Font size
Worksheets快快乐乐
Total questions: 45
Worksheet time: 15mins
người giáo viên phía trước.
(a)
你 _________吗?
好
吗
女
人
汉语
Hànyǔ
Hányǔ
bạn là người nước nào?
你是哪国人?
我是哪国人?
你哪国人?
你走哪国人?
học sinh
学生
学王
她……我的老师。
走
是
Xi_xie:cảm ơn
viết pinyin còn
(a)
越国:nước Viet Nam
Sai
Đúng
他是中国人____?
哪
吗
zāijiān:tạm biệt
Đúng
Sai
我妈妈____写汉字。
会不
会
会不会
能
对不起
chọn đáp án trả lời cho câu
不客气
没关系
她是我的老师。
đặt câu hỏi cho từ 我
她是准的老师?
她是住的老师?
她是难的老师?
她是谁的老师?
Ngày mai tôi đi siêu thị mua hoa quả.
明天我去市场买水果。
昨天我去市场买水果。
明天我去超市买水果。
明天我去商店买水果。
朋友
Péngyou
Pényou
Péngyuo
同学
Tóngxué
Tóngxúe
你朋友是___吗?
学生
字生
你明天去哪儿?
我明天去学校。
他明天去学校。
你明天去学校。
我明天学校。
tôi có thể ngồi ở đây được không?
我能坐这吗
我能坐这儿吗
我坐这儿能吗
我坐这儿吗
Cô giáo của bạn tên là gì?
你的老师叫什么名字?
你的老师叫什么名子?
我的老师叫什么名字?
我的老师叫什么名子?
con gái
女儿
女几
好儿
儿女
phía trước là nhà của tôi
前面是我的家。
上面是我的家。
后面是我家。
前面是你的家。
b_qù: 不去
ú
í
u
ì
ăn cơm
(a)
他在学校学习汉语。
đặt câu hỏi cho từ 在学校
(a)
anh ấy là bạn học của tôi, anh ấy cũng là bạn tốt của tôi.
(a)
xuéxi__
ào
áo
èo
ao
cô, tiểu thư
(a)
你是哪儿国人?
我是越南人。
她是越南人。
我是越南。
我是越人。
Tôi không ở đó.
我不在那儿。
我不左这儿。
我不在那
我不在哪儿
sức khỏe, cơ thể
(a)
bác sĩ
(a)
医院
Yīyuàn
Yìyuàn
Yīyuán
Yīyuan
xem phim
"viết câu trả lời tiếng Trung"
(a)
现在几点了?
现在上午12点半。
现在下午8点32分。
现在上午7点半。
现在中午8点。
你什么 (a) 回学校?
桌子上有两 (a) 杯子。
cuối tuần, bạn đi xem phim không?
(a)
明天天气怎么样?
tìm câu trả lời đúng
明天会下雨。
昨天会下雨
昨天太热了。
明天下会雨。
hôm nay chúng ta ăn cơm ở nhà nhé.
今天我们在家吃饭吧。
今天我们在家吃饭。。
明天我们在家吃饭。
明天我们在家吃饭吧。
tôi có thể về nhà trước 8h tối.
晚上八点前我能回家。
早上八点前我能回家。
晚上前八点我能回家。
八点前晚上我能回家。
这儿没有人。
Đây không có người
Ở đây không có người.
Ở kia không có người.
Ở đây có 1 người.
Nóng quá, tôi muốn uống nước.
太热了,我想喝水。
太热,我想喝茶。
太热了,我想喝茶。
太冷了,我想喝水。
tôi không thích ăn cơm, tôi thích ăn hoa quả.
我不爱吃饭,我爱吃水课。
我不爱吃饭,我爱吃水果。
我爱吃饭,我不爱吃水果。
我不爱吃饭,我也不爱吃水果。
tôi không thích xem ti vi, cũng không thích xem phim.
我爸爸不喜欢看电视,也不喜欢看电影。
我不喜欢看电视,他也不喜欢看电视。
我不喜欢看电视,也不喜欢看电影。
我不喜欢看电影,也不喜欢看书。
