wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

베트남어 복습 제4-5과

Total questions: 25

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

한국어로 ' bắt đầu '의 뜻은?

4 lines
2.

한국어로 ' kết thúc '의 뜻은?

4 lines
3.

한국어로 ' lớp học '의 뜻은?

4 lines
4.

한국어로 ' tập thể dục '의 뜻은?

4 lines
5.

한국어로 ' mua '의 뜻은?

4 lines
6.

한국어로 ' sáng '의 뜻은?

4 lines
7.

한국어로 ' chiều '의 뜻은?

4 lines
8.

한국어로 ' mười lăm '의 뜻은?

4 lines
9.

한국어로 ' tối '의 뜻은?

4 lines
10.

한국어로 ' bảy giờ '의 뜻은?

4 lines
11.

한국어로 ' bây giờ '의 뜻은?

4 lines
12.

한국어로 ' tiếng việt không dễ '의 뜻은?

4 lines
13.

한국어로 ' người nhật bản '의 뜻은?

4 lines
14.

한국어로 ' nghe nhạc '의 뜻은?

4 lines
15.

한국어로 ' tôi đang học tiếng anh '의 뜻은?

4 lines
16.

한국어로 ' một giờ rưỡi '의 뜻은?

4 lines
17.

한국어로 ' thư viện ở trong trường học '의 뜻은?

4 lines
18.

한국어로 ' tôi xem tivi trong 1 tiếng '의 뜻은?

4 lines
19.

한국어로 ' hôm qua thời tiết rất nóng '의 뜻은?

4 lines
20.

한국어로 ' tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối '의 뜻은?

4 lines
21.

한국어로 ' bây giờ là bảy giờ tối '의 뜻은?

4 lines
22.

한국어로 ' tôi sống một mình '의 뜻은?

4 lines
23.

한국어로 ' ngày mai '의 뜻은?

4 lines
24.

한국어로 ' gia đình '의 뜻은?

4 lines
25.

한국어로 ' ngày mai tôi sẽ đi du lịch '의 뜻은?

4 lines