wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK123 CT- LUYỆN TẬP

Total questions: 45

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và viết lại phiên âm đúng

2.

Nghe và viết lại phiên âm đúng

3.

Nghe và viết lại phiên âm đúng

4.

Nghe và viết lại phiên âm đúng

5.

Nghe và viết lại phiên âm đúng

6.

Nghe và viết lại phiên âm đúng

7.

Nghe và viết lại phiên âm đúng

8.

Nghe và viết lại phiên âm đúng

9.

Nghe và viết lại phiên âm đúng

10.

Nghe và viết lại phiên âm đúng

11.

NGHE VÀ NHẮC LẠI

4 lines
12.

NGHE VÀ NHẮC LẠI

4 lines
13.

NGHE VÀ NHẮC LẠI

4 lines
14.

NGHE VÀ NHẮC LẠI

4 lines
15.

NGHE VÀ NHẮC LẠI

4 lines
16.

NGHE VÀ NHẮC LẠI

4 lines
17.

NGHE VÀ NHẮC LẠI

4 lines
18.

NGHE VÀ NHẮC LẠI

4 lines
19.

NGHE VÀ NHẮC LẠI

4 lines
20.

NGHE VÀ NHẮC LẠI

4 lines
21.

NGHE VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
22.

NGHE VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
23.

NGHE VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
24.

NGHE VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
25.

NGHE VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
26.

NGHE VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
27.

NGHE VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
28.

NGHE VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
29.

NGHE VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
30.

NGHE VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
31.

NGHE ĐOẠN HỘI THOẠI SAU VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
32.

NGHE ĐOẠN HỘI THOẠI SAU VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
33.

NGHE ĐOẠN HỘI THOẠI SAU VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
34.

NGHE ĐOẠN HỘI THOẠI SAU VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
35.

NGHE ĐOẠN HỘI THOẠI SAU VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI:

4 lines
36.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

我 

b)

今天

c)

d)

学校

e)

看书

1)
2)
3)
4)
5)
37.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

桌子上

b)

c)

d)

一只

e)

1)
2)
3)
4)
5)
38.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

b)

什么

c)

时候

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
39.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

b)

c)

星期一上午

d)

去北京

e)

1)
2)
3)
4)
5)
40.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

我去中国    

b)

c)

时候

d)

e)

汉语

1)
2)
3)
4)
5)
41.

明天 (a)   我们去书店,好吗?

Choose from the below words
上午
天气
时间
42.

今天 (a)   怎么样?

Choose from the below words
天气
星期一
时间
43.

小绒今天 (a)   来吗?

Choose from the below words
44.

我​在家看书 (a)  

Choose from the below words
很多
很好
汉语
45.

他没看书,他  (a)   学做中国菜呢  。

Choose from the below words
很多
很好
汉语