NEW
Font size
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 2
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
"Trường học" trong tiếng Hàn là ...
"Nhà ăn" trong tiếng Hàn là ...
학교
식당
학생 식당
회사
"Nhà hát" trong tiếng Hàn là ...
"Bệnh viện" trong tiếng Hàn là ...
"Cửa hàng bách hóa" trong tiếng Hàn là ...
"Cửa hàng" trong tiếng Hàn là ...
가게
"도서관" nghĩa tiếng Việt là ...
"호텔" nghĩa tiếng Việt là ...
"우체국" nghĩa tiếng Việt là ...
"은행" nghĩa tiếng Việt là ...
"약국" nghĩa tiếng Việt là ...
cửa hàng
thuốc
"사무실" nghĩa tiếng Việt là ...
"Phòng học (ở đại học)" trong tiếng Hàn là ...
교실
강이실
강의실
강당
"Phòng học (ở Cấp 1-3)" trong tiếng Hàn là ...
교시
고등학교
대학교
교실
"Phòng vệ sinh" trong tiếng Hàn là ...
화장실
화장품
화장
장화실
"Phòng nghỉ" trong tiếng Hàn là ...
실
교실
휴계실
"Nhà thi đấu thể thao" trong tiếng Hàn là ...
체육
"Sân vận động" trong tiếng Hàn là ...
"랩실" nghĩa tiếng Việt là ...
phòng
"동아리방" nghĩa tiếng Việt là ...
phòng ngủ
phòng sinh hoạt CLB
phòng vệ sinh
phòng tắm
"강당" nghĩa tiếng Việt là ...
"세미나실" nghĩa tiếng Việt là ...
"서점" nghĩa tiếng Việt là ...
thư viện
cuốn sách
"Cái bàn" trong tiếng Hàn là ...
나이
의자
의사
다방
"Bảng" trong tiếng Hàn là ...
칠판
"Cửa sổ" trong tiếng Hàn là ...
창문
"Cặp sách" trong tiếng Hàn là ...
가방
"Sách" trong tiếng Hàn là ...
공책
공기
첨
"Từ điển" trong tiếng Hàn là ...
"Bản đồ" trong tiếng Hàn là ...
지도
"Hộp bút" trong tiếng Hàn là ...
필통
"의자" nghĩa tiếng Việt là ...
học sinh
bàn
bác sĩ
ghế
"문" nghĩa tiếng Việt là ...
cửa sổ
bàn
ghế
cửa
"시계" nghĩa tiếng Việt là ...
"컴퓨터" nghĩa tiếng Việt là ...
cá nhân
máy điều hòa
"공책" nghĩa tiếng Việt Nam là ...
"지우개" nghĩa tiếng Việt Nam là ...
bút chì
thước
bút
tẩy
"펜" nghĩa tiếng Việt Nam là ...
