wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung 1-2

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

他 买 什 么?

ta mai shenme

a)

他 买 水 果

ta mai shui guo

b)

他 买 包 子

ta mai bao zi

c)

他 买 书

ta mai shu

2.

他买几公斤?

a)

1 公斤

b)

3,5 公斤

c)

4 公斤

3.

多 少 钱 一 公 斤?

duo shao qian yi gong jin

a)

三块

b)

六块

c)

五 块

4.

橘 子

ju zi

a)
b)
c)
5.

中午你去哪儿吃饭?

a)

食堂

b)

公司

c)

邮局

6.

请问你叫什么名字?

a)

我叫张东

b)

我是学生

c)

我是老师

7.

他吃什么?

a)
b)
c)
8.

他是谁?

a)

他是王老师

b)

他是学生

c)

他是职员

9.

他 去哪儿?

a)

他去邮局寄信

b)

他去银行取钱

c)

他去天安门参观

10.

汉语难吗?

a)

很难

b)

很好

c)

很累

11.

你爸爸妈妈身体好吗?

a)

很难

b)

很好

c)

很快

12.

她工作怎么样?

a)

不忙

b)

不去

c)

很忙

13.

今天星期几?

a)

星期二

b)

星期三

c)

星期四

14.

Những từ chỉ ngoại ngữ là :

a)

Rìyǔ

b)

Hànyǔ

c)

Fǎyǔ

d)

Xībānyáyǔ

e)

yóujú

15.

B trả lời rằng : Dùi, xué Hànyǔ.

Vậy A sẽ hỏi như thế nào?

a)

你学汉语吗?

b)

你学日语吗?

c)

你忙吗?

d)

你学英语吗?