Font size
Worksheets3과 warm-up
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
먹다
ăn
uống
học
nói chuyện
사다
Sống
Mua
Ngủ
Ăn
차
thức ăn
xe ô tô
sổ tay
trà
Chọn từ khác nhóm với các từ còn lại?
학교
라면
초등학교
가게
Chọn tất cả các từ chỉ địa điểm?
집
약국
커피
휴게실
Chọn tất cả các từ chỉ hành động
공부하다
신문
마시다
친구
Chọn từ không thuộc nhóm ăn uống
먹다
일어나다
불고기
주스
Chọn từ bị chia sai
오다 => 옵니다
좋아하다 => 좋아햄니다
마시다 =>마십니다
보다 => 봅니다
책을 _________
먹어요
살아요
읽어요
만나요
음악
phim
truyện tranh
âm nhạc
âm thanh
물
sữa
cà phê
nước
trà
chọn cặp từ trái nghĩa
크다 >< 적다
크다 >< 좋다
많다 >< 적다
많다 >< 작다
từ đồng nghĩa với 쇼핑하다
먼나다
자다
사다
먹다
ㅂ/습니다 là đuôi câu gì?
câu hỏi
câu trần thuật
câu phủ định
câu nghi vấn
일하다
học
luyện tập
thích
làm việc
을/를 là tiểu từ gì?
tiểu từ chủ ngữ
tiểu từ địa điểm
tiểu từ tân ngữ
danh từ
Điền vào chỗ trống: 저는 음악... 좋아합니다
는
를
을
에
Học
배우다
만나다
팔다
사다
운동하다
Học
Tập thể dục
Đi du lịch
Thích
Gặp gỡ
듣다
보다
마시다
만나다
Xem, nhìn
가다
자다
보다
쓰다
Làm việc
일하다
하다
만들다
만나다
읽다
Đọc
Nghe
Nói
Nhìn
불고기
trà sữa
thịt xào
đồ uống
thịt nướng
우리 아빠... 신문... 읽습니다.
Điền vào chỗ trống
는 - 를
은 - 을
는 - 은
는 - 을
극장... 영화를 봅니다
Điền vào chỗ trống
에
에서
는
를
