NEW
Font size
Worksheets第3週1+2日目 語彙
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
Quan hệ, yêu nhau
付き合る
付き合う
喧嘩する
中吉田
けんかする
làm lành
cãi nhau
thân thiết
yêu nhau
Làm lành
仲直りする
仲がいい
いやがる
気になる
なかがいい
Thân nhau
thân thiết
để ý
không ưa
Thân thiết
なかがいい
さかれる
気がある
なかよしだ
気になる
Trở nên thích
Để ý
Trở nên ghét
Không ưa
Trở nên ghét
すきになる
きらいになる
いやになる
うらやましい
いやになる
Không ưa
trở nên ghét
thân thiết
để ý
Ganh tỵ
ふられる
うらやましい
あこがれる
きらわれる
いやがる
Bị ghét
ghét
trở nên ghét
Từ chối, chia tay
ふる
ふられる
あこがれる
すかれる
好かれる
Được yêu thích
bị ghét
bị quấy nhiễu
bị từ chối
Bị quấy nhiễu
いやがられる
きられる
あこがる
すかれる
Bị từ chối
いやがられる
きらわれる
ふられる
気がある
Thích, mến
bị ghét
từ chối
Ngưỡng mộ
あこがれる
気がある
こいをする
むちゅうになる
Say đắm, đam mê
Yêu, thương mến
Bị quấy nhiễu
Thương mến
恋をする
夢中になる
気がある
女性にもてる
Được yêu mến
Được phái nữ ưa thích
Yêu nhau
Người yêu
Quý mên, thương nhau
おたがいにきにいる
おたがいにきにある
おたがいにきにする
おたがいにきになる
相手の予定を聞く
thu xếp thuận tiện
Hỏi thăm dự định của đối tượng
có duyên với đối phương
Thu xếp để thuận tiện
つごうがつける
つごうがなる
つごうが聞く
結婚を申し込む
Dự lễ kết hôn
Tổ chức lễ kết hôn
Cầu hôn
Từ chối
むだ
ことわる
さよなら
Trả lời một cách mơ hồ, không rõ ràng
あいまいな返事をする
はっきり返事をする
だいたいな返事をする
ひたい
lông mày
lông mi
mí mắt
trán
Lông mày
まぶた
まゆげ
ゆまげ
ぶまた
Lông mi
まつげ
まげつ
まぶた
まゆげ
まぶた
lông mày
mí mắt
lông mi
gò mà
Hoa tai
イヤリング
ヤリイング
ネックレス
くちびる
son môi
môi
dây chuyền
mí mắt
Sửa soạn buổi sáng mỗi sáng
朝のしたくをする
朝のしたくをなる
朝のしたくでする
朝のしたくがする
はみがきこをつける
đánh răng
cạo râu
chải đầu
bôi kem đánh răng lên bàn chải
Cạo râu
ひげをとかく
ひげをそる
ひげをつける
ひげをみがく
ドライヤーで髪をかわかす
sấy tóc
sấy tóc bằng máy sấy
chải đầu
trang điểm
Chải đầu
髪をつける
かみをとかす
髪をする
髪をかわかす
化粧をする
thoa son
chải đầu
trang điểm
đánh răng
Thoa son môi
口紅をぬる
口紅がぬる
口紅つける
口紅をする
服を着替える
đổi tiền
thay giày
thay quần áo
thay đổi
Ăn diện, mặc đẹp
おしゃねをする
おしゃをする
おしゃれをつける
おしゃれをする
ひもをむすぶ
Buộc dây
cởi dây
quàng khăn
đeo nhẫn
Quàng khăn
マフラーをまく
マフラをまく
マフラーをする
マフラをつける
手袋をはめる
quàng khăn
đeo nhẫn
thay quần áo
mang bao tay
