Font size
WorksheetsHSK5 (18)
Total questions: 41
Worksheet time: 23mins
Chọn đáp án đúng:
抽象
古典
欣赏
布
规则
Chọn đáp án đúng:
“cổ điển”
派
古典
欣赏
布
规则
Chọn đáp án đúng:
派
作品
欣赏
布
规则
Chọn đáp án đúng:
派
作品
洒
布
规则
Chọn đáp án đúng:
派
作品
洒
极其
规则
Chọn đáp án đúng:
“phái; bè cánh”
派
作品
洒
极其
神秘
Chọn đáp án đúng:
丑陋
作品
洒
极其
神秘
Chọn đáp án đúng:
丑陋
自由
洒
极其
神秘
Chọn đáp án đúng:
“cực kỳ; vô cùng; hết sức”
丑陋
自由
设计
极其
神秘
Chọn đáp án đúng:
丑陋
自由
设计
组
神秘
Chọn đáp án đúng:
丑陋
自由
设计
组
幅
Chọn đáp án đúng:
出自
自由
设计
组
幅
Chọn đáp án đúng:
出自
业余
设计
组
幅
Chọn đáp án đúng:
出自
业余
婴儿
组
幅
Chọn đáp án đúng:
"bức; tấm; miếng (lượng từ)"
出自
业余
婴儿
星星
幅
Chọn đáp án đúng:
“xuất phát”
出自
业余
婴儿
星星
涂鸦
Chọn đáp án đúng:
“nghiệp dư”
签
业余
婴儿
星星
涂鸦
Chọn đáp án đúng:
签
其余
婴儿
星星
涂鸦
Chọn đáp án đúng:
签
其余
身份
星星
涂鸦
Chọn đáp án đúng:
签
其余
身份
确认
涂鸦
Chọn đáp án đúng:
签
其余
身份
确认
随手
Chọn đáp án đúng:
“còn lại; ngoài ra”
分辨
其余
身份
确认
随手
Chọn đáp án đúng:
分辨
挥
身份
确认
随手
Chọn đáp án đúng:
分辨
挥
可见
确认
随手
Chọn đáp án đúng:
“tiện tay; thuận tay”
分辨
挥
可见
哪怕
随手
Chọn đáp án đúng:
“phân biệt”
分辨
挥
可见
哪怕
元素
Chọn đáp án đúng:
分辨
挥
可见
哪怕
元素
Chọn đáp án đúng:
“thấy rõ; đủ thấy; rõ ràng; hiển nhiên”
调整
位置
可见
哪怕
元素
Chọn đáp án đúng:
“dù cho; cho dù; dù là”
调整
位置
含意
哪怕
元素
Chọn đáp án đúng:
调整
位置
含意
区域
元素
Chọn đáp án đúng:
调整
位置
含意
区域
活跃
Chọn đáp án đúng:
布局
位置
含意
区域
活跃
Chọn đáp án đúng:
“ẩn ý; hàm ý; hàm nghĩa; ý nghĩa”
布局
事实
含意
区域
活跃
Chọn đáp án đúng:
布局
事实
目前
区域
活跃
Chọn đáp án đúng:
“sinh động; sôi nổi; sục sôi; hoạt động mạnh”
布局
事实
目前
证据
活跃
Chọn đáp án đúng:
“bày bố; đặt bố cục; bố trí; sắp đặt và trình bày (thường nói về việc viết văn, vẽ tranh, đánh cờ...)”
布局
事实
目前
证据
话题
Chọn đáp án đúng:
布局
事实
目前
证据
话题
Chọn đáp án đúng:
布局
事实
目前
证据
话题
Chọn đáp án đúng:
布局
事实
目前
证据
话题
Chọn đáp án đúng:
布局
事实
目前
证据
话题
Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau:
