wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÁN NGỮ - BÀI 20 (Từ mới)

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

差/ chà /

a)

kém

b)

hơn

c)

vừa

d)

nửa

2.

分/ fēn /

a)

phút

b)

giây

c)

giờ

d)

ngày

3.

半/ bàn /

a)

nửa

b)

kém

c)

hơn

d)

ngày

4.

半天 /Bàntiān/

a)

mãi

b)

kém

c)

hơn

d)

ngày

5.

刻/ kè /

a)

khấc (15 phút)

b)

phút

c)

giờ

d)

giây

6.

刻/ kè /

a)

khấc (15 phút)

b)

phút

c)

giờ

d)

giây

7.

回答 / huí dá

a)

trả lời

b)

hỏi

c)

đáp án

d)

câu hỏi

8.

起床 / qǐ chuáng /

a)

thức dậy

b)

đi ngủ

c)

đi chơi

d)

nằm nghỉ

9.

教室 / jiào shì /

a)

phòng học

b)

phòng thể dục

c)

phòng đọc

d)

phòng thủ

10.

上课 / shàng kè /

a)

lên lớp, vào học

b)

tan học

c)

về nhà

d)

nấu cơm

11.

下课 / xià kè /

a)

lên lớp, vào học

b)

tan học

c)

về nhà

d)

nấu cơm

12.

聊天儿 / liáo tiānr /

a)

nói chuyện

b)

nói xấu

c)

nói năng

d)

nói gì thì nói

13.

洗澡 / xǐ zǎo /

a)

tắm

b)

gội

c)

rửa

d)

sấy

14.

爬山 / pá shān /

a)

leo núi

b)

xuống núi

c)

ra biển

d)

về bờ

15.

年级 / nián jí /

a)

lớp, năm thứ

b)

khối

c)

ngành

d)

khoa

16.

前/ qián /

a)

trước, tiền

b)

hậu, sau

c)

trung, giữa

d)

thủ môn

17.

集合 / jí hé /

a)

tập hợp

b)

rút lui

c)

giúp đỡ

d)

tập kích

18.

上车 / shàng chē /

a)

lên xe

b)

xuống xe

c)

mở cửa xe

d)

đóng cửa xe

19.

下车 / xià chē /

a)

lên xe

b)

xuống xe

c)

mở cửa xe

d)

đóng cửa xe

20.

准时 / zhǔn shí /

a)

đúng giờ

b)

muộn giờ

c)

bây giờ

d)

hôm sau

21.

考试/ kǎo shì/

a)

thi

b)

cầm

c)

kỳ

d)

họa

22.

严肃/Yán sù/

a)

nghiêm túc

b)

giỡn

c)

trôn Việt Nam

d)

không vui

23.

出发 / chū fā /

a)

xuất phát

b)

tới nơi

c)

đúng giờ

d)

đến muộn

24.

带/ dài /

a)

mang theo

b)

dài

c)

ngắn

d)

để quên

25.

课间 / kè jiān /

a)

giờ nghỉ giải lao

b)

giờ học

c)

giờ thi

d)

giờ giấc

26.

10 点

a)

10 giờ

b)

10 phút

c)

10 giây

d)

10 ngày

27.

10 点一刻

a)

10h15p

b)

10h kém 15

c)

10h45

d)

10h

28.

10 点 15 分

a)

10h15p

b)

10h kém 15

c)

10h45

d)

10h

29.

10 点三刻

a)

10h15p

b)

10h kém 15

c)

10h45

d)

10h

30.

10 点 45 分

a)

10h15p

b)

10h kém 15

c)

10h45

d)

10h

31.

差一刻 11 点

a)

10h15p

b)

10h kém 15

c)

10h45

d)

10h

32.

差 5 分 11 点

a)

10h15p

b)

5h11

c)

10h55

d)

10h

33.

10 点 55 分

a)

10h15p

b)

5h11

c)

10h55

d)

10h

34.

30/12/2019

a)

2019 年 12 月 30 日

b)

12 月 30 日2019 年

c)

2019 年 30 日12 月

d)

30 日12 月2019 年