NEW
Font size
WorksheetsHÁN NGỮ - BÀI 20 (Từ mới)
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
差/ chà /
kém
hơn
vừa
nửa
分/ fēn /
phút
giây
giờ
ngày
半/ bàn /
nửa
kém
hơn
ngày
半天 /Bàntiān/
mãi
kém
hơn
ngày
刻/ kè /
khấc (15 phút)
phút
giờ
giây
刻/ kè /
khấc (15 phút)
phút
giờ
giây
回答 / huí dá
trả lời
hỏi
đáp án
câu hỏi
起床 / qǐ chuáng /
thức dậy
đi ngủ
đi chơi
nằm nghỉ
教室 / jiào shì /
phòng học
phòng thể dục
phòng đọc
phòng thủ
上课 / shàng kè /
lên lớp, vào học
tan học
về nhà
nấu cơm
下课 / xià kè /
lên lớp, vào học
tan học
về nhà
nấu cơm
聊天儿 / liáo tiānr /
nói chuyện
nói xấu
nói năng
nói gì thì nói
洗澡 / xǐ zǎo /
tắm
gội
rửa
sấy
爬山 / pá shān /
leo núi
xuống núi
ra biển
về bờ
年级 / nián jí /
lớp, năm thứ
khối
ngành
khoa
前/ qián /
trước, tiền
hậu, sau
trung, giữa
thủ môn
集合 / jí hé /
tập hợp
rút lui
giúp đỡ
tập kích
上车 / shàng chē /
lên xe
xuống xe
mở cửa xe
đóng cửa xe
下车 / xià chē /
lên xe
xuống xe
mở cửa xe
đóng cửa xe
准时 / zhǔn shí /
đúng giờ
muộn giờ
bây giờ
hôm sau
考试/ kǎo shì/
thi
cầm
kỳ
họa
严肃/Yán sù/
nghiêm túc
giỡn
trôn Việt Nam
không vui
出发 / chū fā /
xuất phát
tới nơi
đúng giờ
đến muộn
带/ dài /
mang theo
dài
ngắn
để quên
课间 / kè jiān /
giờ nghỉ giải lao
giờ học
giờ thi
giờ giấc
10 点
10 giờ
10 phút
10 giây
10 ngày
10 点一刻
10h15p
10h kém 15
10h45
10h
10 点 15 分
10h15p
10h kém 15
10h45
10h
10 点三刻
10h15p
10h kém 15
10h45
10h
10 点 45 分
10h15p
10h kém 15
10h45
10h
差一刻 11 点
10h15p
10h kém 15
10h45
10h
差 5 分 11 点
10h15p
5h11
10h55
10h
10 点 55 分
10h15p
5h11
10h55
10h
30/12/2019
2019 年 12 月 30 日
12 月 30 日2019 年
2019 年 30 日12 月
30 日12 月2019 年
