wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP từ vựng BÀI 11 - ONLINE

Total questions: 15

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt

a)

사과

1.

Quả táo

b)

포도

2.

Quả nho

c)

3.

Quả hồng

d)

4.

Quả quýt

e)

수박

5.

Quả dưa hấu

2.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt

a)

딸기 주스

1.

Nước ép dâu tây

b)

오렌지 주스

2.

Nước ép cam

c)

바나나 부스

3.

Nước ép chuối

d)

배 주스

4.

Nước ép lê

e)

수박 주스

5.

Nước ép dưa hấu

3.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt

a)

1.

Nước

b)

2.

Bánh mì

c)

초콜릿

3.

Sô cô la

d)

아이스크림

4.

Kem

e)

과자

5.

Bánh kẹo

4.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt

a)

동전

1.

Tiền xu

b)

지폐

2.

Tiền giấy

c)

신용카드

3.

Thẻ tín dụng

d)

싸다

4.

Rẻ

e)

비싸다

5.

Đắt

5.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt

a)

넣다

1.

Đặt vào

b)

놓다

2.

Đặt lên

c)

낳다

3.

Sinh, đẻ

d)

교환하다

4.

Đổi hàng

e)

환불하다

5.

Hoàn trả hàng, hoàn tiền

6.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt

a)

운동화

1.

Giầy thể thao

b)

구두

2.

Giầy cao gót, giầy da

c)

목도리

3.

Khăn quàng cổ

d)

안경

4.

Kính cận

e)

치마

5.

Váy ngắn

7.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt

a)

티셔츠

1.

Áo phông

b)

셔츠

2.

Áo sơ mi

c)

양말

3.

Tất

d)

잠바

4.

Áo khoác

e)

반바지

5.

Quần ngắn

8.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt

a)

넥타일

1.

Cà vạt

b)

장갑

2.

Khăn tay

c)

선글라스

3.

Kính mát

d)

원피스

4.

Váy dài

e)

슬리퍼

5.

Dép

9.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt

a)

장화

1.

Ủng

b)

모자

2.

c)

가방

3.

Balo

d)

청바지

4.

Quần jean

e)

잠바

5.

Áo khoác

10.

투안 : 이 운동화가 ___예요?

주인 : 55000원이에요.

a)

무엇

b)

무슨

c)

얼마

d)

언제

11.

주인 : 이 구두는 60원이에요.

민수 : 좀 비싸요. __________.

주인: 그래요? 알았어요. 50원 주세요.

a)

넣어 주세요

b)

포장해 주세요

c)

환불해 주세요

d)

깎아 주세요

12.

주인 : 봉투에 넣어 ________?

민수 : 네, 넣어 주세요

a)

주세요

b)

주시겠어요?

c)

드릴까요?

d)

드리세요

13.

민수 : 이 운동화를 포장해 _______.

주인 : 네, 알겠습니다. 포장해 드릴게요.

a)

줄게요

b)

줄까요

c)

드릴까요?

d)

드리세요

14.

민수 : 이 구두를 교환해 주세요.

주인 : 죄송합니다. 교환 기간이 _______.

a)

싸요

b)

쌌어요

c)

지나요

d)

지났어요

15.

주인 : 뭘 드릴까요?

리한 : 수박 두 ___ 주세요.

a)

b)

c)

켤레

d)