WorksheetsÔN TẬP HÁN NGỮ 1 BÀI 1-6
Total questions: 45
Worksheet time: 25mins
Từ nào có nghĩa là “miệng”?
女
马
口
大
Từ nào sau đây mang nghĩa “bận”?
吗
忙
汉语
好
Từ “白” có nghĩa là gì?
Đen
Trắng
Vàng
Đỏ
“你” có nghĩa là:
Tôi
Họ
Bạn
Ai
“Bạn khỏe không?” viết đúng là:
好你吗?
你好吗?
吗你好?
你好?
Từ “去” có nghĩa là:
Gặp
Gửi
Đi, đến
Rút tiền
Từ nào dưới đây có nghĩa là “Ngân hàng”?
邮局
银行
学校
北京
“西班牙语” là tiếng gì?
Tiếng Pháp
Tiếng Nhật
Tiếng Hàn
Tiếng Tây Ban Nha
Chọn câu đúng với cấu trúc: 去 + địa điểm + động từ. Câu nào đúng?
我去寄邮局信。
邮局我去寄信。
我去邮局寄信。
去我寄信邮局。
Dịch câu: "Tôi đi bưu điện gửi thư" sang tiếng trung
Trong các câu sau, câu nào có hiện tượng biến điệu đúng của 不?
bù qù
bú qù
bù tài hǎo
bù shì
“不去” phát âm đúng là:
bù qù
bú qù
bǔ qù
bú jù
我_____英语。
去
见
学
钱
“今天” nghĩa là gì?
Ngày mai
Hôm nay
Hôm qua
Mỗi ngày
Từ “哪儿” mang nghĩa:
Ở đâu
Ở đó
Ở trường
Trở về
“星期天” là:
Thứ 7
Thứ 2
Chủ nhật
我_____英语。
去
见
学
钱
“今天” nghĩa là gì?
Ngày mai
Hôm nay
Hôm qua
Mỗi ngày
Từ “哪儿” mang nghĩa:
Ở đâu
Ở đó
Ở trường
Trở về
“星期天” là:
Thứ 7
Thứ 2
Chủ nhật
Thứ 5
“对不起” được dùng khi nào?
Khi cảm ơn ai đó
Khi xin lỗi
Khi chào tạm biệt
Khi hỏi đường
A: 对不起! B: ________!
再见
没关系
没有
没事儿
A: 你去哪儿? B: 我去________。
钱
天安门
没关系
星期
“请进” nghĩa là gì?
Mời ngồi
Mời vào
Mời ăn
Mời đi
Từ nào dưới đây mang nghĩa “giáo viên”?
身体
工作
老师
学生
A: __________!(Mời ngồi)
请坐
请走
请喝
请见
A: 身体好吗? B: _________。
不太好
很好
不客气
工作好
“Đây là bố tôi” dịch tiếng Trung là:
这是我老师
这是我爸爸
这是他爸爸
那是我爸爸
“Đây là thầy giáo Vương” dịch đúng là:
这王老师是
是王老师这
这是王老师
老师这是
Từ “十” nghĩa là:
5
9
10
2
“谢谢” có nghĩa là gì?
Không có gì
Xin lỗi
Cảm ơn
Tạm biệt
“你叫什么名字?” dùng để hỏi gì?
Bạn tên là gì?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn là người nước nào?
Bạn làm nghề gì?
“我” có nghĩa là gì?
Bạn
Tôi
Anh ấy
Cô ấy
“我是越南人。” có nghĩa là gì?
Tôi đến Việt Nam.
Tôi học tiếng Việt.
Tôi là người Việt Nam.
Tôi thích Việt Nam.
“越南” có nghĩa là gì?
Trung Quốc
Nhật Bản
Việt Nam
Hàn Quốc
Số “五” là số mấy?
3
4
5
6
Chọn câu đúng để nói “Tôi là học sinh.”
我学生。
我是学生。
我叫学生。
我有学生。
“很” trong “我很好” có nghĩa gần nhất là:
Rất
Không
Cũng
Đều
“我的书” có nghĩa là gì?
Sách của bạn
Sách của tôi
Sách của anh ấy
Sách của cô ấy
“你的名字” có nghĩa là gì?
Tên của tôi
Tên của bạn
Tên của anh ấy
Tên của cô ấy
“这是你的书吗?” nghĩa là gì?
Đây là sách của bạn phải không?
Đây là sách của bạn phải không?
Đây là sách của anh ấy phải không?
Đây là sách của cô ấy phải không?
“这” có nghĩa là gì?
Kia
Đây / này
Ai
Cái gì
“那” có nghĩa là gì?
Đây
Kia / đó
Ai
Nào
Chọn câu đúng để nói “Đây là bạn của tôi.”
这是我朋友。
这是我的朋友。
这是朋友我的。
这是我的。
“这是我的汉语老师。” nghĩa là gì?
Đây là giáo viên tiếng Trung của tôi.
Đây là học sinh tiếng Trung của tôi.
Đây là bạn tiếng Trung của tôi.
Đây là sách tiếng Trung của tôi.
