Font size
WorksheetsU10 L6
Total questions: 48
Worksheet time: 47mins
tô màu
(a)
nghĩ
(a)
... at home: ở nhà
stay
watsh
live
think
bức tranh
(a)
tối nay
(a)
buổi chiều
(a)
bánh
(a)
ngày mai
(a)
lo lắng
(a)
nhìn
(a)
nói
(a)
dài
(a)
thời gian
(a)
mặt trăng
(a)
kì nghỉ
(a)
chăm sóc
(a)
một lần
(a)
tin tưởng
(a)
chắc chắn
(a)
quay trở lại
(a)
di chuyển
(a)
hôm nay
(a)
bài kiểm tra
(a)
trong tương lai
in the futere
in the future
in the feture
in the futeru
to
(a)
to
(a)
năng lượng mặt trời
(a)
thiết bị
(a)
thông minh
(a)
nhất
(a)
có thể
(a)
một vài
(a)
nhiều
(a)
nồi cơm điện
(a)
máy giặt
(a)
tủ lạnh
(a)
bay
(a)
máy tính
(a)
máy rửa bát
(a)
TV không dây
(a)
quạt điện
(a)
ở trước
(a)
đồng hồ thông minh
(a)
mái nhà
(a)
cũng
(a)
gửi
(a)
nhận
(a)
liên lạc
(a)
