Font size
WorksheetsTC1 - BÀI 1
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
nghe giảng, học
수강하다
청강하다
강의를 듣다
시험을 보다
중간고사
thi giữa kỳ
thi cuối kỳ
기말고사
thi giữa kỳ
thi cuối kỳ
tín chỉ
학기
종강
과목
학점
nghỉ học
휴강
강의실
종강
조교
nghe giảng, dự thính, thính giảng
수강 신청하다
청강하다
강의를 듣다
보고서를 제출하다
과목
trợ giảng
môn học
tín chỉ
nghe giảng
đăng ký học
수강 신청하다
보고서를 제출하다
청강하다
조교
trợ giảng
bế giảng
nghỉ học
nghe giảng
nộp báo cáo
청강하다
수강 신청하다
보고서를 제출하다
시험을 보다
học sinh đang học
새내기
졸업생
재학생
신입생
học sinh mới
졸업생
새내기
신입생
재학생
졸업생
học sinh tốt nghiệp
học sinh mới
học sinh đang học
등록하다
đăng ký
tốt nghiệp
nhập học
tiền đăng ký học
장학금을
등록금
입학하다
nhập học
tốt nghiệp
nhận học bổng
장학금을
học bổng
tiền đăng ký học
MT
.
dã ngoại tập thể (membership training)
lễ nhập học
졸업식
입학식
발표회
졸업생 환송회
신입생 환영회
lễ đón sinh viên mới
lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp
lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
lễ hội
lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
신입생 환영회
사은회
졸업생 환송회
발표회
졸업생 _____
환송회
환영회
오리엔테이션
.
giới thiệu định hướng
체육대회
lễ tốt nghiệp
giới thiệu định hướng
lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
đại hội thể thao
개교기념일
Ngày kỷ niệm thành lập trường
Ngày kỷ niệm thành công ty
Ngày kỷ niệm thành lập bộ giáo dục
thu thập, tuyển chọn
모집하다
지급하다
제시하다
최선을 다하다
토론
đóng cửa
thảo luận
thông dịch
tham dự
참석
nhà thơ
tham dự
phòng tư liệu
chi cấp
học sinh có thành tích ưu tú
반입
성적 우수자
봉사 활동
교류
giao lưu
대기업
교류
교환학생
반입
교환학생
sinh viên tốt nghiệp
sinh viên trao đổi
sinh viên ra trường
tân sinh viên
대기업
doanh nghiệp lớn
tác phẩm văn học
nhà thơ
phòng tư liệu
đóng cửa, nghỉ (hoạt động)
휴관
특히
토론
참석
최선을 다하다
cố gắng hết sức
đưa ra, đề nghị
hết hạn nộp đơn
phục vụ tình nguyện
신청 마감
thời gian thi
học sinh có thành tích ưu tú
hết hạn nộp đơn
chi cấp
đưa ra, đề nghị
지급하다
제시하다
수강하다
청강하다
자료실
phòng tư liệu
.
tác phẩm văn học
문학작품
반입
교류
대기업
mang vào, mang theo
반입
교류
참석
초대
