NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets漢字復習①
Total questions: 19
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Chọn âm Hán đúng của chữ 雷
a)
vũ
b)
điện
c)
lôi
d)
điền
2.
Chọn âm Hán đúng của chữ 魚
a)
xa
b)
ngư
c)
xã
d)
tuyết
3.
Chọn chữ Hán đúng cho hình sau
a)
内
b)
友
c)
有
d)
肉
4.
Cách đọc đúng của từ 休日
a)
きゅうじつ
b)
やすみひ
c)
やすみにち
d)
きゅうひ
5.
Kanji có nghĩa "màu đen"
a)
魚
b)
車
c)
黒
d)
雪
6.
Chọn chữ kanji phù hợp
a)
秋
b)
夏
c)
冬
d)
春
7.
Chọn kanji có nghĩa "gạo"
a)
来
b)
半
c)
火
d)
米
8.
Cách đọc đúng của 上手
a)
うえて
b)
じょうず
c)
うえしゅ
d)
じょうて
9.
Chữ Hán có nghĩa "cái chợ"
a)
市場
b)
場市
c)
市地
d)
方場
10.
Chọn kanji có nghĩa là "trường"
a)
交
b)
父
c)
校
d)
村
11.
Chọn chữ kanji phù hợp
a)
食べ物
b)
飲べ物
c)
乗べ物
d)
生べ物
12.
Chọn kanji KHÔNG có nghĩa là "nước ngoài"
a)
国内
b)
国際
c)
海外
d)
外国
13.
込む có nghĩa là
a)
vắng vẻ
b)
đi vào
c)
đăng ký
d)
đông đúc
14.
Chọn kanji có âm Hán là "HỘI"
a)
絵
b)
本
c)
会
d)
合
15.
Chọn kanji phù hợp với minh họa
a)
空
b)
完
c)
窓
d)
安
16.
Nghĩa đúng của từ 破れる
a)
gãy
b)
tuột
c)
vỡ
d)
rách
17.
Chữ kanji có nghĩa Hán là "VĂN"
a)
間
b)
聞
c)
開
d)
問
18.
Nghĩa đúng của từ 不安
a)
yên tâm
b)
lo lắng
c)
bất an
d)
bất mãn
19.
Chọn từ có nghĩa "cửa hàng chi nhánh"
a)
枝店
b)
支店
c)
枝点
d)
支点
Reset
