Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Liên từ 1

Total questions: 36

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Cũng, thêm vào đó

(a)  

2.

thêm vào đó

(a)  

3.

không chỉ thế

(a)  

4.

Cùng với đó

(a)  

5.

Hoặc

(a)  

6.

Vô sự, an toàn

(a)  

7.

Trái lại

(a)  

8.

đã (nhanh hơn so với suy

nghĩ nên hơi shock)

(a)  

9.

Trước/Sẵn (mang tính

chuẩn bị)

(a)  

10.

Already (đã... rồi) .

(a)  

11.

Mặt khác

(a)  

12.

Nếu không

thế thì...

(a)  

13.

Hà tất, nhất thiết..

(a)  

14.

Vì thế, do vậy

(a)  

15.

Theo đó

(a)  

16.

Nhưng

(a)  

17.

trái lại

(a)  

18.

Đương nhiên

(a)  

19.

Mặc dù vậy

(a)  

20.

Dù có như thế

(a)  

21.

Dẫu là/Dù là

(a)  

22.

Thậm chí là

(a)  

23.

Nói cách khác

(a)  

24.

Có nghĩa là...

(a)  

25.

Đằng nào thì cũng

(a)  

26.

Nếu vậy thì

(a)  

27.

Nếu (lỡ)

(a)  

28.

Phải như vậy

(a)  

29.

Rồi sau đó (and then)

(a)  

30.

Chỉ

(a)  

31.

Đúng là,

(a)  

32.

quả nhiên, liệu

(a)  

33.

Thà rằng

(a)  

34.

Một mặt thì...

mặt khác thì...

(a)  

35.

Hóa ra là

(a)  

36.

Sự thật là

(a)