wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 39

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

회식 có nghĩa là gì

a)

Tiệc thôi nôi

b)

Tiệc công ty

c)

Tiệc tân gia

d)

Tiệc cuối năm

2.

____하다 - tham gia trong tieng Han la

a)

잠석

b)

참석

3.

Vắng mặt, không tham gia trong tiếng hàn

a)

없어요

b)

빠져요

c)

빼요

4.

Phiên âm đúng của từ 한턱하다 - đãi,mời

a)

/han-thok-ha-tà/

b)

/han-thong-ha-tà/

c)

/han-tok-ha-tà/

5.

Uống một ly trong tiếng Hàn là gì

a)

한잔하다

b)

한찬하다

6.

Đi tăng 2 trong tiếng Hàn là gì

a)

두 차에 가다

b)

이 차에 가다

7.

Nhận rượu trong tiếng Hàn là gì

a)

술을 받다

b)

술을 주다

8.

___하다 - cụng ly

a)

건빼

b)

건배

9.

기억하다 có nghĩa là gì

a)

Nhớ

b)

Quên

10.

치맥 là viết tắt của từ

a)

치즈 + 맥주

b)

치킨 +맥주

11.

Cụm 배 터지게 먹다 có nghĩa là gì

a)

Ăn ít quá

b)

Ăn nhiều quá

c)

Ăn ít đến đói bụng

d)

Ăn nhiều đến vỡ bụng

12.

포식하다 có nghĩa là

a)

Ăn no

b)

Ăn no ít

c)

Ăn no vừa vừa

d)

Ăn no nê

13.

모임 có nghĩa là gì

a)

Cuộc hội họp

b)

Cuộc nhậu

c)

Cuộc chơi

14.

직장 có nghĩa là gì

a)

nơi làm việc

b)

nơi nghỉ dưỡng

c)

nơi ăn nhậu

d)

nơi lưu trú

15.

Hoan nghênh trong tiếng Hàn là gì

a)

화영하다

b)

환영하다

c)

환연하다

d)

화연하다

16.

환하다 có nghĩa là gì

a)

Tiễn bạn

b)

Đón bạn

17.

Chúc mừng trong tiếng Hàn là gì

a)

죽하하다

b)

축하하다

18.

Trở nên thân thiết trong tiếng Hàn là gì

a)

진해지다

b)

친해지다

19.

단합 대회 có nghĩa là gì

a)

Đại hội công chức

b)

Đại hội công đoàn

20.

Đại hội leo núi trong tiếng Hàn là gì

a)

등반 대회

b)

등산 대화

21.

____회 - buổi dã ngoại

a)

야우

b)

야유

c)

여우

d)

여유

22.

_____대회 - Đại hội thể thao

a)

운동

b)

채육

c)

체육

d)

운둥