wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과 warm-up

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

먹다

a)

ăn

b)

uống

c)

học

d)

nói chuyện

2.

사다

a)

Sống

b)

Mua

c)

Ngủ

d)

Ăn

3.

a)

thức ăn

b)

xe ô tô

c)

sổ tay

d)

trà

4.

Chọn từ khác nhóm với các từ còn lại?

a)

학교

b)

라면

c)

초등학교

d)

가게

5.

Chọn tất cả các từ chỉ địa điểm?

a)

b)

약국

c)

커피

d)

휴게실

6.

Chọn tất cả các từ chỉ hành động

a)

공부하다

b)

신문

c)

마시다

d)

친구

7.

Chọn từ không thuộc nhóm ăn uống

a)

먹다

b)

일어나다

c)

불고기

d)

주스

8.

Chọn từ bị chia sai

a)

오다 => 옵니다

b)

좋아하다 => 좋아햄니다

c)

마시다 =>마십니다

d)

보다 => 봅니다

9.

책을 _________

a)

먹어요

b)

살아요

c)

읽어요

d)

만나요

10.

음악

a)

phim

b)

truyện tranh

c)

âm nhạc

d)

âm thanh

11.

a)

sữa

b)

cà phê

c)

nước

d)

trà

12.

chọn cặp từ trái nghĩa

a)

크다 >< 적다

b)

크다 >< 좋다

c)

많다 >< 적다

d)

많다 >< 작다

13.

từ đồng nghĩa với 쇼핑하다

a)

먼나다

b)

자다

c)

사다

d)

먹다

14.

ㅂ/습니다 là đuôi câu gì?

a)

câu hỏi

b)

câu trần thuật

c)

câu phủ định

d)

câu nghi vấn

15.

일하다

a)

học

b)

luyện tập

c)

thích

d)

làm việc

16.

을/를 là tiểu từ gì?

a)

tiểu từ chủ ngữ

b)

tiểu từ địa điểm

c)

tiểu từ tân ngữ

d)

danh từ

17.

Điền vào chỗ trống: 저는 음악... 좋아합니다

a)

b)

c)

d)

18.

Học

a)

배우다

b)

만나다

c)

팔다

d)

사다

19.

운동하다

a)

Học

b)

Tập thể dục

c)

Đi du lịch

d)

Thích

20.

Gặp gỡ

a)

듣다

b)

보다

c)

마시다

d)

만나다

21.

Xem, nhìn

a)

가다

b)

자다

c)

보다

d)

쓰다

22.

Làm việc

a)

일하다

b)

하다

c)

만들다

d)

만나다

23.

읽다

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Nhìn

24.

불고기

a)

trà sữa

b)

thịt xào

c)

đồ uống

d)

thịt nướng

25.

우리 아빠... 신문... 읽습니다.

Điền vào chỗ trống

a)

는 - 를

b)

은 - 을

c)

는 - 은

d)

는 - 을

26.

극장... 영화를 봅니다

Điền vào chỗ trống

a)

b)

에서

c)

d)