WorksheetsHSK4 (17)
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
Chọn đáp án đúng:
热闹
森林
云
活泼
老虎
Chọn đáp án đúng:
海洋
森林
云
活泼
老虎
Chọn đáp án đúng:
海洋
凉快
云
活泼
老虎
Chọn đáp án đúng:
海洋
凉快
热
活泼
老虎
Chọn đáp án đúng:
海洋
凉快
热
冷
老虎
Chọn đáp án đúng:
海洋
凉快
热
冷
暖和
Chọn đáp án đúng:
广播
凉快
热
冷
暖和
Chọn đáp án đúng:
广播
照
热
冷
暖和
Chọn đáp án đúng:
广播
照
倒
冷
暖和
Chọn đáp án đúng:
广播
照
倒
长城
暖和
Chọn đáp án đúng:
广播
照
倒
长城
毛
Chọn đáp án đúng:
抱
照
倒
长城
毛
Chọn đáp án đúng:
“ngược lại; tương phản; trở lại; trái lại”
抱
干
倒
长城
毛
Chọn đáp án đúng:
抱
干
严格
长城
毛
Chọn đáp án đúng:
抱
干
严格
宽容
毛
Chọn đáp án đúng:
抱
干
严格
宽容
难受
Chọn đáp án đúng:
“làm; làm việc”
趟
干
严格
宽容
难受
Chọn đáp án đúng:
趟
入口
严格
宽容
难受
Chọn đáp án đúng:
趟
入口
严格
宽容
难受
Chọn đáp án đúng:
趟
入口
排队
亚洲
难受
Chọn đáp án đúng:
“lần; chuyến”
趟
入口
排队
亚洲
六一儿童节
Chọn đáp án đúng:
竞争
入口
排队
亚洲
六一儿童节
Chọn đáp án đúng:
竞争
入口
排队
出口
六一儿童节
Chọn đáp án đúng:
竞争
剩
排队
低
六一儿童节
Chọn đáp án đúng:
竞争
剩
美人鱼
低
六一儿童节
Chọn đáp án đúng:
竞争
剩
美人鱼
公里
六一儿童节
Chọn đáp án đúng:
竞争
剩
美人鱼
公里
排列
Chọn đáp án đúng:
梦
剩
美人鱼
公里
排列
Chọn đáp án đúng:
梦
仍然
美人鱼
公里
排列
Chọn đáp án đúng:
梦
仍然
美人鱼
公里
排列
Chọn đáp án đúng:
梦
仍然
美人鱼
公里
排列
Chọn đáp án đúng:
梦
仍然
美人鱼
公里
排列
Chọn đáp án đúng:
“vẫn cứ; tiếp tục; lại”
梦
仍然
美人鱼
公里
排列
