NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài số 39
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
회식 có nghĩa là gì
Tiệc thôi nôi
Tiệc công ty
Tiệc tân gia
Tiệc cuối năm
____하다 - tham gia trong tieng Han la
잠석
참석
Vắng mặt, không tham gia trong tiếng hàn
없어요
빠져요
빼요
Phiên âm đúng của từ 한턱하다 - đãi,mời
/han-thok-ha-tà/
/han-thong-ha-tà/
/han-tok-ha-tà/
Uống một ly trong tiếng Hàn là gì
한잔하다
한찬하다
Đi tăng 2 trong tiếng Hàn là gì
두 차에 가다
이 차에 가다
Nhận rượu trong tiếng Hàn là gì
술을 받다
술을 주다
___하다 - cụng ly
건빼
건배
기억하다 có nghĩa là gì
Nhớ
Quên
치맥 là viết tắt của từ
치즈 + 맥주
치킨 +맥주
Cụm 배 터지게 먹다 có nghĩa là gì
Ăn ít quá
Ăn nhiều quá
Ăn ít đến đói bụng
Ăn nhiều đến vỡ bụng
포식하다 có nghĩa là
Ăn no
Ăn no ít
Ăn no vừa vừa
Ăn no nê
모임 có nghĩa là gì
Cuộc hội họp
Cuộc nhậu
Cuộc chơi
직장 có nghĩa là gì
nơi làm việc
nơi nghỉ dưỡng
nơi ăn nhậu
nơi lưu trú
Hoan nghênh trong tiếng Hàn là gì
화영하다
환영하다
환연하다
화연하다
환하다 có nghĩa là gì
Tiễn bạn
Đón bạn
Chúc mừng trong tiếng Hàn là gì
죽하하다
축하하다
Trở nên thân thiết trong tiếng Hàn là gì
진해지다
친해지다
단합 대회 có nghĩa là gì
Đại hội công chức
Đại hội công đoàn
Đại hội leo núi trong tiếng Hàn là gì
등반 대회
등산 대화
____회 - buổi dã ngoại
야우
야유
여우
여유
_____대회 - Đại hội thể thao
운동
채육
체육
운둥
