wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

绿本 (三)

Total questions: 40

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

退房

b)

玻璃

c)

城市卫生

d)

e)

失恋

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

主持人

b)

玻璃

c)

城市卫生

d)

e)

失恋

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

主持人

b)

病毒

c)

城市卫生

d)

e)

失恋

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

主持人

b)

病毒

c)

书架

d)

e)

失恋

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

主持人

b)

病毒

c)

书架

d)

效率

e)

失恋

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

主持人

b)

病毒

c)

书架

d)

效率

e)

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

总统

b)

病毒

c)

书架

d)

效率

e)

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

总统

b)

奥巴马

c)

书架

d)

效率

e)

9.

Chọn đáp án đúng:

"hiệu suất, năng suất"

a)

总统

b)

奥巴马

c)

主席

d)

效率

e)

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

总统

b)

奥巴马

c)

主席

d)

胡锦涛

e)

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

总统

b)

奥巴马

c)

主席

d)

胡锦涛

e)

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

总统

b)

奥巴马

c)

主席

d)

胡锦涛

e)

华进

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

邮票

b)

c)

装修

d)

面积

e)

哎呀

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

装修

d)

面积

e)

哎呀

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

对联

c)

装修

d)

面积

e)

哎呀

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

对联

c)

d)

面积

e)

哎呀

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

上联

b)

对联

c)

d)

地震

e)

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

上联

b)

对联

c)

d)

地震

e)

贺年卡

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

例外

b)

托运行李

c)

d)

地震

e)

贺年卡

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

例外

b)

托运行李

c)

登机牌

d)

地震

e)

贺年卡

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

例外

b)

托运行李

c)

登机牌

d)

资料统计

e)

贺年卡

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

例外

b)

托运行李

c)

登机牌

d)

资料统计

e)

数日

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

托运行李

c)

登机牌

d)

资料统计

e)

数日

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

氧气

c)

登机牌

d)

资料统计

e)

数日

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

氧气

c)

搅动

d)

资料统计

e)

数日

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

氧气

c)

搅动

d)

大批

e)

数日

27.

Chọn đáp án đúng:

“tuyệt đối (dùng trước từ phủ định)”

a)

b)

氧气

c)

搅动

d)

大批

e)

形成

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

流派

b)

氧气

c)

搅动

d)

大批

e)

形成

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

流派

c)

搅动

d)

大批

e)

形成

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

流派

b)

场所

c)

愿望

d)

大批

e)

形成

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

流派

b)

场所

c)

愿望

d)

e)

形成

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

流派

b)

场所

c)

愿望

d)

e)

传统

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

旗袍

b)

场所

c)

愿望

d)

e)

传统

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

旗袍

b)

欧洲

c)

愿望

d)

e)

传统

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

旗袍

b)

欧洲

c)

欧美

d)

e)

传统

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

旗袍

b)

欧洲

c)

欧美

d)

创新

e)

传统

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

旗袍

b)

欧洲

c)

欧美

d)

创新

e)

传统

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

旗袍

b)

欧洲

c)

欧美

d)

创新

e)

传统

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

旗袍

b)

欧洲

c)

欧美

d)

创新

e)

传统

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

旗袍

b)

欧洲

c)

欧美

d)

创新

e)

传统