NEW
Font size
WorksheetsHSK4 (16)
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
Chọn đáp án đúng:
激动
参观
失望
希望
青少年
Chọn đáp án đúng:
挂
参观
失望
希望
青少年
Chọn đáp án đúng:
挂
签证
失望
希望
青少年
Chọn đáp án đúng:
挂
签证
失望
希望
青少年
Chọn đáp án đúng:
挂
签证
报名
表格
青少年
Chọn đáp án đúng:
挂
签证
报名
表格
传真
Chọn đáp án đúng:
号码
签证
报名
表格
传真
Chọn đáp án đúng:
号码
小伙子
报名
表格
传真
Chọn đáp án đúng:
号码
小伙子
代表
表格
传真
Chọn đáp án đúng:
号码
小伙子
代表
恐怕
传真
Chọn đáp án đúng:
号码
小伙子
代表
恐怕
郊区
Chọn đáp án đúng:
农村
小伙子
代表
恐怕
郊区
Chọn đáp án đúng:
“đại biểu; đại diện”
农村
到底
代表
恐怕
郊区
Chọn đáp án đúng:
“sợ rằng; e rằng; liệu rằng (Phó từ, biểu thị sự suy đoán đối với sự việc và hiện tượng, nhưng ngữ khí tương đối uyển chuyển)”
农村
到底
呀
恐怕
郊区
Chọn đáp án đúng:
农村
到底
呀
导游
郊区
Chọn đáp án đúng:
“suy cho cùng; rốt cuộc (dùng trong câu hỏi.)”
礼貌
到底
呀
导游
迷路
Chọn đáp án đúng:
“a; ô (thán từ, biểu thị sự kinh ngạc)”
礼貌
失礼
呀
导游
迷路
Chọn đáp án đúng:
礼貌
失礼
原谅
导游
迷路
Chọn đáp án đúng:
礼貌
失礼
原谅
俗话
迷路
Chọn đáp án đúng:
礼貌
失礼
原谅
俗话
处罚
Chọn đáp án đúng:
礼貌
失礼
原谅
俗话
处罚
Chọn đáp án đúng:
同情
预习
原谅
俗话
处罚
Chọn đáp án đúng:
同情
预习
重点
俗话
处罚
Chọn đáp án đúng:
同情
预习
重点
马虎
处罚
Chọn đáp án đúng:
同情
预习
重点
马虎
冷静
Chọn đáp án đúng:
重视
预习
重点
马虎
冷静
Chọn đáp án đúng:
重视
轻视
重点
马虎
冷静
Chọn đáp án đúng:
重视
轻视
敢
马虎
冷静
Chọn đáp án đúng:
重视
轻视
敢
尊重
冷静
Chọn đáp án đúng:
重视
轻视
敢
尊重
冷静
Chọn đáp án đúng:
重视
轻视
敢
尊重
冷静
Chọn đáp án đúng:
“dám”
重视
轻视
敢
尊重
冷静
Chọn đáp án đúng:
重视
轻视
敢
尊重
冷静
