Font size
Worksheets绿本 (三)
Total questions: 40
Worksheet time: 21mins
Chọn đáp án đúng:
退房
玻璃
城市卫生
淡
失恋
Chọn đáp án đúng:
主持人
玻璃
城市卫生
淡
失恋
Chọn đáp án đúng:
主持人
病毒
城市卫生
淡
失恋
Chọn đáp án đúng:
主持人
病毒
书架
淡
失恋
Chọn đáp án đúng:
主持人
病毒
书架
效率
失恋
Chọn đáp án đúng:
主持人
病毒
书架
效率
抽
Chọn đáp án đúng:
总统
病毒
书架
效率
抽
Chọn đáp án đúng:
总统
奥巴马
书架
效率
抽
Chọn đáp án đúng:
"hiệu suất, năng suất"
总统
奥巴马
主席
效率
抽
Chọn đáp án đúng:
总统
奥巴马
主席
胡锦涛
抽
Chọn đáp án đúng:
总统
奥巴马
主席
胡锦涛
抽
Chọn đáp án đúng:
总统
奥巴马
主席
胡锦涛
华进
Chọn đáp án đúng:
邮票
靠
装修
面积
哎呀
Chọn đáp án đúng:
嘛
靠
装修
面积
哎呀
Chọn đáp án đúng:
嘛
对联
装修
面积
哎呀
Chọn đáp án đúng:
嘛
对联
贴
面积
哎呀
Chọn đáp án đúng:
上联
对联
贴
地震
反
Chọn đáp án đúng:
上联
对联
贴
地震
贺年卡
Chọn đáp án đúng:
例外
托运行李
贴
地震
贺年卡
Chọn đáp án đúng:
例外
托运行李
登机牌
地震
贺年卡
Chọn đáp án đúng:
例外
托运行李
登机牌
资料统计
贺年卡
Chọn đáp án đúng:
例外
托运行李
登机牌
资料统计
数日
Chọn đáp án đúng:
绝
托运行李
登机牌
资料统计
数日
Chọn đáp án đúng:
绝
氧气
登机牌
资料统计
数日
Chọn đáp án đúng:
绝
氧气
搅动
资料统计
数日
Chọn đáp án đúng:
绝
氧气
搅动
大批
数日
Chọn đáp án đúng:
“tuyệt đối (dùng trước từ phủ định)”
绝
氧气
搅动
大批
形成
Chọn đáp án đúng:
流派
氧气
搅动
大批
形成
Chọn đáp án đúng:
绝
流派
搅动
大批
形成
Chọn đáp án đúng:
流派
场所
愿望
大批
形成
Chọn đáp án đúng:
流派
场所
愿望
付
形成
Chọn đáp án đúng:
流派
场所
愿望
付
传统
Chọn đáp án đúng:
旗袍
场所
愿望
付
传统
Chọn đáp án đúng:
旗袍
欧洲
愿望
付
传统
Chọn đáp án đúng:
旗袍
欧洲
欧美
付
传统
Chọn đáp án đúng:
旗袍
欧洲
欧美
创新
传统
Chọn đáp án đúng:
旗袍
欧洲
欧美
创新
传统
Chọn đáp án đúng:
旗袍
欧洲
欧美
创新
传统
Chọn đáp án đúng:
旗袍
欧洲
欧美
创新
传统
Chọn đáp án đúng:
旗袍
欧洲
欧美
创新
传统
