WorksheetsQuiz từ vựng tiếng Hàn ( 5과,6과 )
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
Chọn từ tiếng Việt tương ứng với từ tiếng Hàn '아침':
Buổi chiều
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi tối
Chọn từ tiếng Việt tương ứng với từ tiếng Hàn '점심을 먹다':
Ăn tối
Ăn sáng
Ăn trưa
Uống cà phê
Chọn từ tiếng Việt tương ứng với từ tiếng Hàn '쇼핑':
Đi bơi
Tập thể dục
Đi xem phim
Mua sắm
Chọn từ tiếng Việt tương ứng với từ tiếng Hàn '텔레비전을 보다':
Nghe nhạc
Xem tivi
Đọc báo
Chơi game
Chọn từ tiếng Việt tương ứng với từ tiếng Hàn '아침을 먹다':
Ăn sáng
Ăn trưa
Ăn tối
Uống nước
Chọn từ tiếng Việt tương ứng với từ tiếng Hàn '운동':
Đi dạo
Tập thể dục
Ăn uống
Nghe nhạc
Chọn từ tiếng Việt tương ứng với từ tiếng Hàn '영화':
Sách
Phim
Nhạc
Trò chơi
Chọn từ tiếng Việt tương ứng với từ tiếng Hàn '저녁':
Buổi chiều
Buổi sáng
Buổi tối
Buổi trưa
Chọn từ tiếng Việt tương ứng với từ tiếng Hàn '주말':
Hàng ngày
Ngày thường
Cuối tuần
Thứ Sáu
Chọn từ tiếng Việt tương ứng với từ tiếng Hàn '청소':
Nấu ăn
Dọn dẹp
Giặt giũ
Rửa bát
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Ăn tối':
아침을 먹다
점심을 먹다
저녁을 먹다
밥을 먹다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Đi xem phim':
영화보다
쇼핑하다
등산하다
산책하다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Thứ Bảy':
토요일
일요일
월요일
금요일
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Giặt giũ':
청소하다
요리하다
세탁하다
목욕하다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Thứ Bảy':
토요일
일요일
월요일
금요일
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Giặt giũ':
청소하다
요리하다
빨래하다
설거지하다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Rửa mặt':
세수하다
샤워하다
양치하다
밥을 먹다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Sáng sớm':
아침
밤
새벽
점심
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Buổi trưa':
점심
아침
저녁
밤
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Thức dậy':
자다
일어나다
씻다
밥을 먹다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Thư giãn, nghỉ ngơi':
일하다
쉬다
공부하다
놀다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Đi học'?
자다
공부하다
출근하다
학교에 가다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Gặp gỡ bạn bè'?
친구를 만나다
책을 읽다
요리하다
영화보다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Ngủ'?
씻다
먹다
자다
놀다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Đọc sách'?
책을 읽다
신문을 읽다
편지를 쓰다
책을 사다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Đi dạo'?
산책하다
등산하다
산에 가다
운동하다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Đi làm'?
퇴근하다
공부에 가다
출근하다
학교에 가다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Tan làm'?
출근하다
퇴근하다
일하다
쉬다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Tan làm'?
출근하다
퇴근하다
일하다
쉬다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Nghe nhạc'?
음악을 듣다
텔레비전을 보다
게임을 하다
친구를 만나다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Học bài'?
일하다
공부하다
숙제를 하다
책을 읽다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Làm việc':
일하다
자다
놀다
쉬다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Buổi chiều':
아침
오후
점심
저녁
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là: ‘Dọn dẹp’
청소하다
요리하다
설거지하다
빨래하다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Rửa chén, rửa bát':
청소하다
설거지하다
요리하다
빨래하다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Buổi tối':
아침
밤
오후
저녁
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Gặp gỡ bạn bè':
가족을 만나다
선생님을 만나다
친구를 만나다
연인을 만나다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'Mua sắm':
청소하다
쇼핑하다
요리하다
공부하다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Vệ sinh cá nhân'?
씻다
먹다
공부하다
쉬다
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'Ăn cơm'?
아침을 먹다
점심을 먹다
저녁을 먹다
밥을 먹다
