Font size
WorksheetsVOCAB-03-part 2
Total questions: 35
Worksheet time: 30mins
acclaim (n) /əˈkleɪm/
sự ca ngợi, hoan nghênh
sự tùy tiện
sự ép buộc
danh vọng
critical (n)/ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/
giới phê bình
nhà báo
nhà văn
giới báo chí
Both have received (a) over the years.
bəʊθ hæv rɪˈsiːvd ˈkrɪtɪkᵊl əˈkleɪm ˈəʊvə ðə jɪəz
cả hai đều được giới phê bình ca ngợi, hoan nghênh qua nhiều năm
firm (a ; adv)
công ty
chắc chắn, bền vững
dài
ngắn
firm (a) =?
acclaim
company
critical
quater
I'm no longer available to______ it
tôi không thể dẫn dắt nhóm nữa
lead
head
heels
help
advise (v) /ədˈvaɪz/
lời khuyên
trì hoãn
hành động
giúp đỡ
potential customers
khách hàng lâu năm
khách hàng tiềm năng
khách hàng
khách mới
đầu tuần tới
ˈɜːli nɛkst wiːk
(a)
một trong hai cậu
i:ðər ɒv juː
(a)
Would (a) be able to conduct the group instead of me?
liệu một trong hai cậu có thể giúp tôi dẫn dắt nhóm này được không?
ˈni:ðər ɒv juː
cả hay đều không
(a)
I'll travel (a) tomorrow
aɪl ˈtrævᵊl aʊt ɒv taʊn təˈmɒrəʊ
I (a) a focus group before
aɪv ˈnɛvə lɛd ə ˈfəʊkəs ɡruːp bɪˈfɔː
tôi chưa từng dẫn dắt nhóm trước đây
consent form /kənˈsent/
mẫu đơn xin việc
mẫu xác nhận
mẫu thử
mẫu mã
stop by
trạm dừng
tạt qua
trạm xe buýt
tan làm
điều hành nhóm
rʌn ə ˈfəʊkəs ɡruːp
(a)
I has never pre___ly _______.
aɪ hæz ˈnɛvə ˈpriːviəsli rʌn ə ˈfəʊkəs ɡruːp
Trước đây tôi chưa bao giờ điều hành nhóm
(a)
thừa lại, còn lại
lɛft ˈəʊvə
(a)
I have copies ______ from another group I ____ last Tuesday. They are still on my desk
aɪ hæv ˈkɒpiz lɛft ˈəʊvə frɒm əˈnʌðə ɡruːp aɪ ræn lɑːst ˈʧuːzdeɪ. ðeɪ ɑː stɪl ɒn maɪ dɛsk
(a)
Reschedule /ˌriːˈʃedʒ.uːl/
/ˌriːˈskedʒ.uːl/
chuyển đổi, trì hoãn, sắp xếp lại
sắp xếp
mẫu thử
sửa chữa
kiến trúc sư /ˈɑː.kɪ.tekt/ (n)
(a)
kho báu
(a) (n) /ˈtreʒ.ɚ/
hàng tá
/ˈdʌz.ən/ /əv/
(a)
đã tạo một dấu ấn bản thân
kriˈeɪtɪd ə neɪm fɔː hɪmˈsɛlf
(a)
turn s.th INTO s.th
giúp ai đó
biến gì đó thành gì đó
khiến ai đó
hỏi ai đó
Tôi muốn biến nơi này thành một trung tâm thương mại
aɪ wɒnt tuː tɜːn ðɪs pleɪs ˈɪntuː ə mɔːl
(a)
bẳng cách là giúp đỡ khách hàng
baɪ ˈhɛlpɪŋ ˈklaɪᵊnts
(a)
Tìm các cặp tương ứng sau
client
KH dùng dịch vụ, mua dịch vụ
customer
KH dùng sản phẩm (supermarket)
Guest
KH đi qua chưa ký hợp đồng
Partner
đối tác
Tìm các cặp tương ứng sau
trash
rác (giấy tờ văn phòng)
litter (v)
vứt bừa bãi trên đường
litter
rác nhỏ (nắp chai, hộp,...)
gabage
UA (rác nói chung)
Rubbish
US rác nói chung
được tạo thành từ
kəmˈpəʊzd ɒv
(a)
The meal today (a) that we made.
Bữa ăn hôm nay được làm từ những nguyên liệu chúng tôi tự làm (ko mua ở ngoài)
/rɪˈkleɪm/ lấy lại, tận dụng lại
(a)
The meal today (a) the things that we made.
ðə miːl təˈdeɪ kəmˈpəʊzd kəmˈpliːt ɒv ðə θɪŋz ðæt wiː meɪd.
Bữa ăn hôm nay hoàn toàn được làm từ những thứ mà chúng tôi tự làm
Found materials
những vật liệu ko cần phải mua. Có sẵn đó mình đi tìm để sử dụng
vật liệu đi mua
vật liệu đi mượn
vật liệu đặt hàng onl
