Font size
WorksheetsTừ vựng từ 21-25
Total questions: 42
Worksheet time: 24mins
Hứa, lên lịch hẹn trong tiếng Hàn là gì
약숙을 하다
약속을 하다
약속을 _____ - Giữ lời hứa
지키다
시키다
Đối nghĩa với 약속을 지키다 - giữ lời hứa
약속을 어기다
약속을 늦다
Trễ hẹn trong tiếng Hàn là
약속을 늦다
약속에 늦다
Đến thăm, ghé thăm trong tiếng Hàn là
반문하다
방몬하다
반몬하다
방문하다
안내하다 có nghĩa là gì
Hướng dẫn
Giới thiệu
Đề cử
안내를 받다 có nghĩa là gì
Được hướng giẫn
Nhận hướng dẫn
Được hướng dẫn
Đợi chờ trong tiếng Hàn là
기다려요
기다랴요
____하다 - mời
조대
초대
_____을 준비하다 - chuẩn bị quà
신물
선물
산물
Tìm nhà trong tiếng Hàn là
집을 잦다
집을 찾다
Ra đón bạn trong tiếng Hàn là
마종 나가다
마총 나가다
마충 나가다
마중 나가다
음식을 _____ - chuẩn bị đồ ăn
창만하다
장만하다
상을 차리다 có nghĩa là gì
dọn bàn ăn ra
dọn dẹp bàn ăn
Trò chuyện, chia sẻ câu chuyện trong tiếng Hàn là
이야기를 누나다
이야기를 나누다
Tiễn bạn trong tiếng Hàn là
배옹하다
배웅하다
Biển báo này có ý nghĩa gì
실내 정숙
금연
출입 금지
과속 금지
Biển báo này có ý nghĩa gì
사진 좔영 금지
사진 촬영 금지
Phiên âm đúng của từ 실내 정숙 - cấm làm ồn
si-nê chong-suk
si-lê chông suk
si-nê chong-sôk
si-lê chong-suk
Cấm lại gần trong tiếng Hàn là
적근 금지
접근 금지
절근 금지
____금지 - cấm đỗ xe
주자
추자
주차
추차
무단 _____ 금지 - cấm sang đường
횐단
횔단
횡단
Ngồi dạng chân trong tiếng Hàn là
담배를 피우다
쓰레기를 버리다
새치기를 하다
다리를 벌려서 앉다
Làm ồn trong tiếng Hàn là
더뜰다
떠들다
Chiếm chỗ trong tiếng Hàn là
자리를 자지하다
자리를 자치하다
자리를 차지하다
Kính ngữ của 있다 là
(a)
Kính ngữ của 먹다, 마시다
(a)
Kính ngữ của 자다 - ngủ
추무시다
주무시다
Kính ngữ của 말하다 - nói
말씀하다
말씀하시다
Kính của 아프다 - đau
편잖으다
편찮으다
편잖으시다
편찮으시다
Kính ngữ của 집
(a)
Kính ngữ của 이름
(a)
Kính ngữ của 나이
(a)
Tra từ điển trong tiếng Hàn là
사전을 잦다
사전을 찾다
Xem trước bài, Ôn lại bài, luyện tập trong tiếng Hàn là
예습하다, 복습하다, 연습하다
복습하다, 예습하다, 연습하다
Học trực tuyến trong tiếng Hàn là
학원에 다니다
인터넷 강의를 듣다
CD를 듣다
따라하다
Khó >< dễ trong tiếng Hàn
쉽다 >< 어렵다
어렵다 >< 쉽다
Tôn giáo trong tiếng Hàn là
중교
종교
Đạo Tin lành trong tiếng Hàn là
기독교
천주교
Đạo Thiên chúa trong tiếng Hàn là
기독교
천주교
목사님 có nghĩa là
Cha xứ
Mục sư
신부님 có nghĩa là gì
Cha xứ
Mục sư
