wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4-02

Total questions: 37

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

警察

(a)  

2.

批评

(a)  

3.

复印

(a)  

4.

健康

(a)  

5.

短信

(a)  

6.

勇敢

(a)  

7.

负责

(a)  

8.

旅游

(a)  

9.

结婚

(a)  

10.

诚实

(a)  

11.

熟悉

(a)  

12.

失望

(a)  

13.

暑假

(a)  

14.

吸烟

(a)  

15.

礼物

(a)  

16.

礼貌

(a)  

17.

航班

(a)  

18.

班长

(a)  

19.

迟到

(a)  

20.

通知

(a)  

21.

提前

(a)  

22.
批评
a)
chỉ trích
b)
trung thực
c)
thân thuộc
23.
勇敢
a)
can đảm
b)
thân thuộc
c)
chuyến bay
24.
诚实
a)
trung thực
b)
chỉ trích
c)
trước hạn
25.
熟悉
a)
thân thuộc
b)
can đảm
c)
kì nghỉ hè
26.
暑假
a)
kì nghỉ hè
b)
trung thực
c)
chuyến bay
27.
航班
a)
chuyến bay
b)
thân thuộc
c)
trước hạn
28.
提前
a)
trước hạn
b)
chỉ trích
c)
can đảm
29.
复印
a)
phô-tô
b)
in ấn
c)
thân thuộc
30.
我们上课的时候听到老师通知一个重要的_______
a)
消息
b)
冷静
c)
坚持
d)
引起
31.
你不看见这儿写着“_______停车”吗?过那边!
a)
禁止
b)
消息
c)
顺便
d)
冷静
32.
你的_____是什么?我马上就过来。
a)
地址
b)
禁止
c)
估计
d)
冷静
33.
人与人之间如果缺少交流,可能就会_______误会。
a)
引起
b)
禁止
c)
冷静
d)
地址
34.
你要______点儿,不用着急。
a)
冷静
b)
地址
c)
引起
d)
禁止
35.
她每天都______走路上下班,所以身体一直很不错
a)
坚持
b)
冷静
c)
估计
d)
消息
36.
你去买面包吗?_______帮我买几个饺子吧。
a)
顺便
b)
消息
c)
冷静
d)
禁止
37.
明天就可以在网上查成绩了,我_______ 这次考得不坏
a)
估计
b)
禁止
c)
引起
d)
地址