wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十二課

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

工作

a)

công việc

b)

bài tập về nhà

c)

nghề nghiệp

d)

tham gia

2.

a)

sử dụng

b)

làm

c)

cho

d)

tặng

3.

銀行

a)

ngân hàng

b)

toà soạn

c)

bệnh viện

d)

trụ sở

4.

怎麼

a)

tại sao

b)

bởi vì

c)

nên

d)

nào

5.

參加

a)

tham gia

b)

gia đình

c)

gia tiên

d)

gia chi

6.

護理師/護士

a)

y tá

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

công an

7.

記者

a)

phóng viên

b)

tạp chí

c)

nhà văn

d)

bài văn

8.

以後

a)

sau khi

b)

sau đó

c)

phía sau

d)

sau

9.

畢業

a)

tốt nghiệp

b)

đai học

c)

trung học

d)

hoàn thành

10.

以前

a)

trước đây

b)

phía trước

c)

trước khi

d)

trước

11.

公司

a)

công ty

b)

nhà máy

c)

xí nghiệp

d)

trụ sở

12.

老闆

a)

ông chủ

b)

giáo viên

c)

nhà báo

d)

nhà văn

13.

事情

a)

sự việc

b)

công việc

c)

làm

d)

làm việc

14.

準時

a)

đúng giờ

b)

đúng việc

c)

đúng người

d)

đúng thời điểm

15.

上班

a)

vào làm

b)

tan làm

c)

tan học

d)

vào học

16.

下班

a)

vào làm

b)

tan làm

c)

tan học

d)

vào học

17.

麵包

a)

bánh mì

b)

bánh bao

c)

mì ăn liền

d)

bánh bao ngọt

18.

泡麵

a)

bánh mì

b)

bánh bao

c)

bánh quy

d)

mì ăn liền

19.

辛苦

a)

vất vả

b)

khó khăn

c)

lo lắng

d)

căng thẳng

20.

而且

a)

Hơn nữa

b)

lẽ ra

c)

thế nào

d)

vậy thì

21.

同事

a)

đồng nghiệp

b)

công nhân

c)

bạn cùng lớp

d)

công việc

22.

a)

đối với

b)

đúngl

c)

cạnh

d)

đúng rồi

23.

老闆

a)

giáo viên

b)

ông chủ

c)

già

d)

trẻ

24.

成績

a)

thành tích

b)

học bạ

c)

máy điều hoà

d)

nghề

25.

成績單

a)

thành tích

b)

học bạ

c)

điều hoà

d)

lạnh

26.

a)

đã từng

b)

đủ

c)

chưa từng

d)

rồi

27.

a)

đủ

b)

đã từng

c)

làm

d)

chưa từng

28.

遲到

a)

đến muộn

b)

đến

c)

như vậy

d)

đến bao giờ

29.

準備

a)

chuẩn bị

b)

kịp thời

c)

trễ

d)

sớm

30.

小時/鐘頭

a)

tiếng đồng hồ

b)

giờ đồng hồ

c)

phút

d)

giây

31.

分鐘

a)

phút (chỉ số lượng)

b)

giờ đồng hồ

c)

tiếng đồng hồ

d)

phút

32.

節目

a)

chương trình

b)

phụ mẫu

c)

cha mẹ

d)

cha

33.

父母

a)

cha mẹ

b)

mẹ

c)

cha

d)

tía

34.

父親

a)

bố mẹ

b)

bố

c)

mẹ

d)

con gái

35.

母親

a)

mẹ

b)

cha

c)

bố mẹ

d)

con gái

36.

兒子

a)

con gái

b)

con trai

c)

cha

d)

mẹ

37.

女兒

a)

con gái

b)

con trai

c)

bố

d)

mẹ

38.

a)

đàm phán, nói chuyện

b)

nghe

c)

nghe nói

d)

nghe

39.

談話

a)

đàm phán, nói chuyện

b)

nghe nói

c)

nghe

d)

làm

40.

自己

a)

tự mình

b)

cùng nhau

c)

với

d)

41.

結婚

a)

kết hôn

b)

ly hôn

c)

nghỉ kết hôn

d)

hôn thú

42.

重要

a)

quan trọng

b)

hơn nữa

c)

làm gì

d)

nào

43.

冷氣

a)

máy lạnh

b)

lạnh

c)

thời tiết lạnh

d)

nóng

44.

辦公室

a)

phòng học

b)

văn phòng

c)

biện pháp

d)

lớp học

45.

a)

vẫn

b)

chưa

c)

vẫn chưa

d)

hay

46.

工廠

a)

công xưởng

b)

công ty

c)

công nhân

d)

bài tập

47.

工人

a)

công nhân

b)

công xưởng

c)

công ty

d)

bài tập