wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng đóng tàu p2

Total questions: 29

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

이것은 무엇입니까?
(Bó ống quần)

a)

팔토시

b)

배관

c)

각반

2.

이것은 무엇입니까?
(Giằng chéo)

a)

용접면

b)

취부 작업

c)

가새재

d)

선박 도장

3.

이것은 무엇입니까?

(Ống gió)

a)

에어호스

b)

공기관

c)

전기배관

4.

이것은 무엇입니까?
(máy mài)

a)

용접기

b)

용접 토치

c)

그라인던

d)

와이어 솝급기

5.

기중기 / 크레인 có nghĩa là gì?

a)

Xe ủi

b)

Cần cẩu

c)

Cần câu

d)

Xe tải

6.

이것은 무엇입니까?
(Mũi mài góc)

a)

로타리바

b)

에어호스

7.

배관 - có nghĩa là gì

a)

Dây đai an toàn

b)

Đường ống

8.

베이베 그라인더 có nghĩa là gì

a)

Máy mài góc

b)

Máy mài

c)

Đá mài

9.

Đây là ngành nghề gì trong ngành đóng tàu

a)

선박 도장

b)

전선소 보온

c)

사상 작업

10.

Là một sản phẩm dùng để khóa chặt 2 ống sắt tròn với nhau một cách chắc chắn, có thể khóa và xoay 360 độ.
Đây là gì

a)

연마석 (돌) - đá mài

b)

용접봉 - que hàn

c)

용접와이어 - dây hàn

d)

빌클름프 - cùm giàn giáo

11.

Đây là nghề gì?

a)

용접 작업

b)

족장 작업

c)

사상 작업

d)

취부 작업

12.

Đây là ngành nghề gì?

a)

족장 작업

b)

취부 작업

c)

사상 작업

d)

용접 작업

13.

Đây là Thanh giáo ngang hay thanh giáo dọc

a)

수평재

b)

수직재

14.

Đây là thanh giáo ngang hay thanh giáo dọc

a)

수평재

b)

수직재

15.

Điền từ còn thiếu vào ô trống
안전 ____ _____ - Lan can an toàn

a)

난란

b)

난만

c)

난간

16.

안전 발판 có nghĩa là gì

a)

Bàn thao tác

b)

Giá đỡ giàn giáo

17.

이것은 무엇입니까?

a)

안전화

b)

안전대

c)

안전장갑

18.

Ống khí trong tiếng Hàn là gì

a)

에어 호스

b)

에어컨

c)

에어콤프레샤

19.

Máy cấp dây hàn trong tiếng Hàn là

a)

전류 전압 조정기

b)

와이어 송급기

20.

Đây là nghề gì

(a)  

21.

Đây là gì?

(a)  

22.

Đâu là từ diễn tả nghĩa "máy hàn" trong tiếng Hàn

a)

용접와이어

b)

용접 토치

c)

용접기

d)

용접봉

23.

Mỏ hàn trong tiếng hàn là gì

a)

용접기

b)

용접 토치

c)

용접봉

24.

Mặt nạ hàn trong tiếng Hàn là gì

a)

용접면

b)

보안면

25.

이것은 무엇입니까?

a)

용접면

b)

용접기

c)

용접봉

26.

Nghề này là nghề gì?

a)

용접 작업

b)

취부 작업

c)

연마 작업

d)

사상 작업

27.

Ủng tay trong tiếng Hàn là

a)

팔토시

b)

팔옷

28.

이것은 무엇입니까?
(Chân đỡ giàn giáo)

a)

받침철물

b)

가새재

c)

안전난간

29.

전류 전압 조정기 có nghĩa là gì

a)

Máy cấp dây hàn

b)

Bộ điều khiển từ xa

c)

Bộ điều khiển dòng nước

d)

Bộ điều khiển dòng áp