wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 (17)

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

热闹

b)

森林

c)

d)

活泼

e)

老虎

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

海洋

b)

森林

c)

d)

活泼

e)

老虎

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

海洋

b)

凉快

c)

d)

活泼

e)

老虎

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

海洋

b)

凉快

c)

d)

活泼

e)

老虎

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

海洋

b)

凉快

c)

d)

e)

老虎

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

海洋

b)

凉快

c)

d)

e)

暖和

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

广播

b)

凉快

c)

d)

e)

暖和

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

广播

b)

c)

d)

e)

暖和

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

广播

b)

c)

d)

e)

暖和

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

广播

b)

c)

d)

长城

e)

暖和

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

广播

b)

c)

d)

长城

e)

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

长城

e)

13.

Chọn đáp án đúng:

“ngược lại; tương phản; trở lại; trái lại”

a)

b)

c)

d)

长城

e)

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

严格

d)

长城

e)

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

严格

d)

宽容

e)

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

严格

d)

宽容

e)

难受

17.

Chọn đáp án đúng:

“làm; làm việc”

a)

b)

c)

严格

d)

宽容

e)

难受

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

入口

c)

严格

d)

宽容

e)

难受

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

入口

c)

严格

d)

宽容

e)

难受

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

入口

c)

排队

d)

亚洲

e)

难受

21.

Chọn đáp án đúng:

“lần; chuyến”

a)

b)

入口

c)

排队

d)

亚洲

e)

六一儿童节

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

竞争

b)

入口

c)

排队

d)

亚洲

e)

六一儿童节

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

竞争

b)

入口

c)

排队

d)

出口

e)

六一儿童节

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

竞争

b)

c)

排队

d)

e)

六一儿童节

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

竞争

b)

c)

美人鱼

d)

e)

六一儿童节

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

竞争

b)

c)

美人鱼

d)

公里

e)

六一儿童节

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

竞争

b)

c)

美人鱼

d)

公里

e)

排列

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

美人鱼

d)

公里

e)

排列

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

仍然

c)

美人鱼

d)

公里

e)

排列

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

仍然

c)

美人鱼

d)

公里

e)

排列

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

仍然

c)

美人鱼

d)

公里

e)

排列

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

仍然

c)

美人鱼

d)

公里

e)

排列

33.

Chọn đáp án đúng:

“vẫn cứ; tiếp tục; lại”

a)

b)

仍然

c)

美人鱼

d)

公里

e)

排列