NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 14 -2
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Từ 음식의 맛 có nghĩa là gì
Mùi vị của lá
Mùi vị của thức uống
Mùi vị của đồ ăn
Mùi vị
맛있다 có nghĩa là gì
Ngon
Dở
Không ngon
Ngon thiệt sự
Phát âm đúng của từ 맛없다
/ma-sop-tà/
/ma-top-tà/
/mat-op-tà/
/ma-sot-tà/
Từ 'cay' trong tiếng Hàn là gì
맛있다
맛없다
맵다
달다
Từ ngọt trong tiếng Hàn là
맛없다
달다
쓰다
시다
Từ 'mặn' trong tiếng Hàn là ...
맛있다
달다
쓰다
짜다
Chia từ 싱겁다 - nhạt với đuôi câu 아/어요
싱겁어요
싱겁아요
싱거워요
싱거와요
쓰다 có nghĩa là gì
Chua
Cay
Mặn
Đắng
시다 có nghĩa là gì
Cay
Mặn
Chua
Ngọt
한식 có nghĩa là gì
Món ăn Trung Quốc
Món ăn Thái Lan
Món ăn Hàn Quốc
Món ăn Nhật Bản
Đây là món gì
김밥
김치
김치찌개
삼계탕
Canh đậu tương trong tiếng Hàn là gì
김치찌개
된장찌개
순두부찌개
감자탕
Canh đậu hũ trong tiếng Hàn là gì
김치찌개
된장찌개
순두부찌개
감자탕
Đây là món gì
감자탕
삼계탕
갈비탕
불고기
Đây là món gì
갈비탕
감자탕
불고기
비빔밥
Đây là món gì
밥
김밥
비빔밥
자장면
자짱면 có nghĩa là gì
Mỳ tương đỏ
Mỳ tương cà
Mỳ tương đen
Mỳ tương trắng
짬뽕 có nghĩa là gì
Mỳ cay
Mỳ cay ngao
Mỳ cay hải sản
Mỳ cay 7 cấp độ
Đồ ăn Trung Quốc trong tiếng Hàn là gì
한식
중식
일식
음식
Đây là món gì
김치
비빔밥
김밥
비빔밥
Phiên âm đúng của từ 떡볶이
/tok-bô-kki/
/ttok-bôkk-i/
/tok-bô k-ki/
/ttok- bôk-ki/
Đồng nghĩa với từ 간식 - thức ăn nhẹ là gì
음식
일식
야식
한식
분식 có nghĩa gì trong tiếng hàn
đồ ăn từ bột gạo
đồ ăn từ bột sắn
đồ ăn từ tinh bột
Món tráng miệng trong tiếng hàn là
분식
후식
야식
