WorksheetsTopik I chủ đề 학교
Total questions: 52
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
'학교' nghĩa là gì?
a)
tiết học
b)
thuyết trình
c)
bút chì
d)
trường học
2.
Từ nào có nghĩa là 'học sinh'?
a)
칠판
b)
학생
c)
발표하다
d)
점수
3.
'선생님' nghĩa là gì?
a)
trường học
b)
giáo viên
c)
đồng phục
d)
kỳ nghỉ
4.
Từ nào có nghĩa là 'lớp học'?
a)
교장
b)
후배
c)
교실
d)
체육관
5.
'책상' nghĩa là gì?
a)
bàn học
b)
nhà thể chất
c)
đàn anh/chị
d)
từ điển
6.
Từ nào có nghĩa là 'ghế'?
a)
칠판
b)
지각하다
c)
의자
d)
연습하다
7.
'공책' nghĩa là gì?
a)
câu lạc bộ
b)
hỏi
c)
bút chì
d)
vở
8.
Từ nào có nghĩa là 'bút chì'?
a)
연필
b)
체육관
c)
점수
d)
선배
9.
'지우개' nghĩa là gì?
a)
tẩy
b)
hỏi
c)
giáo viên
d)
sách giáo khoa
10.
Từ nào có nghĩa là 'cặp sách'?
a)
배우다
b)
출석하다
c)
시험
d)
가방
11.
'교장' nghĩa là gì?
a)
câu lạc bộ
b)
hiệu trưởng
c)
kỳ nghỉ
d)
đồng phục
12.
Từ nào có nghĩa là 'sách giáo khoa'?
a)
연필
b)
공책
c)
교과서
d)
대답하다
13.
'수업' nghĩa là gì?
a)
bữa ăn ở trường
b)
trả lời
c)
cặp sách
d)
tiết học
14.
Từ nào có nghĩa là 'học'?
a)
학생
b)
학교
c)
공부하다
d)
체육관
15.
'배우다' nghĩa là gì?
a)
nghe
b)
học (từ ai đó)
c)
từ điển
d)
đàn em
16.
Từ nào có nghĩa là 'học thuộc'?
a)
외우다
b)
시간표
c)
선생님
d)
급식
17.
'읽다' nghĩa là gì?
a)
đọc
b)
cặp sách
c)
kỳ nghỉ
d)
học sinh
18.
Từ nào có nghĩa là 'viết'?
a)
시험공부
b)
공부하다
c)
쓰다
d)
외우다
19.
'말하다' nghĩa là gì?
a)
nói
b)
tiết học
c)
tốt nghiệp
d)
học
20.
Từ nào có nghĩa là 'nghe'?
a)
가방
b)
발표하다
c)
듣다
d)
교문
21.
'질문하다' nghĩa là gì?
a)
kỳ nghỉ
b)
hiệu trưởng
c)
hỏi
d)
cổng trường
22.
Từ nào có nghĩa là 'trả lời'?
a)
교실
b)
선배
c)
듣다
d)
대답하다
23.
'시험' nghĩa là gì?
a)
bạn bè
b)
kỳ thi
c)
vắng học
d)
đi học
24.
Từ nào có nghĩa là 'điểm số'?
a)
점수
b)
지우개
c)
수업
d)
말하다
25.
'숙제' nghĩa là gì?
a)
đọc
b)
học
c)
bài tập về nhà
d)
ghế
26.
Từ nào có nghĩa là 'thư viện'?
a)
도서관
b)
선생님
c)
외우다
d)
급식
27.
'사전' nghĩa là gì?
a)
trường học
b)
từ điển
c)
lớp học
d)
đồng phục
28.
Từ nào có nghĩa là 'bảng'?
a)
칠판
b)
읽다
c)
선배
d)
배우다
29.
'종이' nghĩa là gì?
a)
từ điển
b)
viết
c)
giấy
d)
làm bài tập
30.
Từ nào có nghĩa là 'câu lạc bộ'?
a)
동아리
b)
외우다
c)
배우다
d)
학교생활
31.
'친구' nghĩa là gì?
a)
đi muộn
b)
bữa ăn ở trường
c)
trả lời
d)
bạn bè
32.
Từ nào có nghĩa là 'đàn anh/chị'?
a)
공책
b)
연습하다
c)
선배
d)
체육관
33.
'후배' nghĩa là gì?
a)
đàn em
b)
đời sống học đường
c)
trả lời
d)
ghế
34.
Từ nào có nghĩa là 'đồng phục'?
a)
도서관
b)
연필
c)
숙제
d)
교복
35.
'학교생활' nghĩa là gì?
a)
đời sống học đường
b)
nói
c)
nhập học
d)
sách giáo khoa
36.
Từ nào có nghĩa là 'thời khóa biểu'?
a)
후배
b)
시간표
c)
학생
d)
숙제
37.
'졸업하다' nghĩa là gì?
a)
bàn học
b)
tiết học
c)
học sinh
d)
tốt nghiệp
38.
Từ nào có nghĩa là 'nhập học'?
a)
결석하다
b)
연필
c)
지각하다
d)
입학하다
39.
'결석하다' nghĩa là gì?
a)
học (từ ai đó)
b)
vắng học
c)
từ điển
d)
nhà thể chất
40.
Từ nào có nghĩa là 'đi học'?
a)
외우다
b)
후배
c)
친구
d)
출석하다
41.
'시험공부' nghĩa là gì?
a)
học sinh
b)
viết
c)
cặp sách
d)
ôn thi
42.
Từ nào có nghĩa là 'kỳ nghỉ'?
a)
후배
b)
학교생활
c)
공부하다
d)
방학
43.
'체육관' nghĩa là gì?
a)
kỳ nghỉ
b)
nhà thể chất
c)
hiệu trưởng
d)
bạn bè
44.
Từ nào có nghĩa là 'sân trường'?
a)
지우개
b)
교과서
c)
운동장
d)
친구
45.
'교문' nghĩa là gì?
a)
thời khóa biểu
b)
bảng
c)
đàn anh/chị
d)
cổng trường
46.
Từ nào có nghĩa là 'bữa ăn ở trường'?
a)
급식
b)
학교생활
c)
쓰다
d)
입학하다
47.
'연습하다' nghĩa là gì?
a)
luyện tập
b)
đàn em
c)
hiệu trưởng
d)
bàn học
48.
Từ nào có nghĩa là 'thuyết trình'?
a)
쓰다
b)
발표하다
c)
입학하다
d)
도서관
49.
'숙제하다' nghĩa là gì?
a)
học
b)
làm bài tập
c)
hỏi
d)
bạn bè
50.
Từ nào có nghĩa là 'đi muộn'?
a)
지각하다
b)
듣다
c)
학생
d)
후배
51.
'학교버스' nghĩa là gì?
a)
xe buýt trường học
b)
từ điển
c)
giấy
d)
làm bài tập
52.
Từ nào có nghĩa là 'giúp đỡ bạn bè'?
a)
도와주다
b)
지우개
c)
후배
d)
학교생활
100 %
