wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng từ 21-25

Total questions: 42

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Hứa, lên lịch hẹn trong tiếng Hàn là gì

a)

약숙을 하다

b)

약속을 하다

2.

약속을 _____ - Giữ lời hứa

a)

지키다

b)

시키다

3.

Đối nghĩa với 약속을 지키다 - giữ lời hứa

a)

약속을 어기다

b)

약속을 늦다

4.

Trễ hẹn trong tiếng Hàn là

a)

약속을 늦다

b)

약속에 늦다

5.

Đến thăm, ghé thăm trong tiếng Hàn là

a)

반문하다

b)

방몬하다

c)

반몬하다

d)

방문하다

6.

안내하다 có nghĩa là gì

a)

Hướng dẫn

b)

Giới thiệu

c)

Đề cử

7.

안내를 받다 có nghĩa là gì

a)

Được hướng giẫn

b)

Nhận hướng dẫn

c)

Được hướng dẫn

8.

Đợi chờ trong tiếng Hàn là

a)

기다려요

b)

기다랴요

9.

____하다 - mời

a)

조대

b)

초대

10.

_____을 준비하다 - chuẩn bị quà

a)

신물

b)

선물

c)

산물

11.

Tìm nhà trong tiếng Hàn là

a)

집을 잦다

b)

집을 찾다

12.

Ra đón bạn trong tiếng Hàn là

a)

마종 나가다

b)

마총 나가다

c)

마충 나가다

d)

마중 나가다

13.

음식을 _____ - chuẩn bị đồ ăn

a)

창만하다

b)

장만하다

14.

상을 차리다 có nghĩa là gì

a)

dọn bàn ăn ra

b)

dọn dẹp bàn ăn

15.

Trò chuyện, chia sẻ câu chuyện trong tiếng Hàn là

a)

이야기를 누나다

b)

이야기를 나누다

16.

Tiễn bạn trong tiếng Hàn là

a)

배옹하다

b)

배웅하다

17.

Biển báo này có ý nghĩa gì

a)

실내 정숙

b)

금연

c)

출입 금지

d)

과속 금지

18.

Biển báo này có ý nghĩa gì

a)

사진 좔영 금지

b)

사진 촬영 금지

19.

Phiên âm đúng của từ 실내 정숙 - cấm làm ồn

a)

si-nê chong-suk

b)

si-lê chông suk

c)

si-nê chong-sôk

d)

si-lê chong-suk

20.

Cấm lại gần trong tiếng Hàn là

a)

적근 금지

b)

접근 금지

c)

절근 금지

21.

____금지 - cấm đỗ xe

a)

주자

b)

추자

c)

주차

d)

추차

22.

무단 _____ 금지 - cấm sang đường

a)

횐단

b)

횔단

c)

횡단

23.

Ngồi dạng chân trong tiếng Hàn là

a)

담배를 피우다

b)

쓰레기를 버리다

c)

새치기를 하다

d)

다리를 벌려서 앉다

24.

Làm ồn trong tiếng Hàn là

a)

더뜰다

b)

떠들다

25.

Chiếm chỗ trong tiếng Hàn là

a)

자리를 자지하다

b)

자리를 자치하다

c)

자리를 차지하다

26.

Kính ngữ của 있다 là

(a)  

27.

Kính ngữ của 먹다, 마시다

(a)  

28.

Kính ngữ của 자다 - ngủ

a)

추무시다

b)

주무시다

29.

Kính ngữ của 말하다 - nói

a)

말씀하다

b)

말씀하시다

30.

Kính của 아프다 - đau

a)

편잖으다

b)

편찮으다

c)

편잖으시다

d)

편찮으시다

31.

Kính ngữ của 집

(a)  

32.

Kính ngữ của 이름

(a)  

33.

Kính ngữ của 나이

(a)  

34.

Tra từ điển trong tiếng Hàn là

a)

사전을 잦다

b)

사전을 찾다

35.

Xem trước bài, Ôn lại bài, luyện tập trong tiếng Hàn là

a)

예습하다, 복습하다, 연습하다

b)

복습하다, 예습하다, 연습하다

36.

Học trực tuyến trong tiếng Hàn là

a)

학원에 다니다

b)

인터넷 강의를 듣다

c)

CD를 듣다

d)

따라하다

37.

Khó >< dễ trong tiếng Hàn

a)

쉽다 >< 어렵다

b)

어렵다 >< 쉽다

38.

Tôn giáo trong tiếng Hàn là

a)

중교

b)

종교

39.

Đạo Tin lành trong tiếng Hàn là

a)

기독교

b)

천주교

40.

Đạo Thiên chúa trong tiếng Hàn là

a)

기독교

b)

천주교

41.

목사님 có nghĩa là

a)

Cha xứ

b)

Mục sư

42.

신부님 có nghĩa là gì

a)

Cha xứ

b)

Mục sư