wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 14 -2

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Từ 음식의 맛 có nghĩa là gì

a)

Mùi vị của lá

b)

Mùi vị của thức uống

c)

Mùi vị của đồ ăn

d)

Mùi vị

2.

맛있다 có nghĩa là gì

a)

Ngon

b)

Dở

c)

Không ngon

d)

Ngon thiệt sự

3.

Phát âm đúng của từ 맛없다

a)

/ma-sop-tà/

b)

/ma-top-tà/

c)

/mat-op-tà/

d)

/ma-sot-tà/

4.

Từ 'cay' trong tiếng Hàn là gì

a)

맛있다

b)

맛없다

c)

맵다

d)

달다

5.

Từ ngọt trong tiếng Hàn là

a)

맛없다

b)

달다

c)

쓰다

d)

시다

6.

Từ 'mặn' trong tiếng Hàn là ...

a)

맛있다

b)

달다

c)

쓰다

d)

짜다

7.

Chia từ 싱겁다 - nhạt với đuôi câu 아/어요

a)

싱겁어요

b)

싱겁아요

c)

싱거워요

d)

싱거와요

8.

쓰다 có nghĩa là gì

a)

Chua

b)

Cay

c)

Mặn

d)

Đắng

9.

시다 có nghĩa là gì

a)

Cay

b)

Mặn

c)

Chua

d)

Ngọt

10.

한식 có nghĩa là gì

a)

Món ăn Trung Quốc

b)

Món ăn Thái Lan

c)

Món ăn Hàn Quốc

d)

Món ăn Nhật Bản

11.

Đây là món gì

a)

김밥

b)

김치

c)

김치찌개

d)

삼계탕

12.

Canh đậu tương trong tiếng Hàn là gì

a)

김치찌개

b)

된장찌개

c)

순두부찌개

d)

감자탕

13.

Canh đậu hũ trong tiếng Hàn là gì

a)

김치찌개

b)

된장찌개

c)

순두부찌개

d)

감자탕

14.

Đây là món gì

a)

감자탕

b)

삼계탕

c)

갈비탕

d)

불고기

15.

Đây là món gì

a)

갈비탕

b)

감자탕

c)

불고기

d)

비빔밥

16.

Đây là món gì

a)

b)

김밥

c)

비빔밥

d)

자장면

17.

자짱면 có nghĩa là gì

a)

Mỳ tương đỏ

b)

Mỳ tương cà

c)

Mỳ tương đen

d)

Mỳ tương trắng

18.

짬뽕 có nghĩa là gì

a)

Mỳ cay

b)

Mỳ cay ngao

c)

Mỳ cay hải sản

d)

Mỳ cay 7 cấp độ

19.

Đồ ăn Trung Quốc trong tiếng Hàn là gì

a)

한식

b)

중식

c)

일식

d)

음식

20.

Đây là món gì

a)

김치

b)

비빔밥

c)

김밥

d)

비빔밥

21.

Phiên âm đúng của từ 떡볶이

a)

/tok-bô-kki/

b)

/ttok-bôkk-i/

c)

/tok-bô k-ki/

d)

/ttok- bôk-ki/

22.

Đồng nghĩa với từ 간식 - thức ăn nhẹ là gì

a)

음식

b)

일식

c)

야식

d)

한식

23.

분식 có nghĩa gì trong tiếng hàn

a)

đồ ăn từ bột gạo

b)

đồ ăn từ bột sắn

c)

đồ ăn từ tinh bột

24.

Món tráng miệng trong tiếng hàn là

a)

분식

b)

후식

c)

야식