wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U10 L6

Total questions: 48

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

tô màu

(a)  

2.

nghĩ

(a)  

3.

... at home: ở nhà

a)

stay

b)

watsh

c)

live

d)

think

4.

bức tranh

(a)  

5.

tối nay

(a)  

6.

buổi chiều

(a)  

7.

bánh

(a)  

8.

ngày mai

(a)  

9.

lo lắng

(a)  

10.

nhìn

(a)  

11.

nói

(a)  

12.

dài

(a)  

13.

thời gian

(a)  

14.

mặt trăng

(a)  

15.

kì nghỉ

(a)  

16.

chăm sóc

(a)  

17.

một lần

(a)  

18.

tin tưởng

(a)  

19.

chắc chắn

(a)  

20.

quay trở lại

(a)  

21.

di chuyển

(a)  

22.

hôm nay

(a)  

23.

bài kiểm tra

(a)  

24.

trong tương lai

a)

in the futere

b)

in the future

c)

in the feture

d)

in the futeru

25.

to

(a)  

26.

to

(a)  

27.

năng lượng mặt trời

(a)  

28.

thiết bị

(a)  

29.

thông minh

(a)  

30.

nhất

(a)  

31.

có thể

(a)  

32.

một vài

(a)  

33.

nhiều

(a)  

34.

nồi cơm điện

(a)  

35.

máy giặt

(a)  

36.

tủ lạnh

(a)  

37.

bay

(a)  

38.

máy tính

(a)  

39.

máy rửa bát

(a)  

40.

TV không dây

(a)  

41.

quạt điện

(a)  

42.

ở trước

(a)  

43.

đồng hồ thông minh

(a)  

44.

mái nhà

(a)  

45.

cũng

(a)  

46.

gửi

(a)  

47.

nhận

(a)  

48.

liên lạc

(a)