wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 (18)

Total questions: 41

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

抽象

b)

古典

c)

欣赏

d)

e)

规则

2.

Chọn đáp án đúng:

“cổ điển”

a)

b)

古典

c)

欣赏

d)

e)

规则

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

作品

c)

欣赏

d)

e)

规则

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

作品

c)

d)

e)

规则

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

作品

c)

d)

极其

e)

规则

6.

Chọn đáp án đúng:

“phái; bè cánh”

a)

b)

作品

c)

d)

极其

e)

神秘   

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

丑陋

b)

作品

c)

d)

极其

e)

神秘   

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

丑陋

b)

自由

c)

d)

极其

e)

神秘   

9.

Chọn đáp án đúng:

“cực kỳ; vô cùng; hết sức”

a)

丑陋

b)

自由

c)

设计

d)

极其

e)

神秘   

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

丑陋

b)

自由

c)

设计

d)

e)

神秘   

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

丑陋

b)

自由

c)

设计

d)

e)

幅   

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

出自

b)

自由

c)

设计

d)

e)

幅   

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

出自

b)

业余

c)

设计

d)

e)

幅   

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

出自

b)

业余

c)

婴儿

d)

e)

幅   

15.

Chọn đáp án đúng:

"bức; tấm; miếng (lượng từ)"

a)

出自

b)

业余

c)

婴儿

d)

星星

e)

幅   

16.

Chọn đáp án đúng:

“xuất phát”

a)

出自

b)

业余

c)

婴儿

d)

星星

e)

涂鸦

17.

Chọn đáp án đúng:

“nghiệp dư”

a)

b)

业余

c)

婴儿

d)

星星

e)

涂鸦

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

其余

c)

婴儿

d)

星星

e)

涂鸦

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

其余

c)

身份

d)

星星

e)

涂鸦

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

其余

c)

身份

d)

确认

e)

涂鸦

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

其余

c)

身份

d)

确认

e)

随手

22.

Chọn đáp án đúng:

“còn lại; ngoài ra”

a)

分辨

b)

其余

c)

身份

d)

确认

e)

随手

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

分辨

b)

c)

身份

d)

确认

e)

随手

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

分辨

b)

c)

可见

d)

确认

e)

随手

25.

Chọn đáp án đúng:

“tiện tay; thuận tay”

a)

分辨

b)

c)

可见

d)

哪怕

e)

随手

26.

Chọn đáp án đúng:

“phân biệt”

a)

分辨

b)

c)

可见

d)

哪怕

e)

元素

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

分辨

b)

c)

可见

d)

哪怕

e)

元素

28.

Chọn đáp án đúng:

“thấy rõ; đủ thấy; rõ ràng; hiển nhiên”

a)

调整

b)

位置

c)

可见

d)

哪怕

e)

元素

29.

Chọn đáp án đúng:

“dù cho; cho dù; dù là”

a)

调整

b)

位置

c)

含意

d)

哪怕

e)

元素

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

调整

b)

位置

c)

含意

d)

区域

e)

元素

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

调整

b)

位置

c)

含意

d)

区域

e)

活跃

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

布局

b)

位置

c)

含意

d)

区域

e)

活跃

33.

Chọn đáp án đúng:

“ẩn ý; hàm ý; hàm nghĩa; ý nghĩa”

a)

布局

b)

事实

c)

含意

d)

区域

e)

活跃

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

布局

b)

事实

c)

目前

d)

区域

e)

活跃

35.

Chọn đáp án đúng:

“sinh động; sôi nổi; sục sôi; hoạt động mạnh”

a)

布局

b)

事实

c)

目前

d)

证据

e)

活跃

36.

Chọn đáp án đúng:

“bày bố; đặt bố cục; bố trí; sắp đặt và trình bày (thường nói về việc viết văn, vẽ tranh, đánh cờ...)”

a)

布局

b)

事实

c)

目前

d)

证据

e)

话题

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

布局

b)

事实

c)

目前

d)

证据

e)

话题

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

布局

b)

事实

c)

目前

d)

证据

e)

话题

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

布局

b)

事实

c)

目前

d)

证据

e)

话题

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

布局

b)

事实

c)

目前

d)

证据

e)

话题

41.

Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau:

4 lines