wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7 SC1

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Cái

(a)  

2.

Người

(a)  

3.

Con (động vật)

(a)  

4.

Chén, cốc

(a)  

5.

Chiếc

(a)  

6.

Bình

(a)  

7.

Đôi

(a)  

8.

Quyển

(a)  

9.

Trang, tờ

(a)  

10.

Hoa quả

(a)  

11.

Rau

(a)  

12.

Thức uống

(a)  

13.

Quần áo

(a)  

14.

Quần

(a)  

15.

váy

(a)  

16.

Giày

(a)  

17.



(a)  

18.

Khách

(a)  

19.

Xin chào

(a)  

20.

Chủ cửa hàng

(a)  

21.

Anh/ chị tìm gì ạ? (Đừng quên dấu hỏi chấm nhé :")

(a)  

22.

Xin mời vào

(a)  

23.

Cái này giá bao nhiêu ạ? (Đừng quên dấu hỏi chấm nhé :")

(a)  

24.

Cho tôi 2 cái này

(a)  

25.

Đắt quá

(a)  

26.

Bớt đi cô

(a)  

27.

Bán rẻ cho tôi đi

(a)  

28.

Ở đây ạ

(a)  

29.

Tôi lấy 8000 won thôi nhé

(a)  

30.

10000 won ạ

(a)  

31.

Lần sau lại đến nữa nhé

(a)  

32.

Bánh quy

(a)  

33.

Quả quýt

(a)  

34.

Thiết kế

(a)  

35.

Siêu thị nhỏ

(a)  

36.

Cửa hàng văn phòng phẩm

(a)  

37.



(a)  

38.

Hiệu sách

(a)  

39.

Hạ giá

(a)  

40.

sách tiểu thuyết

(a)  

41.

Dưa hấu

(a)  

42.

Cửa hàng/ khu bán đồ điện tử

(a)  

43.

Nước hoa quả, nước ép trái cây

(a)  

44.

Máy ảnh

(a)  

45.

Áo sơ mi

(a)