wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 29

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Thuê

(a)  

2.

Nhà cửa

(a)  

3.

Hài lòng

(a)  

4.

Có cái/ có người

(a)  

5.

Xung quanh

(a)  

6.

Môi trường, hoàn cảnh

(a)  

7.

Lộn xộn, bừa bãi

(a)  

8.

Nhà bếp

(a)  

9.

Phòng ngủ

(a)  

10.

Phòng khách

(a)  

11.

Diện tích

(a)  

12.

Mét vuông

(a)  

13.
Lên, đi lên
a)
上去
b)

下去

c)

上车

d)

下车

14.

Ánh sáng mặt trời

(a)  

15.
Vợ
a)

妻子,老婆

b)

丈夫,老公

c)

爷爷,奶奶

d)

外公,外婆

16.

Tình hình

(a)  

17.

Tắc xe, tắc đường

(a)  

18.
Nếu như
a)

A. 要是

b)

B. 如果

c)

C. 虽然

d)

D. A, B 都对

19.

Tiền thuê phòng

(a)  

20.

Tuy rằng, mặc dù

(a)  

21.

Thật, quả là

(a)  

22.

Sông

(a)  

23.

Giao thông

(a)  

24.

Thuận tiện, tiện lợi

(a)  

25.

Bến, ga, trạm

(a)  

26.

Bến xe buýt

(a)  

27.

Bên cạnh

(a)  

28.

Bến xe

(a)  

29.

Tàu điện ngầm

(a)  

30.

Lân cận, ở gần

(a)  

31.

Cung thể thao

(a)  

32.

Đề, đề bài

(a)  

33.

Kết thúc, hết, xong

(a)  

34.

Thành tích

(a)  

35.

Câu

(a)  

36.

打 (a)   电脑,看看你买的光盘吧。

37.

对不起,我看.............时间,所以来晚了。

a)

b)

c)

d)

38.

这次考试我没考...................,因为考试前我病了。

a)

b)

c)

d)

39.

你说得太快,我没听.................

a)

b)

c)

d)

40.

请大家合..............书,现在开始听写

a)

b)

c)

d)