wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6 SC1

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.

(Thế) nào

(a)  

3.

Nào

(a)  

4.

Leo núi

(a)  

5.

Xem phim

(a)  

6.

Tập thể dục, vận động

(a)  

7.

Du lịch

(a)  

8.

Mua sắm

(a)  

9.

Bơi

(a)  

10.

Nghỉ ngơi

(a)  

11.

Ăn ngoài

(a)  

12.

Gặp bạn

(a)  

13.

Đi dạo

(a)  

14.

Đi dã ngoại

(a)  

15.

Đọc sách

(a)  

16.

Ca sĩ

(a)  

17.

Món Galbi

(a)  

18.

Con chó

(a)  

19.

Con mèo

(a)  

20.

Môn đánh golf

(a)  

21.

Phim kinh dị

(a)  

22.

Hoa quả

(a)  

23.

Cây

(a)  

24.

Món Kimbap

(a)  

25.

Câu cá

(a)  

26.

Bóng rổ

(a)  

27.

Động vật

(a)  

28.

Phim truyện, phim truyền hình

(a)  

29.

Dâu tây

(a)  

30.

Mỳ gói

(a)  

31.



(a)  

32.

Biển

(a)  

33.



(a)  

34.

Bóng chuyền

(a)  

35.

Trải qua

(a)  

36.

Giặt đồ

(a)  

37.

Con chim

(a)  

38.

Quà tặng

(a)  

39.

Ghét

(a)  

40.

Phim hành động

(a)  

41.

Bóng chày

(a)  

42.

Nấu ăn

(a)  

43.

Sớm

(a)  

44.

Bóng đá

(a)  

45.

Nhảy múa

(a)  

46.

Đánh, chơi

(a)  

47.

Váy

(a)  

48.

Tennis

(a)  

49.

Nho

(a)  

50.

Mệt nhọc

(a)