wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[汉语王] Bài tập GT Hán ngữ Quyển 1- Bài 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của từ "你" là

a)

b)

c)

d)

2.

Phiên âm của từ "好" là

a)

hāo

b)

háo

c)

hǎo

d)

hào

3.

Phiên âm của từ "你好" là

a)

nǐhǎo

b)

níhǎo

c)

nǐháo

d)

níháo

4.

Phiên âm của từ "马" là

a)

b)

c)

d)

5.

Phiên âm của từ "白" là

a)

bāi

b)

bái

c)

bǎi

d)

bài

6.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 女 “

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Nữ

7.

Chọn nghĩa đúng cho từ " 你 "

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Nữ

8.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 我 “

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Nữ

9.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 不 “

a)

Không

b)

Trắng

c)

Đen

10.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 白 “

a)

Không

b)

Trắng

c)

Đen

11.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " mǎ "

a)

b)

c)

12.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " wǒ "

a)

b)

c)

13.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " bái "

a)

b)

c)

14.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " hǎo "

a)

b)

c)

15.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " nǐ "

a)

b)

c)

16.

你好吗?

a)

Bạn khỏe không?

b)

Tôi khỏe không?

c)

Tôi không trắng

17.

我不好

a)

Tôi không khỏe

b)

Tôi khỏe không

c)

Tôi không trắng

18.

不白

a)

Không đen

b)

Không khỏe

c)

Không trắng

19.

马白吗?

a)

Ngựa trắng không?

b)

Ngựa không trắng

c)

Ngựa không khỏe

20.

不好

a)

Không khỏe, không tốt

b)

Không trắng

c)

Tôi không