wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第二課我得做家事

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

a)

phải

b)

làm

c)

ai

2.

可惜

a)

lo lắng

b)

sốt ruột

c)

đáng tiếc

3.

球賽

a)

trận đấu bóng

b)

trần đấu

c)

chơi bóng

4.

碗筷

a)

bát đũa

b)

bát

c)

dao

d)

thìa

5.

筷子

a)

chén

b)

đũa

c)

dao

d)

thìa

6.

刀叉

a)

dao, thìa

b)

dao

c)

thìa

7.

開學

a)

khai giảng

b)

kết thúc

c)

đóng

8.

家事

a)

việc nhà

b)

sự việc

c)

công việc

9.

刀子

a)

dao

b)

thìa

c)

nỉa

d)

bát

10.

叉子

a)

nĩa

b)

dao

c)

thìa

d)

bát

11.

湯匙

a)

thìa

b)

nĩa

c)

dao

d)

bát

12.

客人

a)

khách hàng

b)

lịch sự

c)

người

13.

有用

a)

hữu ích

b)

không dùng

c)

có dùng

14.

a)

la u

b)

dọn nhà

c)

quét dọn

15.

擦乾

a)

lau khô

b)

dọn dẹp

c)

quét nhà

d)

rửa

16.

a)

khô

b)

lau

c)

ẩm

17.

a)

vứt

b)

mất

c)

thất lạc

d)

cả 3

18.

著急

a)

lo lắng

b)

sốt ruột

c)

cả 2

19.

a)

b)

sạch

c)

dọn

20.

打掃

a)

dọn dẹp

b)

quét nhà

c)

lau khô

21.

應該

a)

nên

b)

sẽ chắc là

c)

cả 2

22.

掃地

a)

quét nhà

b)

dọn dẹp

c)

lau khô

23.

袋子

a)

túi

b)

thùng

c)

balo

24.

發現

a)

phát hiện

b)

phát sốt

c)

hiện tại

25.

暑假

a)

nghỉ hè

b)

nghỉ lễ

c)

nghỉ bệnh

26.

a)

loạn

b)

hỗn loạn

c)

cả 2

27.

a)

mới

b)

vừa

28.

念書

a)

học

b)

sách

c)

luyện tập

29.

小說

a)

tiểu thuyết

b)

câu chuyện

c)

lịch sử

30.

沒辦法

a)

không có cách nào

b)

làm như thế nào

c)

biện pháp

31.

出門

a)

vào đây

b)

đi vào

c)

ra ngoài

32.

看見

a)

nhìn thấy

b)

biết

c)

gặp mặt

33.

垃圾

a)

rác

b)

thùng rác

c)

bỏ rác

34.

a)

vội vàng

b)

lo lắng

c)

sốt ruột

35.

空氣

a)

rảnh rổi

b)

không khí

c)

mưa

36.

回去

a)

trở về

b)

đi vào

c)

đi ra

37.

味道

a)

hương vị, vị

b)

thối

c)

biết

38.

a)

thối

b)

hương vị

c)

bẩn

39.

到處

a)

toàn bộ

b)

khắp nơi

c)

đến

40.

蟲子

a)

côn trùng

b)

túi

c)

động vật

41.

全部

a)

toàn bộ

b)

khắp nơi

c)

địa điểm

42.

a)

rót

b)

đổ

c)

cả 2

43.

鄰居

a)

hàng xóm

b)

người thân

c)

gia đình

44.

不用

a)

không cần

b)

không phải

c)

không sao

45.

a)

tường

b)

thiệp

c)

giấy

46.

a)

vừa

b)

mới

c)

nãy

47.

a)

loạn, hỗn loạn

b)

bẩn

c)

sạch

48.

垃圾桶

a)

thùng rác

b)

rác

c)

túi rác

49.

小時候

a)

khi còn nhỏ

b)

khi

c)

khi nào

50.

牆上

a)

trên tường

b)

trên lầu

c)

vào làm