wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HÁN NGỮ 1 BÀI 1-5

Total questions: 31

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là “miệng”?

a)

b)

c)

d)

2.

Từ nào sau đây mang nghĩa “bận”?

a)

b)

c)

汉语

d)

3.

Từ “白” có nghĩa là gì?

a)

Đen

b)

Trắng

c)

Vàng

d)

Đỏ

4.

“你” có nghĩa là:

a)

Tôi

b)

Họ

c)

Bạn

d)

Ai

5.

“Bạn khỏe không?” viết đúng là:

a)

好你吗?

b)

你好吗?

c)

吗你好?

d)

你好?

6.

Từ “去” có nghĩa là:

a)

Gặp

b)

Gửi

c)

Đi, đến

d)

Rút tiền

7.

Từ nào dưới đây có nghĩa là “Ngân hàng”?

a)

邮局

b)

银行

c)

学校

d)

北京

8.

“西班牙语” là tiếng gì?

a)

Tiếng Pháp

b)

Tiếng Nhật

c)

Tiếng Hàn

d)

Tiếng Tây Ban Nha

9.

Chọn câu đúng với cấu trúc: 去 + địa điểm + động từ. Câu nào đúng?

a)

我去寄邮局信。

b)

邮局我去寄信。

c)

我去邮局寄信。

d)

去我寄信邮局。

10.

Dịch câu: "Tôi đi bưu điện gửi thư" sang tiếng trung

4 lines
11.

Trong các câu sau, câu nào có hiện tượng biến điệu đúng của 不?

a)

bù qù

b)

bú qù

c)

bù tài hǎo

d)

bù shì

12.

“不去” phát âm đúng là:

a)

bù qù

b)

bú qù

c)

bǔ qù

d)

bú jù

13.

我_____英语。

a)

b)

c)

d)

14.

“今天” nghĩa là gì?

a)

Ngày mai

b)

Hôm nay

c)

Hôm qua

d)

Mỗi ngày

15.

Từ “哪儿” mang nghĩa:

a)

Ở đâu

b)

Ở đó

c)

Ở trường

d)

Trở về

16.

“星期天” là:

a)

Thứ 7

b)

Thứ 2

c)

Chủ nhật

17.

我_____英语。

a)

b)

c)

d)

18.

“今天” nghĩa là gì?

a)

Ngày mai

b)

Hôm nay

c)

Hôm qua

d)

Mỗi ngày

19.

Từ “哪儿” mang nghĩa:

a)

Ở đâu

b)

Ở đó

c)

Ở trường

d)

Trở về

20.

“星期天” là:

a)

Thứ 7

b)

Thứ 2

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 5

21.

“对不起” được dùng khi nào?

a)

Khi cảm ơn ai đó

b)

Khi xin lỗi

c)

Khi chào tạm biệt

d)

Khi hỏi đường

22.

你___不___学校?

a)

去 / 去

b)

回 / 回

c)

看 / 看

d)

去 / 回

23.

A: 对不起! B: ________!

a)

再见

b)

没关系

c)

没有

d)

没事儿

24.

A: 你去哪儿? B: 我去________。

a)

b)

天安门

c)

没关系

d)

星期

25.

“请进” nghĩa là gì?

a)

Mời ngồi

b)

Mời vào

c)

Mời ăn

d)

Mời đi

26.

Từ nào dưới đây mang nghĩa “giáo viên”?

a)

身体

b)

工作

c)

老师

d)

学生

27.

A: __________!(Mời ngồi)

a)

请坐

b)

请走

c)

请喝

d)

请见

28.

A: 身体好吗? B: _________。

a)

不太好

b)

很好

c)

不客气

d)

工作好

29.

“Đây là bố tôi” dịch tiếng Trung là:

a)

这是我老师

b)

这是我爸爸

c)

这是他爸爸

d)

那是我爸爸

30.

“Đây là thầy giáo Vương” dịch đúng là:

a)

这王老师是

b)

是王老师这

c)

这是王老师

d)

老师这是

31.

Từ “十” nghĩa là:

a)

5

b)

9

c)

10

d)

2