NEW
Font size
Worksheets[汉语王] Bài tập GT Hán ngữ Quyển 1- Bài 1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Phiên âm của từ "你" là
nī
ní
nǐ
nì
Phiên âm của từ "好" là
hāo
háo
hǎo
hào
Phiên âm của từ "你好" là
nǐhǎo
níhǎo
nǐháo
níháo
Phiên âm của từ "马" là
mā
má
mǎ
mà
Phiên âm của từ "白" là
bāi
bái
bǎi
bài
Chọn nghĩa đúng cho từ “ 女 “
Bạn
Tôi
Nữ
Chọn nghĩa đúng cho từ " 你 "
Bạn
Tôi
Nữ
Chọn nghĩa đúng cho từ “ 我 “
Bạn
Tôi
Nữ
Chọn nghĩa đúng cho từ “ 不 “
Không
Trắng
Đen
Chọn nghĩa đúng cho từ “ 白 “
Không
Trắng
Đen
Chọn chữ Hán đúng cho từ " mǎ "
马
吗
你
Chọn chữ Hán đúng cho từ " wǒ "
不
我
白
Chọn chữ Hán đúng cho từ " bái "
不
白
好
Chọn chữ Hán đúng cho từ " hǎo "
你
我
好
Chọn chữ Hán đúng cho từ " nǐ "
你
白
我
你好吗?
Bạn khỏe không?
Tôi khỏe không?
Tôi không trắng
我不好
Tôi không khỏe
Tôi khỏe không
Tôi không trắng
不白
Không đen
Không khỏe
Không trắng
马白吗?
Ngựa trắng không?
Ngựa không trắng
Ngựa không khỏe
不好
Không khỏe, không tốt
Không trắng
Tôi không
