questions: 55

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"모르다" nghĩa là gì?

a)

Biết

b)

Không biết

c)

Lúc nãy

d)

Cắt tóc

2.

" Dạy (học)" trong tiếng Hàn là gì?

a)

수학

b)

국물

c)

가르치다

d)

가볍다

3.

"아까" nghĩa là gì?

a)

Lúc nãy

b)

Trong tương lai

c)

Ngay lập tức

d)

Bây giờ

4.

"Cắt tóc" trong tiếng Hàn là gì?

a)

머리가 길다

b)

머리가 짧다

c)

머리가 아프다

d)

머리를 자르다

5.

" Mời" trong tiếng Hàn là gì?

a)

축하하다

b)

차갑다

c)

초대하다

d)

취소하다

6.

"수학" nghĩa là gì?

a)

Môn toán

b)

Bơi

c)

Đá bóng

d)

Môn hóa

7.

" Quay trở về" tiếng Hàn là gì?

a)

돌아가다

b)

들어가다

c)

올라가다

d)

내려가다

8.

"Tủ lạnh" trong tiếng Hàn là gì?

a)

냉정고

b)

냉장고

c)

냉면

d)

세상

9.

"눕다" nghĩa là gì?

a)

Cho

b)

Đặt, để

c)

Chơi

d)

Nằm

10.

"종이겁" nghĩa là gì?

a)

Bát

b)

Cốc giấy

c)

Đũa

d)

Thìa

11.

"Thế gian" trong tiếng Hàn là gì?

a)

세계

b)

세산

c)

시계

d)

세상

12.

" Vứt rác" trong tiếng Hàn là gì?

a)

문제를 풀다

b)

쓰레기를 버리다

c)

시간이 걸리다

d)

쓰레기를 줍다

13.

"교통경찰" nghĩa là gì?

a)

Tại nạn giao thông

b)

Cảnh sát giao thông

c)

Đèn giao thông

d)

Vạch sang đường

14.

"미래" nghĩa là gì?

a)

Quá khứ

b)

Hiện tại

c)

Tương lai

d)

Ngày mai

15.

"안경" nghĩa là gì?

a)

Mắt

b)

Mũi

c)

Kính mắt

d)

Miệng

16.

"부드럽다" nghĩa là gì?

a)

Mềm mại

b)

Ngại ngùng

c)

Bẩn

d)

Rách

17.

Từ nào trái nghĩa với "무겁다"?

a)

건강하다

b)

가르치다

c)

가볍다

d)

간단하다

18.

"Nổi tiếng" trong tiếng Hàn là gì?

a)

유명하다

b)

요리하다

c)

요명하다

d)

연습

19.

"Lễ hội" trong tiếng Hàn là gì?

a)

축하

b)

축제

c)

축재

d)

축구

20.

"Gia vị có vị mặn"?

a)

소금

b)

설탕

c)

고추

d)

요금

21.

"Có chứa, có trong " trong tiếng Hàn là gì?

a)

들어 있다

b)

들어가다

c)

돌아가도

d)

들아 있다

22.

Từ nào đồng nghĩa với "시원하다"?

a)

차갑다

b)

덥다

c)

따뜻하다

d)

춥다

23.

Tìm từ trái nghĩa với "복잡하다".

a)

건강하다

b)

초대하다

c)

간단하다

d)

참가하다

24.

"Mất thời gian" trong tiếng Hàn là gì?

a)

시간이 걸라다

b)

시간이 있다

c)

시간이 걸리다

d)

시간이 없다

25.

"문제를 풀다" nghĩa là gì?

a)

Giải quyết vấn đề

b)

Bị rách

c)

Cắt tóc

d)

Không tốt cho sức

26.

"Nếu hút nhiều thuốc lá sẽ như thế nào?"

a)

건강하다

b)

건강에 좋다

c)

건강에 나쁘다

d)

건강을 지키다

27.

"국물" nghĩa là gì?

a)

Bún, phở

b)

Nước canh

c)

Nước

d)

Tủ lạnh

28.

"Cho vào" trong tiếng Hàn là gì?

a)

넣다

b)

놓다

c)

놀다

d)

눕다

29.

"끓이다" nghĩa là gì?

a)

Nấu chín

b)

Cốc giấy

c)

Nổi tiếng

d)

Mềm mại

30.

"방법" nghĩa là gì?

a)

Phương pháp

b)

Thế gian

c)

Tủ lạnh

d)

Tương

31.

"Đồng xu, tiền xu" trong tiếng Hàn là gì?

a)

동전

b)

동잔

c)

아까

d)

수학

32.

"지폐" nghĩa là gì?

a)

Phương pháp

b)

Bị rách

c)

Tiền giấy

d)

Ngày xưa

33.

"찢어지다" nghĩa là gì?

a)

Bị rách

b)

Lễ hội

c)

Có chứa

d)

Tiền giấy

34.

Từ nào trái nghĩa với "깨끗하다"?

a)

더럽다

b)

덥다

c)

가깝다

d)

모르다

35.

"Tiền giả" trong tiếng Hàn là gì?

a)

동전

b)

까자 돈

c)

가짜 돈

d)

지폐

36.

"옛날" nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Ngày xưa

c)

Cảm giác

d)

Cốc giấy

37.

"Đại hội" trong tiếng Hàn là gì?

a)

대회

b)

대화

c)

종이

d)

세상

38.

"참가" nghĩa là gì?

a)

Tham gia

b)

Đăng ký

c)

Hướng dẫn

d)

Giải thích

39.

"Hủy bỏ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

신청하다

b)

취소하다

c)

청소하다

d)

최소하다

40.

"알려 주다" nghĩa là gì?

a)

Không biết

b)

Cho biết

c)

Nổi tiếng

d)

Dễ

41.

"전통" nghĩa là gì?

a)

Truyền thống

b)

Ngày xưa

c)

Hôm qua

d)

Tương

42.

"Tiêu hóa" trong tiếng Hàn là gì?

a)

소화

b)

수화

c)

수학

d)

수영

43.

"달라지다" nghĩa là gì?

a)

Khác nhau

b)

Thay đổi

c)

Truyền thống

d)

Tiêu

44.

"Đêm hôm qua" trong tiếng hàn là gì?

a)

어잿밤

b)

어젯밤

c)

d)

45.

"연습" nghĩa là gì?

a)

Luyện tập

b)

Hướng dẫn

c)

Giải thích

d)

Cho biết

46.

"필요하다" có nghĩa là gì?

a)

Nhẹ

b)

Thay đổi

c)

Cần thiết

d)

Nổi tiếng

47.

"V(으)면" nghĩa là gì?

a)

Nếu làm gì

b)

Vừa làm gì..vừa làm gì

c)

Phải làm gì

d)

Nên làm gì

48.

"V기로 하다" nghĩa là gì?

a)

Vì...nên

b)

Để làm gì

c)

Định làm gì

d)

Quyết định làm gì

49.

"V(으)ㄹ 것 같다" nghĩa là gì?

a)

Có lẽ, dường như

b)

Đã từng làm gì

c)

Thử làm gì

d)

Mong rằng...

50.

"V아/어도" nghĩa là gì?

a)

Cũng

b)

Dù làm gì

c)

Nếu làm gì

d)

Hoặc

51.

"N에 좋다" có nghĩa là gì?

a)

Thích N

b)

N tốt

c)

Tốt cho N

d)

Cũng...

52.

"V지 않는 게 좋다" có nghĩa là gì?

a)

Không nên làm gì

b)

Không tốt cho N

c)

Định làm gì

d)

Để làm gì

53.

"V기 바라다"

a)

Mong rằng...

b)

Vì...nên

c)

Dù làm gì

d)

Quyết định làm gì

54.

"V지 않아도 되다" nghĩa là gì?

a)

Không làm gì cũng được

b)

Không thể làm gì

c)

Chắc là phải làm gì

d)

Ước rằng...

55.

"V(으)ㄴ 적이 있다" nghĩa là gì?

a)

Quyết định làm gì

b)

Thử làm gì

c)

Đã từng làm gì

d)

Định làm gì