wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHIDAI B01-2

Total questions: 40

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
Từ nào có nghĩa là "xin hỏi"
a)
請問
b)
知道
c)
漂亮
2.
Từ nào có nghĩa là "gì"
a)
什麼
b)
喜歡
c)
印尼
3.
Từ nào có nghĩa là "tên"
a)
名字
b)
什麼
c)
台灣
4.
Từ nào có nghĩa là "họ"
a)
b)
姓名
c)
什麼
5.
Từ nào có nghĩa là "còn bạn?"
a)
你呢?
b)
你嗎?
c)
他呢?
6.
Từ nào có nghĩa là "Indo"
a)
印尼
b)
日本
c)
中國
7.
Từ nào có nghĩa là "thích"
a)
喜歡
b)
台灣
c)
知道
8.
Từ nào có nghĩa là "Đài Loan"
a)
台灣
b)
喜歡
c)
印尼
9.
Từ nào có nghĩa là "Lý"
a)
b)
c)
10.
Từ nào có nghĩa là "Tiểu Lâm"
a)
小林
b)
少林
c)
中明
11.
Phiên âm đúng của 你好
a)
Nǐ hǎo
b)
Nǐ ne
c)
Nín hǎo
12.
Phiên âm đúng của 請問
a)
Qǐngwèn
b)
zhīdào
c)
shénme
13.
Phiên âm đúng của 什麼
a)
shénme
b)
qǐngwèn
c)
míngzì
14.
Phiên âm đúng của 李
a)
b)
c)
xìng
15.
Phiên âm đúng của 姓
a)
xìng
b)
jiào
c)
shì
16.
Phiên âm đúng của 喜歡
a)
xǐhuān
b)
Táiwān
c)
Yìnní
17.
Phiên âm đúng của 台灣
a)
Táiwān
b)
xǐhuān
c)
shénme
18.
Phiên âm đúng của 印尼
a)
Yìnní
b)
Nǐ ne
c)
míngzì
19.
Phiên âm đúng của 你呢
a)
Nǐ ne
b)
Yìnní
c)
xǐhuān
20.
Phiên âm đúng của 名字
a)
míngzì
b)
shénme
c)
Táiwān
21.
名字 có nghĩa là…
a)
tên
b)
c)
thích
22.
台灣 có nghĩa là…
a)
Đài Loan
b)
Indo
c)
Nhật bản
23.
喜歡 có nghĩa là…
a)
thích
b)
biết
c)
xinh đẹp
24.
什麼 có nghĩa là…
a)
b)
biết
c)
Đài Loan
25.
名字 có nghĩa là…
a)
tên
b)
họ
c)
26.
請問 có nghĩa là…
a)
Xin hỏi
b)
thích
c)
tên
27.
姓 có nghĩa là…
a)
họ
b)
cô ấy
c)
28.
你好 có nghĩa là…
a)
Chào bạn
b)
rất tốt
c)
tên
29.
漂亮 có nghĩa là…
a)
xinh đẹp
b)
dễ thương
c)
Đài Loan
30.
知道 có nghĩa là…
a)
biết
b)
thích
c)
Indo
31.
Điền trống ……,你叫什麼名字?
a)
請問
b)
請你
c)
知道
32.
Điền trống 請問,你叫……名字?
a)
什麼
b)
怎麼
c)
小林
33.
Điền trống 請問,你叫什麼……?
a)
名字
b)
姓名
c)
請問
34.
Điền trống 我…李,叫李中明。
a)
b)
c)
35.
Điền trống 她姓……,叫小林友美。
a)
小林
b)
友美
c)
名字
36.
Điền trống 你喜歡……嗎?
a)
台灣
b)
知道
c)
你好
37.
Điền trống 我很……台灣。
a)
喜歡
b)
漂亮
c)
可愛
38.
Điền trống 我知道他是……人。
a)
印尼
b)
知道
c)
同學
39.
Điền trống 我是日本。…….?
a)
你呢?
b)
你嗎?
c)
你好
40.
Điền trống 李中明姓…。
a)
b)
c)