Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 (16)

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

激动

b)

参观

c)

失望

d)

希望

e)

青少年

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

挂

b)

参观

c)

失望

d)

希望

e)

青少年

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

挂

b)

签证

c)

失望

d)

希望

e)

青少年

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

挂

b)

签证

c)

失望

d)

希望

e)

青少年

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

挂

b)

签证

c)

报名

d)

表格

e)

青少年

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

挂

b)

签证

c)

报名

d)

表格

e)

传真

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

号码

b)

签证

c)

报名

d)

表格

e)

传真

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

号码

b)

小伙子

c)

报名

d)

表格

e)

传真

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

号码

b)

小伙子

c)

代表

d)

表格

e)

传真

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

号码

b)

小伙子

c)

代表

d)

恐怕

e)

传真

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

号码

b)

小伙子

c)

代表

d)

恐怕

e)

郊区

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

农村

b)

小伙子

c)

代表

d)

恐怕

e)

郊区

13.

Chọn đáp án đúng:

“đại biểu; đại diện”

a)

农村

b)

到底

c)

代表

d)

恐怕

e)

郊区

14.

Chọn đáp án đúng:

“sợ rằng; e rằng; liệu rằng (Phó từ, biểu thị sự suy đoán đối với sự việc và hiện tượng, nhưng ngữ khí tương đối uyển chuyển)”

a)

农村

b)

到底

c)

呀

d)

恐怕

e)

郊区

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

农村

b)

到底

c)

呀

d)

导游

e)

郊区

16.

Chọn đáp án đúng:

“suy cho cùng; rốt cuộc (dùng trong câu hỏi.)”

a)

礼貌

b)

到底

c)

呀

d)

导游

e)

迷路

17.

Chọn đáp án đúng:

“a; ô (thán từ, biểu thị sự kinh ngạc)”

a)

礼貌

b)

失礼

c)

呀

d)

导游

e)

迷路

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

礼貌

b)

失礼

c)

原谅

d)

导游

e)

迷路

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

礼貌

b)

失礼

c)

原谅

d)

俗话

e)

迷路

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

礼貌

b)

失礼

c)

原谅

d)

俗话

e)

处罚

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

礼貌

b)

失礼

c)

原谅

d)

俗话

e)

处罚

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

同情

b)

预习

c)

原谅

d)

俗话

e)

处罚

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

同情

b)

预习

c)

重点

d)

俗话

e)

处罚

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

同情

b)

预习

c)

重点

d)

马虎

e)

处罚

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

同情

b)

预习

c)

重点

d)

马虎

e)

冷静

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

重视

b)

预习

c)

重点

d)

马虎

e)

冷静

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

重视

b)

轻视

c)

重点

d)

马虎

e)

冷静

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

重视

b)

轻视

c)

敢

d)

马虎

e)

冷静

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

重视

b)

轻视

c)

敢

d)

尊重

e)

冷静

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

重视

b)

轻视

c)

敢

d)

尊重

e)

冷静

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

重视

b)

轻视

c)

敢

d)

尊重

e)

冷静

32.

Chọn đáp án đúng:

“dám”

a)

重视

b)

轻视

c)

敢

d)

尊重

e)

冷静

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

重视

b)

轻视

c)

敢

d)

尊重

e)

冷静