wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC1 - BÀI 1

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

nghe giảng, học

a)

수강하다

b)

청강하다

c)

강의를 듣다

d)

시험을 보다

2.

중간고사

a)

thi giữa kỳ

b)

thi cuối kỳ

3.

기말고사

a)

thi giữa kỳ

b)

thi cuối kỳ

4.

tín chỉ

a)

학기

b)

종강

c)

과목

d)

학점

5.

nghỉ học

a)

휴강

b)

강의실

c)

종강

d)

조교

6.

nghe giảng, dự thính, thính giảng

a)

수강 신청하다

b)

청강하다

c)

강의를 듣다

d)

보고서를 제출하다

7.

과목

a)

trợ giảng

b)

môn học

c)

tín chỉ

d)

nghe giảng

8.

đăng ký học

a)

수강 신청하다

b)

보고서를 제출하다

c)

청강하다

9.

조교

a)

trợ giảng

b)

bế giảng

c)

nghỉ học

d)

nghe giảng

10.

nộp báo cáo

a)

청강하다

b)

수강 신청하다

c)

보고서를 제출하다

d)

시험을 보다

11.

học sinh đang học

a)

새내기

b)

졸업생

c)

재학생

d)

신입생

12.

học sinh mới

a)

졸업생

b)

새내기

c)

신입생

d)

재학생

13.

졸업생

a)

học sinh tốt nghiệp

b)

học sinh mới

c)

học sinh đang học

14.

등록하다

a)

đăng ký

b)

tốt nghiệp

c)

nhập học

15.

tiền đăng ký học

a)

장학금을

b)

등록금

16.

입학하다

a)

nhập học

b)

tốt nghiệp

c)

nhận học bổng

17.

장학금을

a)

học bổng

b)

tiền đăng ký học

18.

MT

a)

.

b)

dã ngoại tập thể (membership training)

19.

lễ nhập học

a)

졸업식

b)

입학식

c)

발표회

d)

졸업생 환송회

20.

신입생 환영회

a)

lễ đón sinh viên mới

b)

lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

c)

lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô

d)

lễ hội

21.

lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô

a)

신입생 환영회

b)

사은회

c)

졸업생 환송회

d)

발표회

22.

졸업생 _____

a)

환송회

b)

환영회

23.

오리엔테이션

a)

.

b)

giới thiệu định hướng

24.

체육대회

a)

lễ tốt nghiệp

b)

giới thiệu định hướng

c)

lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô

d)

đại hội thể thao

25.

개교기념일

a)

Ngày kỷ niệm thành lập trường

b)

Ngày kỷ niệm thành công ty

c)

Ngày kỷ niệm thành lập bộ giáo dục

26.

thu thập, tuyển chọn

a)

모집하다

b)

지급하다

c)

제시하다

d)

최선을 다하다

27.

토론

a)

đóng cửa

b)

thảo luận

c)

thông dịch

d)

tham dự

28.

참석

a)

nhà thơ

b)

tham dự

c)

phòng tư liệu

d)

chi cấp

29.

học sinh có thành tích ưu tú

a)

반입

b)

성적 우수자

c)

봉사 활동

d)

교류

30.

giao lưu

a)

대기업

b)

교류

c)

교환학생

d)

반입

31.

교환학생

a)

sinh viên tốt nghiệp

b)

sinh viên trao đổi

c)

sinh viên ra trường

d)

tân sinh viên

32.

대기업

a)

doanh nghiệp lớn

b)

tác phẩm văn học

c)

nhà thơ

d)

phòng tư liệu

33.

đóng cửa, nghỉ (hoạt động)

a)

휴관

b)

특히

c)

토론

d)

참석

34.

최선을 다하다

a)

cố gắng hết sức

b)

đưa ra, đề nghị

c)

hết hạn nộp đơn

d)

phục vụ tình nguyện

35.

신청 마감

a)

thời gian thi

b)

học sinh có thành tích ưu tú

c)

hết hạn nộp đơn

d)

chi cấp

36.

đưa ra, đề nghị

a)

지급하다

b)

제시하다

c)

수강하다

d)

청강하다

37.

자료실

a)

phòng tư liệu

b)

.

38.

tác phẩm văn học

a)

문학작품

b)

반입

c)

교류

d)

대기업

39.

mang vào, mang theo

a)

반입

b)

교류

c)

참석

d)

초대