Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HÁN NGỮ 1 BÀI 1-6

Total questions: 45

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là “miệng”?

a)

女

b)

马

c)

口

d)

大

2.

Từ nào sau đây mang nghĩa “bận”?

a)

吗

b)

忙

c)

汉语

d)

好

3.

Từ “白” có nghĩa là gì?

a)

Đen

b)

Trắng

c)

Vàng

d)

Đỏ

4.

“你” có nghĩa là:

a)

Tôi

b)

Họ

c)

Bạn

d)

Ai

5.

“Bạn khỏe không?” viết đúng là:

a)

好你吗?

b)

你好吗?

c)

吗你好?

d)

你好?

6.

Từ “去” có nghĩa là:

a)

Gặp

b)

Gửi

c)

Đi, đến

d)

Rút tiền

7.

Từ nào dưới đây có nghĩa là “Ngân hàng”?

a)

邮局

b)

银行

c)

学校

d)

北京

8.

“西班牙语” là tiếng gì?

a)

Tiếng Pháp

b)

Tiếng Nhật

c)

Tiếng Hàn

d)

Tiếng Tây Ban Nha

9.

Chọn câu đúng với cấu trúc: 去 + địa điểm + động từ. Câu nào đúng?

a)

我去寄邮局信。

b)

邮局我去寄信。

c)

我去邮局寄信。

d)

去我寄信邮局。

10.

Dịch câu: "Tôi đi bưu điện gửi thư" sang tiếng trung

4 lines
11.

Trong các câu sau, câu nào có hiện tượng biến điệu đúng của 不?

a)

bù qù

b)

bú qù

c)

bù tài hǎo

d)

bù shì

12.

“不去” phát âm đúng là:

a)

bù qù

b)

bú qù

c)

bǔ qù

d)

bú jù

13.

我_____英语。

a)

去

b)

见

c)

学

d)

钱

14.

“今天” nghĩa là gì?

a)

Ngày mai

b)

Hôm nay

c)

Hôm qua

d)

Mỗi ngày

15.

Từ “哪儿” mang nghĩa:

a)

Ở đâu

b)

Ở đó

c)

Ở trường

d)

Trở về

16.

“星期天” là:

a)

Thứ 7

b)

Thứ 2

c)

Chủ nhật

17.

我_____英语。

a)

去

b)

见

c)

学

d)

钱

18.

“今天” nghĩa là gì?

a)

Ngày mai

b)

Hôm nay

c)

Hôm qua

d)

Mỗi ngày

19.

Từ “哪儿” mang nghĩa:

a)

Ở đâu

b)

Ở đó

c)

Ở trường

d)

Trở về

20.

“星期天” là:

a)

Thứ 7

b)

Thứ 2

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 5

21.

“对不起” được dùng khi nào?

a)

Khi cảm ơn ai đó

b)

Khi xin lỗi

c)

Khi chào tạm biệt

d)

Khi hỏi đường

22.

A: 对不起! B: ________!

a)

再见

b)

没关系

c)

没有

d)

没事儿

23.

A: 你去哪儿? B: 我去________。

a)

钱

b)

天安门

c)

没关系

d)

星期

24.

“请进” nghĩa là gì?

a)

Mời ngồi

b)

Mời vào

c)

Mời ăn

d)

Mời đi

25.

Từ nào dưới đây mang nghĩa “giáo viên”?

a)

身体

b)

工作

c)

老师

d)

学生

26.

A: __________!(Mời ngồi)

a)

请坐

b)

请走

c)

请喝

d)

请见

27.

A: 身体好吗? B: _________。

a)

不太好

b)

很好

c)

不客气

d)

工作好

28.

“Đây là bố tôi” dịch tiếng Trung là:

a)

这是我老师

b)

这是我爸爸

c)

这是他爸爸

d)

那是我爸爸

29.

“Đây là thầy giáo Vương” dịch đúng là:

a)

这王老师是

b)

是王老师这

c)

这是王老师

d)

老师这是

30.

Từ “十” nghĩa là:

a)

5

b)

9

c)

10

d)

2

31.

“谢谢” có nghĩa là gì?

a)

Không có gì

b)

Xin lỗi

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

32.

“你叫什么名字?” dùng để hỏi gì?

a)

Bạn tên là gì?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Bạn là người nước nào?

d)

Bạn làm nghề gì?

33.

“我” có nghĩa là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Anh ấy

d)

Cô ấy

34.

“我是越南人。” có nghĩa là gì?

a)

Tôi đến Việt Nam.

b)

Tôi học tiếng Việt.

c)

Tôi là người Việt Nam.

d)

Tôi thích Việt Nam.

35.

“越南” có nghĩa là gì?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Việt Nam

d)

Hàn Quốc

36.

Số “五” là số mấy?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

37.

Chọn câu đúng để nói “Tôi là học sinh.”

a)

我学生。

b)

我是学生。

c)

我叫学生。

d)

我有学生。

38.

“很” trong “我很好” có nghĩa gần nhất là:

a)

Rất

b)

Không

c)

Cũng

d)

Đều

39.

“我的书” có nghĩa là gì?

a)

Sách của bạn

b)

Sách của tôi

c)

Sách của anh ấy

d)

Sách của cô ấy

40.

“你的名字” có nghĩa là gì?

a)

Tên của tôi

b)

Tên của bạn

c)

Tên của anh ấy

d)

Tên của cô ấy

41.

“这是你的书吗?” nghĩa là gì?

a)

Đây là sách của bạn phải không?

b)

Đây là sách của bạn phải không?

c)

Đây là sách của anh ấy phải không?

d)

Đây là sách của cô ấy phải không?

42.

“这” có nghĩa là gì?

a)

Kia

b)

Đây / này

c)

Ai

d)

Cái gì

43.

“那” có nghĩa là gì?

a)

Đây

b)

Kia / đó

c)

Ai

d)

Nào

44.

Chọn câu đúng để nói “Đây là bạn của tôi.”

a)

这是我朋友。

b)

这是我的朋友。

c)

这是朋友我的。

d)

这是我的。

45.

“这是我的汉语老师。” nghĩa là gì?

a)

Đây là giáo viên tiếng Trung của tôi.

b)

Đây là học sinh tiếng Trung của tôi.

c)

Đây là bạn tiếng Trung của tôi.

d)

Đây là sách tiếng Trung của tôi.